Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,6%được chọn trong 3.039 trên 18.320 trận
- Cấm
- 3,0%512 lượt cấm trên 17.355 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 196 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,2 điểm196 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,8%
- SoloQ
- 49,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 11,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 196 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante180 trận48,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 3.243 trận
- Renekton146 trận41,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.125 trận
- Ambessa142 trận47,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.424 trận
- Sion129 trận40,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.169 trận
- Malphite125 trận34,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.479 trận
- Ornn117 trận45,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 660 trận
- Gnar114 trận44,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.675 trận
- Aatrox106 trận48,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.216 trận
- Dr. Mundo98 trận45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.270 trận
- Mordekaiser92 trận46,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,2% · 927 trận
- Jax87 trận50,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,9% · 3.091 trận
- Olaf81 trận49,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,8% · 2.156 trận
- Shen76 trận36,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,8% · 907 trận
- Yone76 trận51,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,9% · 3.718 trận
- Zaahen71 trận40,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.084 trận
- Camille65 trận46,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.853 trận
- Jayce56 trận44,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 4.293 trận
- Fiora42 trận52,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,2% · 2.236 trận
- Irelia42 trận45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,8% · 2.529 trận
- Gangplank31 trận41,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.653 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 48,4% · 2.138 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,0% · 4.293 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,0% · 4.293 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,2% · 2.479 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,4% · 2.138 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,4% · 2.138 trận
- Lee Sin351 trận51,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 9.948 trận
- Wukong234 trận39,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.699 trận
- Jarvan IV226 trận47,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 2.686 trận
- Sylas162 trận42,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 3.402 trận
- Vi159 trận49,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.055 trận
- Xin Zhao143 trận41,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.508 trận
- Lillia104 trận50,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.715 trận
- Viego103 trận45,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.737 trận
- Nocturne84 trận51,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,8% · 835 trận
- Qiyana79 trận40,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,5% · 4.747 trận
- Jayce77 trận53,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.839 trận
- Sejuani67 trận44,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,7% · 390 trận
- Cho'Gath64 trận40,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.391 trận
- Naafiri62 trận53,2%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.667 trận
- Graves57 trận24,6%chênh lệch -21,1 điểmSoloQ: 51,4% · 3.288 trận
- Nidalee52 trận51,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 44,3% · 3.938 trận
- Kha'Zix46 trận43,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.454 trận
- Hecarim40 trận60,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.708 trận
- Elise39 trận43,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.925 trận
- Talon29 trận—SoloQ: 51,6% · 2.922 trận
- Viktor215 trận48,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,3% · 4.218 trận
- Ahri187 trận36,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.555 trận
- Syndra167 trận46,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 3.421 trận
- Sylas126 trận45,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 3.700 trận
- Orianna122 trận49,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.932 trận
- Akali101 trận50,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.910 trận
- Galio99 trận43,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.829 trận
- Hwei98 trận42,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.602 trận
- Yone94 trận37,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,9% · 3.471 trận
- Locke93 trận38,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,1% · 3.447 trận
- Aurora91 trận44,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.612 trận
- Lissandra91 trận46,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.228 trận
- Twisted Fate90 trận44,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 4.104 trận
- Xerath84 trận47,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.252 trận
- LeBlanc79 trận53,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.297 trận
- Galio54 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.829 trận
- Zed53 trận35,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.480 trận
- Yasuo37 trận37,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.474 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 46,3% · 2.235 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,5% · 2.829 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,3% · 2.235 trận
- Caitlyn510 trận46,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 6.662 trận
- Kai'Sa336 trận44,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,2% · 12.443 trận
- Ezreal249 trận55,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,5% · 6.663 trận
- Yunara243 trận43,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 6.039 trận
- Lucian192 trận42,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 3.784 trận
- Jinx171 trận44,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 4.917 trận
- Ashe155 trận43,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.913 trận
- Tristana145 trận46,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 4.811 trận
- Xayah121 trận47,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.295 trận
- Miss Fortune115 trận53,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.196 trận
- Zeri101 trận38,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.994 trận
- Sivir95 trận43,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.383 trận
- Aphelios89 trận53,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 6.367 trận
- Kalista59 trận33,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.428 trận
- Varus58 trận39,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.278 trận
- Corki37 trận56,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.393 trận
- Nautilus326 trận45,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 6.067 trận
- Lulu241 trận47,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 6.488 trận
- Thresh197 trận41,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,0% · 6.761 trận
- Leona196 trận55,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 46,1% · 3.234 trận
- Braum175 trận41,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 2.066 trận
- Milio162 trận45,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.508 trận
- Blitzcrank158 trận48,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,4% · 4.191 trận
- Seraphine139 trận43,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.561 trận
- Rakan113 trận40,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.290 trận
- Karma109 trận51,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 3.170 trận
- Bard104 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.619 trận
- Rell104 trận37,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,3% · 2.756 trận
- Alistar93 trận40,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,9% · 3.369 trận
- Yuumi81 trận42,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,3% · 2.237 trận
- Neeko80 trận47,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.064 trận
- Lux63 trận50,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.808 trận
- Pyke59 trận54,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.322 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 52,6% · 1.611 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+11,6%79.106 lượt chọn trên 682.028cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,1%1.976 lượt chọn trên 24.310cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

