Blitzcrank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 10,4%được chọn trong 1.905 trên 18.319 trận
- Cấm
- 8,6%1.492 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 20,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 123 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm123 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,8%
- SoloQ
- 20,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Hextech Gunblade
Stormsurge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 123 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante102 trận54,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.463 trận
- Sion99 trận55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,9% · 510 trận
- Renekton91 trận51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 962 trận
- Malphite84 trận47,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.100 trận
- Ornn78 trận51,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 283 trận
- Ambessa74 trận36,5%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.038 trận
- Yone74 trận40,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.670 trận
- Aatrox67 trận50,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.039 trận
- Mordekaiser63 trận50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,0% · 483 trận
- Dr. Mundo61 trận41,0%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 53,1% · 501 trận
- Gnar59 trận59,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,6% · 764 trận
- Jax59 trận45,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.382 trận
- Olaf59 trận44,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,1% · 794 trận
- Nasus57 trận49,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 651 trận
- Camille49 trận40,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,2% · 797 trận
- Jayce36 trận63,9%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.904 trận
- Fiora31 trận38,7%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 52,4% · 988 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 47,6% · 1.116 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 51,2% · 1.195 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,3% · 895 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,2% · 1.904 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,3% · 895 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,2% · 1.904 trận
- Lee Sin205 trận52,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 4.261 trận
- Wukong144 trận50,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 800 trận
- Sylas127 trận44,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.759 trận
- Vi117 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 910 trận
- Jarvan IV112 trận51,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,8% · 1.121 trận
- Xin Zhao73 trận50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 696 trận
- Lillia70 trận48,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 755 trận
- Viego70 trận61,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 54,0% · 1.194 trận
- Qiyana62 trận41,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.016 trận
- Nocturne54 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,6% · 411 trận
- Cho'Gath50 trận60,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 53,0% · 709 trận
- Jayce46 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 55,0% · 808 trận
- Nidalee42 trận45,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.677 trận
- Graves39 trận66,7%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.580 trận
- Sejuani36 trận52,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 192 trận
- Kha'Zix34 trận47,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.053 trận
- Hecarim32 trận43,8%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.207 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 52,1% · 1.329 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 49,7% · 786 trận
- Viktor126 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.910 trận
- Ahri123 trận62,6%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.184 trận
- Sylas102 trận56,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.024 trận
- Syndra93 trận53,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.538 trận
- LeBlanc70 trận47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.038 trận
- Twisted Fate69 trận44,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.842 trận
- Orianna66 trận43,9%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 53,2% · 822 trận
- Yone62 trận48,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.494 trận
- Galio61 trận44,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.211 trận
- Lissandra60 trận58,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 961 trận
- Akali59 trận55,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.279 trận
- Xerath55 trận34,5%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 53,4% · 665 trận
- Zed54 trận38,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.007 trận
- Aurora53 trận47,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 708 trận
- Locke51 trận52,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.362 trận
- Galio33 trận54,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.211 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 48,6% · 1.000 trận
- Caitlyn193 trận53,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 56,9% · 2.462 trận
- Yunara192 trận43,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 2.968 trận
- Jinx166 trận45,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.801 trận
- Jhin158 trận51,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,6% · 4.191 trận
- Lucian116 trận52,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.393 trận
- Ezreal113 trận54,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 57,0% · 2.111 trận
- Aphelios111 trận56,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 3.334 trận
- Ashe100 trận49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 711 trận
- Xayah95 trận57,9%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.411 trận
- Kai'Sa86 trận55,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 3.158 trận
- Miss Fortune70 trận38,6%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,5% · 695 trận
- Sivir62 trận41,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,8% · 785 trận
- Zeri56 trận37,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.219 trận
- Tristana44 trận45,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.419 trận
- Varus44 trận52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 507 trận
- Kalista32 trận56,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,9% · 857 trận
- Lulu273 trận53,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 3.534 trận
- Thresh220 trận49,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,6% · 4.967 trận
- Seraphine153 trận49,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 672 trận
- Milio133 trận56,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 57,7% · 626 trận
- Leona129 trận55,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.765 trận
- Nautilus124 trận44,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.273 trận
- Braum92 trận41,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.299 trận
- Alistar73 trận37,0%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 45,7% · 1.776 trận
- Bard67 trận52,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.585 trận
- Karma61 trận45,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 56,9% · 1.321 trận
- Rakan49 trận57,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,6% · 964 trận
- Yuumi47 trận51,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,6% · 824 trận
- Morgana42 trận52,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,9% · 641 trận
- Rell42 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,1% · 886 trận
- Lux41 trận63,4%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 58,2% · 919 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 51,8% · 925 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 54,0% · 726 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,2%35.155 lượt chọn trên 682.027cấm 20,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.266 lượt chọn trên 24.310cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

