Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,1%được chọn trong 2.886 trên 17.954 trận
- Cấm
- 14,5%2.466 lượt cấm trên 17.025 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Naafiri ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm48 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,5%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Naafiri ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante170 trận59,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 654 trận
- Sion148 trận58,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,1% · 217 trận
- Ambessa133 trận50,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 54,5% · 462 trận
- Malphite132 trận43,2%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,9% · 513 trận
- Aatrox114 trận50,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,9% · 475 trận
- Ornn112 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 57,5% · 134 trận
- Renekton109 trận61,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,3% · 418 trận
- Gnar103 trận62,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,6% · 326 trận
- Mordekaiser92 trận47,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,2% · 250 trận
- Jax88 trận51,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,0% · 689 trận
- Olaf87 trận56,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,5% · 374 trận
- Yone83 trận54,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 716 trận
- Zaahen83 trận45,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,7% · 274 trận
- Camille75 trận53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 362 trận
- Dr. Mundo68 trận54,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 201 trận
- Jayce52 trận63,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,7% · 827 trận
- Fiora41 trận61,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 45,0% · 420 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 43,9% · 544 trận
- Irelia29 trận—SoloQ: 49,5% · 481 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 53,8% · 407 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 54,7% · 827 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 51,9% · 513 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 53,8% · 407 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,7% · 827 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 53,8% · 407 trận
- Lee Sin409 trận52,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 2.637 trận
- Vi233 trận56,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,6% · 595 trận
- Jarvan IV192 trận58,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 587 trận
- Lillia180 trận49,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,3% · 400 trận
- Sylas168 trận54,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 749 trận
- Xin Zhao164 trận51,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,5% · 357 trận
- Viego116 trận55,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 548 trận
- Nocturne87 trận58,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 56,2% · 219 trận
- Cho'Gath81 trận53,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 304 trận
- Qiyana68 trận42,6%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,2% · 909 trận
- Jayce62 trận56,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 283 trận
- Sejuani59 trận66,1%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 57,3% · 82 trận
- Graves55 trận65,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,2% · 625 trận
- Skarner52 trận55,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 107 trận
- Naafiri48 trận68,8%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 54,2% · 373 trận
- Nidalee40 trận65,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 46,0% · 567 trận
- Hecarim39 trận64,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,5% · 503 trận
- Kha'Zix35 trận51,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 427 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 54,2% · 373 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 52,2% · 605 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 54,2% · 373 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 52,8% · 426 trận
- Viktor192 trận49,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.001 trận
- Ahri188 trận51,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,6% · 532 trận
- Syndra169 trận55,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 723 trận
- Sylas127 trận61,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,6% · 835 trận
- Orianna123 trận52,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 57,5% · 402 trận
- Yone108 trận48,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 676 trận
- Hwei102 trận52,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,4% · 352 trận
- Lissandra97 trận58,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 453 trận
- Galio95 trận58,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 525 trận
- Aurora91 trận62,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,4% · 310 trận
- Akali90 trận61,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,7% · 509 trận
- Twisted Fate76 trận47,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 815 trận
- Taliyah75 trận62,7%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 47,4% · 270 trận
- Locke73 trận58,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,6% · 612 trận
- LeBlanc68 trận64,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,1% · 430 trận
- Zed55 trận47,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 464 trận
- Galio43 trận60,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 525 trận
- Yasuo35 trận51,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 490 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,4% · 525 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,1% · 427 trận
- Yunara287 trận50,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.311 trận
- Caitlyn246 trận52,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 865 trận
- Jhin226 trận59,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.723 trận
- Ezreal216 trận61,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,6% · 1.062 trận
- Kai'Sa212 trận55,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.835 trận
- Jinx176 trận47,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.070 trận
- Xayah159 trận55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 721 trận
- Lucian151 trận60,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,5% · 751 trận
- Aphelios130 trận60,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.119 trận
- Zeri109 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 41,9% · 604 trận
- Miss Fortune103 trận48,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,1% · 331 trận
- Sivir102 trận55,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,2% · 247 trận
- Ashe98 trận54,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,3% · 307 trận
- Tristana87 trận58,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 858 trận
- Varus59 trận42,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 54,8% · 217 trận
- Kalista49 trận51,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 462 trận
- Corki35 trận60,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,8% · 270 trận
- Nautilus301 trận56,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.160 trận
- Lulu284 trận54,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.336 trận
- Leona203 trận49,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,0% · 649 trận
- Thresh194 trận54,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.411 trận
- Braum186 trận58,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,7% · 501 trận
- Seraphine154 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,3% · 332 trận
- Blitzcrank140 trận48,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 811 trận
- Milio130 trận60,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,5% · 299 trận
- Rakan121 trận57,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 480 trận
- Rell111 trận55,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,6% · 510 trận
- Karma100 trận61,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 55,4% · 587 trận
- Alistar98 trận58,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,1% · 742 trận
- Yuumi86 trận51,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 507 trận
- Bard75 trận53,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,3% · 645 trận
- Neeko57 trận45,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,0% · 198 trận
- Pyke51 trận58,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 434 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 55,0% · 347 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%15.377 lượt chọn trên 674.206cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,0%1.882 lượt chọn trên 23.550cấm 15,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

