Draven
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 1,5%được chọn trong 283 trên 18.314 trận
- Cấm
- 2,3%406 lượt cấm trên 17.349 trận, so với 13,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,7%
- SoloQ
- 52,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 13,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop7%23% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ723 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ1.115 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+801 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+981 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ503 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủhạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion18 trận—SoloQ: 55,8% · 156 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 53,6% · 534 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 54,2% · 284 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 53,0% · 83 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 60,5% · 342 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 49,4% · 348 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 46,1% · 310 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 52,8% · 307 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 42,3% · 123 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 56,4% · 505 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 50,4% · 252 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 55,7% · 174 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 48,6% · 140 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 54,3% · 105 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 47,9% · 445 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,9% · 341 trận
- Lee Sin32 trận53,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.382 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 56,7% · 367 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 56,7% · 323 trận
- Wukong14 trận—SoloQ: 55,7% · 230 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,8% · 479 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 49,5% · 372 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 57,6% · 118 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 45,5% · 209 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 53,8% · 251 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 47,9% · 539 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 52,1% · 436 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: — · 15 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 53,4% · 58 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 53,9% · 191 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,2% · 230 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 47,7% · 264 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 58,7% · 315 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 52,1% · 543 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 51,8% · 361 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 48,9% · 284 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 57,0% · 512 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 52,9% · 314 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 56,2% · 393 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 51,8% · 506 trận
- Syndra9 trận—SoloQ: 48,8% · 506 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 52,9% · 476 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 54,6% · 421 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,1% · 577 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 54,2% · 155 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 54,1% · 220 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 47,4% · 293 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 52,8% · 254 trận
- Caitlyn34 trận47,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 754 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 53,9% · 926 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 56,3% · 874 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 54,9% · 488 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 51,3% · 1.235 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 52,3% · 623 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 56,4% · 181 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 50,9% · 581 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 54,2% · 853 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 58,2% · 196 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 44,4% · 347 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 45,9% · 425 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 51,1% · 317 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 58,3% · 139 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 51,2% · 285 trận
- Kai'Sa7 trận—SoloQ: 53,6% · 932 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 52,7% · 450 trận
- Braum33 trận33,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 46,6% · 629 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 55,4% · 885 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 48,9% · 599 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 50,4% · 478 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 52,9% · 206 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 45,7% · 552 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 54,3% · 751 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 58,8% · 342 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 60,5% · 185 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 43,1% · 343 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 53,0% · 287 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 49,3% · 957 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 51,4% · 424 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 57,0% · 379 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 53,1% · 426 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%11.019 lượt chọn trên 682.028cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%205 lượt chọn trên 24.310cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

