Nocturne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.138 trên 17.944 trận
- Cấm
- 9,9%1.686 lượt cấm trên 17.016 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,0 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 19%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante56 trận60,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 47,4% · 293 trận
- Sion53 trận58,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 42,2% · 128 trận
- Aatrox50 trận56,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,4% · 217 trận
- Malphite49 trận44,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,0% · 243 trận
- Renekton48 trận33,3%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 39,8% · 216 trận
- Ambessa43 trận46,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 43,7% · 206 trận
- Gnar38 trận52,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,6% · 178 trận
- Jax37 trận37,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 45,9% · 338 trận
- Mordekaiser35 trận48,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 97 trận
- Nasus35 trận48,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,1% · 179 trận
- Yone34 trận52,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 44,7% · 367 trận
- Olaf33 trận51,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,7% · 193 trận
- Ornn33 trận30,3%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 42,0% · 69 trận
- Zaahen32 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 124 trận
- Gragas27 trận—SoloQ: 42,2% · 109 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 53,4% · 395 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 42,5% · 221 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 48,4% · 246 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,2% · 271 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 42,6% · 176 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 42,6% · 176 trận
- Lee Sin109 trận50,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 44,2% · 873 trận
- Wukong87 trận41,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 43,8% · 219 trận
- Vi82 trận46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,7% · 244 trận
- Jarvan IV78 trận43,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,1% · 293 trận
- Sylas61 trận50,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,4% · 394 trận
- Xin Zhao49 trận49,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 156 trận
- Naafiri43 trận46,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,8% · 233 trận
- Viego40 trận52,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 227 trận
- Lillia39 trận38,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 35,3% · 170 trận
- Qiyana35 trận42,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 44,5% · 440 trận
- Cho'Gath33 trận66,7%chênh lệch +20,0 điểmSoloQ: 45,9% · 157 trận
- Pantheon33 trận36,4%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 58,5% · 53 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 45,7% · 280 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 47,1% · 187 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 56,3% · 48 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 50,7% · 223 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 45,8% · 319 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 43,1% · 283 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 46,9% · 228 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 46,7% · 304 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 55,8% · 233 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 55,8% · 233 trận
- Ahri79 trận39,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,1% · 310 trận
- Viktor73 trận60,3%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 46,8% · 393 trận
- Sylas54 trận42,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,2% · 442 trận
- Syndra51 trận43,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 286 trận
- Orianna49 trận57,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,3% · 203 trận
- Lissandra47 trận57,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,9% · 236 trận
- Akali46 trận34,8%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 44,7% · 293 trận
- Yone41 trận46,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 43,4% · 325 trận
- Galio35 trận57,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,3% · 265 trận
- Locke35 trận62,9%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 43,0% · 342 trận
- Aurora33 trận57,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 43,5% · 193 trận
- LeBlanc32 trận65,6%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 46,4% · 278 trận
- Hwei30 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 146 trận
- Xerath30 trận36,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 61,6% · 125 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 39,6% · 260 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 49,7% · 348 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 48,3% · 265 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 48,1% · 233 trận
- Ezreal104 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,9% · 610 trận
- Yunara99 trận42,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,9% · 621 trận
- Kai'Sa97 trận46,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,1% · 919 trận
- Caitlyn85 trận43,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 406 trận
- Xayah85 trận37,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 41,6% · 428 trận
- Jhin83 trận49,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,1% · 864 trận
- Lucian65 trận49,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 359 trận
- Sivir51 trận47,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 42,9% · 105 trận
- Jinx50 trận52,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 45,8% · 441 trận
- Tristana49 trận53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,1% · 408 trận
- Aphelios44 trận45,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,6% · 555 trận
- Ashe42 trận47,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,0% · 161 trận
- Zeri30 trận43,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 43,2% · 317 trận
- Corki26 trận—SoloQ: 49,6% · 131 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 50,0% · 176 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 42,6% · 237 trận
- Lulu107 trận49,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,5% · 679 trận
- Nautilus107 trận55,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,0% · 508 trận
- Thresh82 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,3% · 648 trận
- Leona69 trận47,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 42,2% · 327 trận
- Rakan61 trận39,3%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 41,7% · 259 trận
- Seraphine60 trận45,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 167 trận
- Milio58 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,5% · 141 trận
- Braum56 trận41,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,5% · 245 trận
- Blitzcrank54 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 426 trận
- Alistar52 trận46,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 41,8% · 376 trận
- Karma49 trận42,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,4% · 321 trận
- Yuumi39 trận43,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,6% · 271 trận
- Rell38 trận42,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 43,0% · 221 trận
- Bard37 trận32,4%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 45,2% · 310 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 46,1% · 102 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 50,7% · 221 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 44,1% · 145 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%7.430 lượt chọn trên 674.206cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%591 lượt chọn trên 23.550cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,8%129 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

