Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,6%được chọn trong 2.129 trên 18.316 trận
- Cấm
- 11,8%2.043 lượt cấm trên 17.351 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,1 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,9%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 6%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
- Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante68 trận55,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.090 trận
- Sion67 trận50,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 363 trận
- Renekton56 trận39,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,9% · 743 trận
- Malphite55 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 718 trận
- Ornn49 trận61,2%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 48,6% · 181 trận
- Aatrox45 trận44,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,5% · 679 trận
- Ambessa45 trận53,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,1% · 752 trận
- Jax43 trận55,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,9% · 963 trận
- Nasus36 trận44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,3% · 371 trận
- Shen35 trận60,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 55,4% · 336 trận
- Mordekaiser33 trận39,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,7% · 291 trận
- Yone32 trận46,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 987 trận
- Zaahen31 trận58,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 42,8% · 369 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 44,1% · 709 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 52,3% · 344 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 52,4% · 517 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 52,8% · 1.322 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 48,9% · 540 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 47,0% · 807 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 46,9% · 779 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 50,1% · 679 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,8% · 1.322 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,8% · 1.322 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,2% · 597 trận
- Lee Sin112 trận46,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.655 trận
- Wukong97 trận41,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 515 trận
- Vi97 trận46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 858 trận
- Sylas77 trận62,3%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.325 trận
- Jarvan IV63 trận55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 803 trận
- Xin Zhao60 trận53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,4% · 479 trận
- Viego43 trận58,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,7% · 825 trận
- Lillia41 trận43,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,9% · 578 trận
- Nocturne35 trận42,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,6% · 256 trận
- Qiyana31 trận51,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.209 trận
- Graves30 trận46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 42,9% · 947 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 48,4% · 510 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 51,8% · 492 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 48,2% · 641 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 45,9% · 157 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 45,8% · 1.208 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,4% · 698 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 48,4% · 510 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,7% · 746 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,9% · 748 trận
- Ahri90 trận45,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,0% · 742 trận
- Syndra78 trận48,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 974 trận
- Sylas70 trận44,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.271 trận
- Viktor63 trận49,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.277 trận
- Akali61 trận52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.138 trận
- Locke52 trận67,3%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.797 trận
- Orianna52 trận46,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,9% · 503 trận
- LeBlanc51 trận58,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,4% · 683 trận
- Aurora44 trận61,4%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 44,9% · 517 trận
- Twisted Fate35 trận54,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.303 trận
- Lissandra34 trận67,6%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 51,2% · 686 trận
- Veigar32 trận68,8%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 49,4% · 83 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 53,3% · 1.091 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 46,1% · 518 trận
- Taliyah27 trận—SoloQ: 45,9% · 403 trận
- Diana22 trận—SoloQ: 49,9% · 631 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,1% · 546 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 52,3% · 877 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,9% · 620 trận
- Jhin99 trận56,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.829 trận
- Yunara93 trận44,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.947 trận
- Caitlyn91 trận50,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.290 trận
- Kai'Sa88 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.826 trận
- Lucian78 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.052 trận
- Ezreal75 trận53,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.620 trận
- Jinx69 trận39,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 44,3% · 1.414 trận
- Xayah63 trận38,1%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 45,3% · 1.033 trận
- Ashe59 trận49,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,3% · 418 trận
- Miss Fortune57 trận50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,1% · 540 trận
- Sivir50 trận44,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 379 trận
- Aphelios39 trận61,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.820 trận
- Tristana36 trận55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.295 trận
- Zeri36 trận63,9%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 47,8% · 919 trận
- Varus33 trận54,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,6% · 347 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 50,0% · 448 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 47,3% · 735 trận
- Leona96 trận51,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.026 trận
- Braum90 trận44,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 796 trận
- Lulu87 trận42,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.791 trận
- Nautilus82 trận59,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.685 trận
- Thresh75 trận38,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.042 trận
- Milio64 trận56,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,2% · 442 trận
- Blitzcrank61 trận55,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.211 trận
- Rakan52 trận55,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 44,2% · 817 trận
- Alistar51 trận54,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.249 trận
- Seraphine51 trận49,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 473 trận
- Karma43 trận41,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,8% · 936 trận
- Yuumi43 trận41,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 54,4% · 673 trận
- Rell41 trận51,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 44,2% · 926 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 53,0% · 368 trận
- Morgana26 trận—SoloQ: 49,7% · 286 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 50,7% · 1.052 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 46,8% · 711 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 51,1% · 468 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%24.283 lượt chọn trên 682.027cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.209 lượt chọn trên 24.310cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,7%82 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

