Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,1%được chọn trong 1.664 trên 18.319 trận
- Cấm
- 7,3%1.270 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Spear of Shojin, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 92 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,7 điểm92 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Spear of Shojin, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 92 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion87 trận58,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,2% · 391 trận
- Renekton84 trận54,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 579 trận
- K'Sante71 trận50,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 684 trận
- Yone68 trận58,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.230 trận
- Malphite59 trận44,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 511 trận
- Ambessa56 trận55,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,2% · 557 trận
- Camille46 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 42,9% · 445 trận
- Gnar46 trận45,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 392 trận
- Ornn45 trận40,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,7% · 201 trận
- Shen42 trận42,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,1% · 312 trận
- Dr. Mundo41 trận51,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 414 trận
- Jax39 trận56,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,8% · 659 trận
- Jayce37 trận48,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.047 trận
- Gwen36 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 226 trận
- Gragas35 trận51,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 337 trận
- Fiora33 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,2% · 812 trận
- Nasus31 trận45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 421 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 47,9% · 1.051 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 46,0% · 655 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,1% · 397 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,1% · 397 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,1% · 397 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,5% · 528 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,5% · 528 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,1% · 511 trận
- Lee Sin143 trận54,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 2.391 trận
- Wukong118 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 476 trận
- Jarvan IV104 trận48,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 721 trận
- Vi92 trận62,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,4% · 591 trận
- Sylas74 trận41,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 965 trận
- Xin Zhao63 trận42,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,4% · 382 trận
- Nocturne50 trận44,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,9% · 214 trận
- Viego46 trận60,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 53,5% · 712 trận
- Qiyana38 trận60,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.146 trận
- Lillia37 trận32,4%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 47,8% · 389 trận
- Cho'Gath36 trận44,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 427 trận
- Graves36 trận58,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,4% · 800 trận
- Naafiri33 trận54,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,8% · 427 trận
- Sejuani31 trận38,7%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 53,2% · 126 trận
- Jayce30 trận53,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,4% · 416 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 49,0% · 610 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 44,8% · 877 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 48,1% · 459 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 49,3% · 739 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 46,2% · 649 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 46,8% · 427 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,8% · 427 trận
- Syndra98 trận49,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,7% · 816 trận
- Viktor86 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.106 trận
- Ahri81 trận44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 636 trận
- Sylas61 trận59,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.049 trận
- Yone55 trận41,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,3% · 804 trận
- Lissandra54 trận44,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,2% · 568 trận
- Orianna54 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,0% · 498 trận
- Aurora49 trận51,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 395 trận
- LeBlanc46 trận47,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 559 trận
- Galio45 trận55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,5% · 679 trận
- Akali44 trận56,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 740 trận
- Ryze44 trận61,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,0% · 352 trận
- Hwei43 trận39,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,8% · 404 trận
- Locke43 trận53,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,7% · 798 trận
- Taliyah30 trận56,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,0% · 268 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 47,8% · 972 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 48,5% · 679 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 47,4% · 572 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 48,8% · 525 trận
- Yunara139 trận46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.573 trận
- Caitlyn128 trận47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.081 trận
- Kai'Sa122 trận54,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.287 trận
- Jhin106 trận51,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 2.216 trận
- Ezreal95 trận55,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.371 trận
- Lucian85 trận55,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,5% · 942 trận
- Jinx83 trận49,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.248 trận
- Aphelios71 trận49,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.525 trận
- Xayah67 trận46,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 820 trận
- Ashe56 trận51,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 371 trận
- Sivir52 trận48,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,3% · 298 trận
- Tristana51 trận39,2%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.067 trận
- Miss Fortune48 trận54,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 460 trận
- Zeri43 trận44,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,2% · 747 trận
- Corki26 trận—SoloQ: 51,2% · 361 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 45,1% · 556 trận
- Nautilus154 trận52,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.404 trận
- Lulu127 trận51,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.598 trận
- Leona106 trận57,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 45,8% · 836 trận
- Braum93 trận45,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 614 trận
- Seraphine77 trận51,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,5% · 367 trận
- Thresh70 trận42,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.656 trận
- Blitzcrank67 trận49,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.039 trận
- Milio65 trận53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 427 trận
- Rell62 trận43,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,6% · 676 trận
- Karma58 trận48,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,4% · 712 trận
- Alistar55 trận43,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,7% · 861 trận
- Rakan49 trận59,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,2% · 637 trận
- Yuumi45 trận42,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,6% · 616 trận
- Bard38 trận47,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 870 trận
- Morgana32 trận56,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 39,4% · 249 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 48,4% · 558 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,3% · 425 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%19.701 lượt chọn trên 682.025cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%936 lượt chọn trên 24.310cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

