Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,6%được chọn trong 2.129 trên 18.319 trận
- Cấm
- 11,8%2.043 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,9%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 6%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.
- Map pressuretop6%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop6%1.101 · tướng đường giữa: 489
- Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 28 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa528 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa854 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa1.087 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-619 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-969 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.101 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite43 trận41,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 718 trận
- Ambessa31 trận41,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 752 trận
- Renekton31 trận45,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 743 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 46,3% · 1.090 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 48,8% · 363 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 48,6% · 181 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 47,9% · 963 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 51,5% · 679 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 52,4% · 517 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,7% · 987 trận
- Gragas17 trận—SoloQ: 50,2% · 319 trận
- Sett17 trận—SoloQ: 50,4% · 266 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 48,9% · 540 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 52,3% · 344 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 45,3% · 371 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 44,1% · 709 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 47,0% · 807 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,8% · 1.322 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,1% · 679 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,2% · 597 trận
- Lee Sin64 trận40,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.655 trận
- Vi48 trận54,2%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,0% · 858 trận
- Wukong43 trận39,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 515 trận
- Jarvan IV41 trận48,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,1% · 803 trận
- Sylas32 trận50,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.325 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 51,6% · 256 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 48,4% · 479 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 47,9% · 578 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 49,7% · 825 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 51,8% · 492 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 42,9% · 947 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.209 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 45,8% · 1.208 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 48,2% · 641 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 42,6% · 129 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 48,4% · 698 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,7% · 746 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,9% · 748 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 48,4% · 510 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 48,4% · 510 trận
- Yone46 trận39,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.091 trận
- Akali34 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.138 trận
- Ahri31 trận38,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,0% · 742 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 53,6% · 1.271 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.277 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 55,3% · 226 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 51,2% · 686 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.797 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 47,0% · 974 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 45,7% · 1.303 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 45,9% · 503 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,1% · 546 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 47,4% · 683 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 48,5% · 163 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 45,9% · 403 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 52,3% · 877 trận
- Diana6 trận—SoloQ: 49,9% · 631 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,9% · 620 trận
- Caitlyn61 trận49,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.290 trận
- Jhin54 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.829 trận
- Kai'Sa53 trận43,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.826 trận
- Yunara49 trận40,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.947 trận
- Jinx41 trận53,7%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 44,3% · 1.414 trận
- Ezreal36 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.620 trận
- Xayah36 trận33,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 45,3% · 1.033 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 46,6% · 1.295 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 53,3% · 418 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 49,4% · 1.052 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 46,1% · 540 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 48,5% · 379 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 47,8% · 919 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 48,8% · 1.820 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 50,0% · 448 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 47,3% · 735 trận
- Nautilus62 trận48,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.685 trận
- Lulu54 trận53,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.791 trận
- Leona48 trận50,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.026 trận
- Thresh42 trận45,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.042 trận
- Braum35 trận48,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 796 trận
- Blitzcrank33 trận45,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.211 trận
- Seraphine32 trận37,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,8% · 473 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 44,2% · 817 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 48,8% · 1.249 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 51,8% · 936 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 44,2% · 926 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 53,0% · 368 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 50,2% · 442 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 46,8% · 711 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 54,4% · 673 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 50,7% · 1.052 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,1% · 468 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%24.283 lượt chọn trên 682.027cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.209 lượt chọn trên 24.310cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,7%82 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

