Cassiopeia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,0%được chọn trong 721 trên 18.064 trận
- Cấm
- 6,7%1.140 lượt cấm trên 17.130 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,8 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- PhépTốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Dịch Chuyển
- Nghiệp dư
- 50%
- SoloQ
- 45%
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion32 trận43,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,0% · 100 trận
- K'Sante31 trận45,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 54,5% · 299 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 56,0% · 218 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 47,2% · 214 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 50,0% · 176 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 61,0% · 105 trận
- Gragas23 trận—SoloQ: 62,2% · 74 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 52,8% · 53 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 50,9% · 316 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 53,7% · 67 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 49,7% · 161 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 38,6% · 70 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 53,8% · 117 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 52,1% · 234 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 43,7% · 151 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 46,7% · 167 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 48,2% · 166 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,0% · 377 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 39,6% · 192 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 48,9% · 219 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 43,7% · 206 trận
- Vi55 trận50,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 202 trận
- Sylas51 trận51,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 412 trận
- Lee Sin45 trận53,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 756 trận
- Wukong43 trận62,8%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 49,7% · 153 trận
- Xin Zhao35 trận51,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 118 trận
- Jarvan IV31 trận51,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,8% · 195 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 48,2% · 114 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 52,7% · 224 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 49,3% · 152 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 54,5% · 253 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 49,7% · 173 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 57,5% · 134 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 69,6% · 69 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 47,1% · 51 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 44,2% · 362 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 51,1% · 348 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 58,2% · 146 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 43,2% · 206 trận
- Sylas54 trận66,7%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 46,9% · 446 trận
- Ryze46 trận56,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,3% · 210 trận
- Syndra33 trận33,3%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 49,3% · 426 trận
- Viktor33 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 43,8% · 409 trận
- Ahri32 trận65,6%chênh lệch +18,0 điểmSoloQ: 45,2% · 210 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 54,2% · 203 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 45,8% · 168 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 53,6% · 233 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 57,1% · 170 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 43,3% · 150 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 55,4% · 157 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 51,5% · 307 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 55,6% · 108 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 50,8% · 120 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 53,3% · 135 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 43,0% · 277 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 48,1% · 189 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 54,2% · 192 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,4% · 157 trận
- Yunara58 trận48,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 590 trận
- Jhin55 trận45,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,6% · 740 trận
- Kai'Sa52 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,7% · 702 trận
- Ezreal50 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 57,4% · 411 trận
- Caitlyn46 trận47,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 336 trận
- Jinx36 trận55,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,2% · 386 trận
- Lucian33 trận69,7%chênh lệch +18,8 điểmSoloQ: 51,3% · 267 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 53,4% · 131 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 50,8% · 474 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 47,6% · 395 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 45,6% · 272 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 47,7% · 264 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 42,2% · 116 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 46,1% · 89 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 54,1% · 207 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 52,6% · 137 trận
- Nautilus64 trận48,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,7% · 478 trận
- Lulu55 trận67,3%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 48,9% · 542 trận
- Leona50 trận52,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 259 trận
- Thresh41 trận36,6%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 45,9% · 567 trận
- Braum33 trận51,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 43,2% · 222 trận
- Blitzcrank32 trận40,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,7% · 321 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 51,4% · 111 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 47,8% · 370 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 54,3% · 116 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 45,5% · 244 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 49,4% · 312 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 56,0% · 273 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 45,4% · 207 trận
- Morgana17 trận—SoloQ: 60,6% · 66 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 56,1% · 196 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 42,7% · 206 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%6.286 lượt chọn trên 674.205cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%331 lượt chọn trên 23.550cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%139 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

