Nocturne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,0%được chọn trong 557 trên 6.928 trận
- Cấm
- 16,2%555 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 4,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,1 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,5%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 28 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 23%
- SoloQ
- 14%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion40 trận52,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 44,3% · 194 trận
- Ornn38 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 274 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 44,3% · 158 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 50,4% · 284 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 49,4% · 253 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 50,6% · 344 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 49,5% · 208 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 45,9% · 246 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 48,4% · 318 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 50,8% · 250 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 51,9% · 185 trận
- Gragas18 trận—SoloQ: 43,8% · 153 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 48,9% · 186 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 50,2% · 269 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 51,9% · 181 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 43,5% · 278 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 46,7% · 261 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 45,4% · 366 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,4% · 262 trận
- Wukong91 trận39,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,7% · 407 trận
- Jarvan IV68 trận41,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,0% · 407 trận
- Xin Zhao56 trận41,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 126 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 47,3% · 167 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 46,7% · 92 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 46,7% · 463 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,6% · 267 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 54,5% · 224 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 42,2% · 90 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 51,5% · 452 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 50,9% · 391 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 51,5% · 33 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 45,3% · 331 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 49,3% · 67 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 50,0% · 32 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,6% · 267 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 48,6% · 490 trận
- Orianna71 trận42,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,0% · 198 trận
- Syndra59 trận39,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,7% · 436 trận
- Ahri50 trận34,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 44,9% · 643 trận
- Viktor47 trận46,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 392 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 42,4% · 205 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 42,3% · 435 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 48,4% · 188 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 51,6% · 246 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 45,9% · 303 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 48,6% · 282 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,2% · 361 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 36,8% · 87 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 46,6% · 356 trận
- Veigar12 trận—SoloQ: 53,3% · 120 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 55,6% · 153 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 45,6% · 364 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 50,5% · 212 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 43,3% · 335 trận
- Xayah63 trận38,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,6% · 350 trận
- Yunara59 trận45,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 715 trận
- Ezreal50 trận42,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 483 trận
- Kai'Sa44 trận47,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,0% · 750 trận
- Caitlyn38 trận47,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 559 trận
- Jinx34 trận67,6%chênh lệch +19,1 điểmSoloQ: 51,3% · 628 trận
- Tristana32 trận50,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,3% · 560 trận
- Ashe30 trận40,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,9% · 219 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 46,1% · 228 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 51,4% · 311 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 49,1% · 807 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 47,7% · 354 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 46,7% · 291 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 61,7% · 162 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 46,3% · 307 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 48,8% · 301 trận
- Lulu52 trận55,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 44,8% · 676 trận
- Rakan47 trận44,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 322 trận
- Braum42 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 44,1% · 358 trận
- Seraphine41 trận46,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 240 trận
- Nautilus37 trận43,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 491 trận
- Thresh36 trận36,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 44,8% · 710 trận
- Karma35 trận37,1%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,8% · 413 trận
- Milio33 trận51,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 335 trận
- Alistar31 trận45,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,0% · 342 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 46,5% · 374 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 43,6% · 257 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 44,4% · 295 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 47,2% · 591 trận
- Renata Glasc15 trận—SoloQ: 47,7% · 151 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 53,6% · 69 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 53,0% · 332 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 46,4% · 541 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 48,0% · 269 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%9.181 lượt chọn trên 745.908cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%405 lượt chọn trên 10.426cấm 14,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,8%129 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

