Nidalee
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,4%được chọn trong 606 trên 17.941 trận
- Cấm
- 3,8%646 lượt cấm trên 17.013 trận, so với 16,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.Map pressureDamageInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 16,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Invadetop1%12% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop2%6 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop15%21% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 83 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng423 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng872 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.164 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng+378 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+479 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng592 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa27 trận—SoloQ: 56,6% · 1.035 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 54,7% · 955 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 55,2% · 881 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 56,2% · 1.449 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 54,8% · 1.418 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 50,4% · 716 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 56,0% · 375 trận
- Nasus22 trận—SoloQ: 55,6% · 531 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 52,9% · 830 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 52,1% · 265 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 53,4% · 438 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 53,5% · 813 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 54,7% · 525 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 53,2% · 1.386 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 50,4% · 337 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 53,2% · 887 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 56,7% · 1.889 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 54,3% · 965 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 54,9% · 1.055 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,3% · 885 trận
- Lee Sin72 trận55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,8% · 4.738 trận
- Jarvan IV43 trận58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 56,7% · 1.035 trận
- Wukong40 trận35,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 54,0% · 567 trận
- Vi34 trận38,2%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 51,2% · 813 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 55,8% · 1.184 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 53,6% · 2.196 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 57,4% · 1.163 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 57,6% · 1.271 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 50,7% · 939 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 57,4% · 1.518 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 56,3% · 135 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 53,0% · 690 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 52,2% · 736 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 54,2% · 319 trận
- Zyra14 trận—SoloQ: 49,2% · 644 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 57,8% · 741 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 56,2% · 916 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 55,8% · 1.527 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 56,2% · 916 trận
- Kindred6 trận—SoloQ: 52,9% · 745 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 56,2% · 916 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 53,3% · 1.298 trận
- Ahri31 trận48,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,6% · 1.035 trận
- Syndra31 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.483 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 52,7% · 1.338 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 56,8% · 1.770 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 56,6% · 1.330 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 52,4% · 893 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 58,2% · 1.442 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 55,3% · 844 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 54,4% · 723 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 55,8% · 568 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 52,8% · 911 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 50,8% · 1.505 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 58,5% · 918 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 54,3% · 1.229 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.717 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 54,3% · 1.229 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 52,7% · 1.002 trận
- Kai'Sa63 trận50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 3.641 trận
- Yunara54 trận48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 2.804 trận
- Jhin51 trận49,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 55,9% · 4.020 trận
- Caitlyn50 trận46,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.881 trận
- Ezreal41 trận51,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 57,2% · 2.068 trận
- Jinx34 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,7% · 1.997 trận
- Lucian30 trận46,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,6% · 1.369 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 54,3% · 1.276 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 57,4% · 599 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 51,7% · 1.062 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 56,9% · 478 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 53,2% · 2.650 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 55,1% · 457 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 54,2% · 1.915 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 54,8% · 1.043 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 50,2% · 697 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 53,1% · 633 trận
- Nautilus54 trận46,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.499 trận
- Lulu49 trận53,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 55,7% · 2.758 trận
- Leona47 trận46,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.311 trận
- Blitzcrank40 trận55,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.697 trận
- Thresh37 trận45,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.711 trận
- Braum36 trận52,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.072 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 49,8% · 1.656 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 54,8% · 613 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.094 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 58,1% · 1.256 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 58,1% · 857 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 58,2% · 570 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 49,8% · 1.285 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 56,6% · 967 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 53,6% · 1.537 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%32.012 lượt chọn trên 674.206cấm 16,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%388 lượt chọn trên 23.550cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

