Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,6%được chọn trong 2.086 trên 17.985 trận
- Cấm
- 11,8%2.011 lượt cấm trên 17.053 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Veigar ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,9 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 6%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
- Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Veigar ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante69 trận55,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.111 trận
- Sion66 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 365 trận
- Renekton57 trận38,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,2% · 751 trận
- Malphite55 trận45,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 725 trận
- Ornn48 trận60,4%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 47,8% · 182 trận
- Aatrox45 trận44,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,7% · 689 trận
- Ambessa44 trận54,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 764 trận
- Jax41 trận58,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,1% · 980 trận
- Nasus34 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,3% · 382 trận
- Shen34 trận58,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 55,3% · 347 trận
- Mordekaiser32 trận37,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 47,1% · 295 trận
- Zaahen31 trận58,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 43,0% · 372 trận
- Yone30 trận46,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.003 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 52,4% · 347 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 43,9% · 729 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 52,5% · 531 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 52,6% · 1.348 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 49,7% · 551 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 47,2% · 807 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 46,9% · 800 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 50,1% · 683 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,6% · 1.348 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,6% · 1.348 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,5% · 605 trận
- Lee Sin108 trận45,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.718 trận
- Wukong95 trận41,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 525 trận
- Vi93 trận47,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 868 trận
- Sylas73 trận63,0%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.351 trận
- Jarvan IV63 trận55,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 809 trận
- Xin Zhao60 trận51,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 481 trận
- Viego43 trận58,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,8% · 840 trận
- Lillia41 trận43,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 578 trận
- Nocturne36 trận41,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,7% · 265 trận
- Graves31 trận48,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 42,7% · 957 trận
- Qiyana30 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.247 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 48,8% · 518 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 51,7% · 501 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 48,5% · 650 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 51,8% · 481 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 45,7% · 1.229 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,4% · 708 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 48,8% · 518 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,1% · 758 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,3% · 760 trận
- Ahri87 trận46,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,0% · 758 trận
- Syndra75 trận48,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,0% · 986 trận
- Sylas70 trận44,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.288 trận
- Viktor63 trận49,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.294 trận
- Akali61 trận50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.154 trận
- Orianna52 trận46,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,6% · 509 trận
- LeBlanc51 trận58,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 47,8% · 697 trận
- Locke51 trận66,7%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.824 trận
- Aurora44 trận63,6%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 44,9% · 523 trận
- Twisted Fate35 trận54,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.330 trận
- Lissandra34 trận67,6%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 50,7% · 706 trận
- Veigar31 trận71,0%chênh lệch +19,9 điểmSoloQ: 50,0% · 86 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 46,9% · 531 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 52,8% · 1.113 trận
- Taliyah26 trận—SoloQ: 46,1% · 408 trận
- Diana22 trận—SoloQ: 50,3% · 638 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,2% · 545 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 52,6% · 900 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,5% · 631 trận
- Jhin96 trận57,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.868 trận
- Yunara92 trận43,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.023 trận
- Caitlyn91 trận50,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.309 trận
- Kai'Sa83 trận47,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.857 trận
- Lucian76 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.070 trận
- Ezreal74 trận52,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,1% · 1.637 trận
- Jinx68 trận39,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 44,3% · 1.446 trận
- Xayah62 trận38,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 45,2% · 1.052 trận
- Ashe59 trận49,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 423 trận
- Miss Fortune56 trận51,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,8% · 548 trận
- Sivir49 trận44,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,5% · 379 trận
- Aphelios38 trận63,2%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.830 trận
- Tristana36 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.320 trận
- Zeri36 trận63,9%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 48,0% · 936 trận
- Varus33 trận54,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 355 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 47,4% · 751 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 50,1% · 451 trận
- Leona95 trận50,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.039 trận
- Braum89 trận44,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 810 trận
- Lulu86 trận41,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.833 trận
- Nautilus78 trận59,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.715 trận
- Thresh73 trận39,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.073 trận
- Blitzcrank63 trận55,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.235 trận
- Milio61 trận57,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,4% · 450 trận
- Rakan51 trận54,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 44,1% · 830 trận
- Seraphine51 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,1% · 476 trận
- Alistar49 trận57,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.275 trận
- Karma43 trận41,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,1% · 950 trận
- Yuumi43 trận41,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,7% · 688 trận
- Rell40 trận52,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 44,0% · 946 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 52,7% · 374 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.075 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 46,9% · 714 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 51,7% · 482 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%24.039 lượt chọn trên 674.205cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%1.164 lượt chọn trên 23.550cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,7%82 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

