Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,4%Hạng 44 trên 173 tướng
Chọn
9,1%được chọn trong 1.664 trên 18.319 trận
Cấm
7,3%1.270 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 2,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,4% từ 48,2% đến 52,6% trên 1.392 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    2,9%
    3,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    2,7%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 2,7% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Spear of Shojin, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục81% · 16.132
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển53% · 10.408
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 222 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 529
9%số trận ở soloQ
  1. Spear of Shojin
  2. Sundered Sky
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

673+74 so với 599
908+40 so với 868
1.054-25 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aatroxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 92 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,6% · kỳ vọng 50,7% · 87 trận+7,9 điểmSoloQ +2,7
Yone58,8% · kỳ vọng 50,4% · 68 trận+8,4 điểmSoloQ -1,6
Renekton54,8% · kỳ vọng 49,8% · 84 trận+5,0 điểmSoloQ +1,4
Jax56,4% · kỳ vọng 49,3% · 39 trận+7,1 điểmSoloQ +1,2
Ambessa55,4% · kỳ vọng 50,7% · 56 trận+4,6 điểmSoloQ -2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi62,0% · kỳ vọng 50,2% · 92 trận+11,7 điểmSoloQ -1,0
Viego60,9% · kỳ vọng 50,8% · 46 trận+10,1 điểmSoloQ +2,6
Wukong50,0% · kỳ vọng 45,9% · 118 trận+4,1 điểmSoloQ +2,6
Lee Sin54,5% · kỳ vọng 51,8% · 143 trận+2,8 điểmSoloQ -1,4
Qiyana60,5% · kỳ vọng 51,8% · 38 trận+8,7 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze61,4% · kỳ vọng 52,7% · 44 trận+8,6 điểmSoloQ -3,1
Sylas59,0% · kỳ vọng 52,6% · 61 trận+6,4 điểmSoloQ +0,2
Taliyah56,7% · kỳ vọng 48,5% · 30 trận+8,1 điểmSoloQ +4,0
Akali56,8% · kỳ vọng 51,3% · 44 trận+5,5 điểmSoloQ +1,0
Galio55,6% · kỳ vọng 50,9% · 45 trận+4,6 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa54,1% · kỳ vọng 49,9% · 122 trận+4,2 điểmSoloQ +1,0
Lucian55,3% · kỳ vọng 50,9% · 85 trận+4,4 điểmSoloQ +3,7
Jinx49,4% · kỳ vọng 46,4% · 83 trận+3,0 điểmSoloQ +3,5
Ashe51,8% · kỳ vọng 47,9% · 56 trận+3,9 điểmSoloQ -1,3
Miss Fortune54,2% · kỳ vọng 50,2% · 48 trận+4,0 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona57,5% · kỳ vọng 49,5% · 106 trận+8,0 điểmSoloQ -1,1
Rakan59,2% · kỳ vọng 51,5% · 49 trận+7,7 điểmSoloQ -0,5
Nautilus52,6% · kỳ vọng 52,0% · 154 trận+0,6 điểmSoloQ +1,8
Seraphine51,9% · kỳ vọng 49,3% · 77 trận+2,7 điểmSoloQ +4,5
Morgana56,3% · kỳ vọng 49,1% · 32 trận+7,1 điểmSoloQ -10,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana60,0% · kỳ vọng 49,1% · 45 trận+10,9 điểmSoloQ -1,0
Lee Sin51,9% · kỳ vọng 49,1% · 158 trận+2,8 điểmSoloQ -1,1
Naafiri60,6% · kỳ vọng 51,2% · 33 trận+9,4 điểmSoloQ +4,0
Wukong55,7% · kỳ vọng 55,0% · 97 trận+0,7 điểmSoloQ 0,0
Nocturne50,0% · kỳ vọng 48,0% · 44 trận+2,0 điểmSoloQ +2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate61,4% · kỳ vọng 52,0% · 44 trận+9,4 điểmSoloQ +1,7
Ryze51,1% · kỳ vọng 48,1% · 45 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Hwei52,9% · kỳ vọng 52,1% · 51 trận+0,8 điểmSoloQ +2,6
LeBlanc51,0% · kỳ vọng 50,4% · 51 trận+0,5 điểmSoloQ +1,4
Locke48,8% · kỳ vọng 47,7% · 43 trận+1,1 điểmSoloQ -2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara60,2% · kỳ vọng 52,5% · 118 trận+7,6 điểmSoloQ -0,8
Jhin51,4% · kỳ vọng 46,2% · 111 trận+5,2 điểmSoloQ +1,7
Miss Fortune58,7% · kỳ vọng 50,7% · 46 trận+8,0 điểmSoloQ +3,6
Ashe56,9% · kỳ vọng 53,0% · 65 trận+3,9 điểmSoloQ +0,9
Lucian51,7% · kỳ vọng 50,0% · 89 trận+1,7 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke59,4% · kỳ vọng 47,5% · 32 trận+11,9 điểmSoloQ +0,4
Lulu52,8% · kỳ vọng 48,2% · 125 trận+4,6 điểmSoloQ -0,8
Leona54,5% · kỳ vọng 51,3% · 112 trận+3,1 điểmSoloQ +3,2
Seraphine54,9% · kỳ vọng 51,6% · 82 trận+3,3 điểmSoloQ -1,8
Alistar55,6% · kỳ vọng 51,7% · 63 trận+3,8 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Sion87 trận
    58,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,2% · 391 trận
  • Renekton84 trận
    54,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 579 trận
  • K'Sante71 trận
    50,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 684 trận
  • Yone68 trận
    58,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.230 trận
  • Malphite59 trận
    44,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 511 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin143 trận
    54,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 2.391 trận
  • Wukong118 trận
    50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 476 trận
  • Jarvan IV104 trận
    48,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 721 trận
  • Vi92 trận
    62,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,4% · 591 trận
  • Sylas74 trận
    41,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 965 trận
Mid19 tướng
  • Syndra98 trận
    49,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,7% · 816 trận
  • Viktor86 trận
    50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.106 trận
  • Ahri81 trận
    44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 636 trận
  • Sylas61 trận
    59,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.049 trận
  • Yone55 trận
    41,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,3% · 804 trận
ADC16 tướng
  • Yunara139 trận
    46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.573 trận
  • Caitlyn128 trận
    47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.081 trận
  • Kai'Sa122 trận
    54,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.287 trận
  • Jhin106 trận
    51,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 2.216 trận
  • Ezreal95 trận
    55,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.371 trận
Support17 tướng
  • Nautilus154 trận
    52,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.404 trận
  • Lulu127 trận
    51,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.598 trận
  • Leona106 trận
    57,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 45,8% · 836 trận
  • Braum93 trận
    45,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 614 trận
  • Seraphine77 trận
    51,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,5% · 367 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%19.701 lượt chọn trên 682.025cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,9%936 lượt chọn trên 24.310cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,5%G1357 trận trên 4.222
  • 7,9%G2333 trận trên 4.222
  • 7,6%G3+139 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 357 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.