Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,6%được chọn trong 2.979 trên 17.942 trận
- Cấm
- 2,9%490 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 192 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,2 điểm192 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,7%
- SoloQ
- 49,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 11,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 192 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante179 trận48,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 3.322 trận
- Renekton144 trận40,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.167 trận
- Ambessa140 trận47,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.464 trận
- Malphite121 trận33,9%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.511 trận
- Sion119 trận40,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.186 trận
- Gnar114 trận44,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.705 trận
- Ornn114 trận45,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 666 trận
- Aatrox104 trận47,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.258 trận
- Dr. Mundo98 trận45,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.296 trận
- Mordekaiser90 trận46,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,2% · 934 trận
- Jax84 trận52,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,1% · 3.155 trận
- Olaf78 trận50,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,8% · 2.188 trận
- Shen76 trận36,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,9% · 926 trận
- Yone73 trận52,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,7% · 3.782 trận
- Zaahen71 trận40,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.107 trận
- Camille62 trận46,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.901 trận
- Jayce55 trận45,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 4.374 trận
- Fiora41 trận53,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 46,3% · 2.263 trận
- Irelia41 trận43,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,7% · 2.538 trận
- Gangplank31 trận41,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.727 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 48,5% · 2.150 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,1% · 4.374 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,1% · 4.374 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 49,9% · 2.511 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,5% · 2.150 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,5% · 2.150 trận
- Lee Sin339 trận51,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 10.161 trận
- Wukong226 trận40,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.723 trận
- Jarvan IV220 trận47,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,2% · 2.734 trận
- Sylas160 trận43,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.475 trận
- Vi157 trận48,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.106 trận
- Xin Zhao140 trận41,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.530 trận
- Viego103 trận45,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.788 trận
- Lillia102 trận51,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.728 trận
- Nocturne83 trận50,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 864 trận
- Qiyana79 trận40,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,9% · 4.873 trận
- Jayce75 trận52,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,2% · 1.891 trận
- Cho'Gath63 trận41,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.414 trận
- Sejuani63 trận42,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,0% · 391 trận
- Naafiri61 trận52,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.722 trận
- Graves56 trận25,0%chênh lệch -20,6 điểmSoloQ: 51,5% · 3.329 trận
- Nidalee51 trận51,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 44,1% · 4.020 trận
- Kha'Zix46 trận43,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.484 trận
- Hecarim40 trận60,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.734 trận
- Elise39 trận43,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.933 trận
- Talon29 trận—SoloQ: 51,7% · 2.995 trận
- Viktor211 trận48,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,1% · 4.324 trận
- Ahri184 trận36,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.605 trận
- Syndra163 trận46,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 3.483 trận
- Sylas125 trận45,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 3.764 trận
- Orianna120 trận50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.962 trận
- Akali97 trận50,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.973 trận
- Galio96 trận42,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.868 trận
- Hwei96 trận43,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.637 trận
- Yone92 trận35,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,6% · 3.527 trận
- Locke91 trận38,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,0% · 3.522 trận
- Twisted Fate90 trận44,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 4.169 trận
- Lissandra89 trận46,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.261 trận
- Aurora86 trận45,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.627 trận
- Xerath83 trận47,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.275 trận
- LeBlanc78 trận52,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.351 trận
- Galio52 trận51,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.868 trận
- Zed52 trận34,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.513 trận
- Yasuo36 trận38,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.519 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,4% · 2.868 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 46,4% · 2.282 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,4% · 2.282 trận
- Caitlyn505 trận46,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 6.803 trận
- Kai'Sa327 trận44,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,1% · 12.629 trận
- Ezreal242 trận55,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,5% · 6.793 trận
- Yunara242 trận44,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 6.271 trận
- Lucian187 trận42,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 3.882 trận
- Jinx171 trận44,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 4.995 trận
- Ashe151 trận44,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.974 trận
- Tristana144 trận47,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 4.912 trận
- Xayah115 trận48,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.309 trận
- Miss Fortune113 trận54,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.219 trận
- Zeri100 trận38,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,6% · 3.038 trận
- Sivir90 trận43,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.405 trận
- Aphelios87 trận54,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 6.398 trận
- Kalista58 trận32,8%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.475 trận
- Varus57 trận40,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.291 trận
- Corki36 trận55,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.419 trận
- Nautilus321 trận45,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,1% · 6.185 trận
- Lulu238 trận47,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 6.630 trận
- Thresh195 trận41,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,0% · 6.854 trận
- Leona192 trận55,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 46,3% · 3.294 trận
- Braum169 trận42,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.112 trận
- Milio159 trận46,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.554 trận
- Blitzcrank155 trận49,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,6% · 4.261 trận
- Seraphine136 trận43,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.604 trận
- Rakan111 trận40,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.329 trận
- Karma106 trận51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,4% · 3.223 trận
- Bard102 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,9% · 3.695 trận
- Rell102 trận37,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,5% · 2.811 trận
- Alistar90 trận40,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 44,8% · 3.413 trận
- Yuumi81 trận42,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 55,2% · 2.295 trận
- Neeko78 trận47,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.091 trận
- Lux60 trận48,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.827 trận
- Pyke57 trận56,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.357 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 52,4% · 1.636 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+11,6%78.186 lượt chọn trên 674.206cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,1%1.915 lượt chọn trên 23.550cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

