Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,2%Hạng 100 trên 173 tướng
Chọn
3,4%được chọn trong 606 trên 17.941 trận
Cấm
3,8%646 lượt cấm trên 17.013 trận, so với 16,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,8% từ 47,4% đến 54,2% trên 579 trậnSoloQ 54,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 25,5 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    4,7%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    16,4%
    Tỉ lệ cấm 4,1% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 16,4% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    25,5 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 25,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám69% · 23.019
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 33.197
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 76 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)45% · 6.083
45%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Invade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Invadetop1%12% · tướng đi rừng: 7%
  2. Map pressuretop2%6 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Damage của độitop15%21% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 83 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

423+39 so với 383
872+77 so với 796
1.164+108 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nidaleetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng423 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng872 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.164 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng+378 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+479 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng6 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng592 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 25 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,6% · kỳ vọng 52,1% · 72 trận+3,4 điểmSoloQ -1,0
Jarvan IV58,1% · kỳ vọng 52,7% · 43 trận+5,4 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri48,4% · kỳ vọng 47,9% · 31 trận+0,5 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa50,8% · kỳ vọng 50,4% · 63 trận+0,4 điểmSoloQ -0,4
Jinx50,0% · kỳ vọng 46,7% · 34 trận+3,3 điểmSoloQ +2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank55,0% · kỳ vọng 50,1% · 40 trận+4,9 điểmSoloQ -1,3
Braum52,8% · kỳ vọng 48,2% · 36 trận+4,6 điểmSoloQ -1,2
Lulu53,1% · kỳ vọng 53,0% · 49 trận+0,1 điểmSoloQ +1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri63,3% · kỳ vọng 53,6% · 30 trận+9,7 điểmSoloQ +2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios62,9% · kỳ vọng 46,3% · 35 trận+16,5 điểmSoloQ -0,3
Ashe64,5% · kỳ vọng 53,3% · 31 trận+11,2 điểmSoloQ +0,3
Kai'Sa56,5% · kỳ vọng 51,2% · 46 trận+5,4 điểmSoloQ -1,0
Yunara56,6% · kỳ vọng 52,9% · 53 trận+3,7 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar66,7% · kỳ vọng 51,7% · 33 trận+14,9 điểmSoloQ +0,1
Nautilus54,8% · kỳ vọng 49,5% · 93 trận+5,3 điểmSoloQ +1,5
Leona55,7% · kỳ vọng 51,5% · 61 trận+4,2 điểmSoloQ +2,4
Braum59,5% · kỳ vọng 53,3% · 37 trận+6,1 điểmSoloQ -2,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa27 trận
    —SoloQ: 56,6% · 1.035 trận
  • Malphite27 trận
    —SoloQ: 54,7% · 955 trận
  • Aatrox23 trận
    —SoloQ: 55,2% · 881 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 56,2% · 1.449 trận
  • Yone23 trận
    —SoloQ: 54,8% · 1.418 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin72 trận
    55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,8% · 4.738 trận
  • Jarvan IV43 trận
    58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 56,7% · 1.035 trận
  • Wukong40 trận
    35,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 54,0% · 567 trận
  • Vi34 trận
    38,2%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 51,2% · 813 trận
  • Sylas27 trận
    —SoloQ: 55,8% · 1.184 trận
Mid17 tướng
  • Ahri31 trận
    48,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,6% · 1.035 trận
  • Syndra31 trận
    48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.483 trận
  • Akali29 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.338 trận
  • Viktor28 trận
    —SoloQ: 56,8% · 1.770 trận
  • Yone28 trận
    —SoloQ: 56,6% · 1.330 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa63 trận
    50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 3.641 trận
  • Yunara54 trận
    48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 2.804 trận
  • Jhin51 trận
    49,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 55,9% · 4.020 trận
  • Caitlyn50 trận
    46,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.881 trận
  • Ezreal41 trận
    51,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 57,2% · 2.068 trận
Support15 tướng
  • Nautilus54 trận
    46,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.499 trận
  • Lulu49 trận
    53,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 55,7% · 2.758 trận
  • Leona47 trận
    46,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.311 trận
  • Blitzcrank40 trận
    55,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.697 trận
  • Thresh37 trận
    45,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.711 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,7%32.012 lượt chọn trên 674.206cấm 16,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%388 lượt chọn trên 23.550cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,6%G1108 trận trên 4.137
  • 3,6%G2149 trận trên 4.137
  • 2,7%G3+48 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 108 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.