Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,4%được chọn trong 1.713 trên 18.319 trận
- Cấm
- 20,7%3.591 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 17,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nocturne ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm47 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,4%
- SoloQ
- 17,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nocturne ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone57 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.571 trận
- K'Sante56 trận55,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.082 trận
- Renekton56 trận57,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,7% · 707 trận
- Ambessa52 trận51,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 803 trận
- Malphite52 trận53,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,2% · 686 trận
- Mordekaiser49 trận40,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,7% · 280 trận
- Sion49 trận55,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,3% · 430 trận
- Aatrox44 trận43,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,3% · 740 trận
- Nasus42 trận45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 440 trận
- Ornn42 trận31,0%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 41,5% · 183 trận
- Dr. Mundo40 trận47,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,9% · 376 trận
- Gnar40 trận52,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 496 trận
- Camille37 trận45,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 540 trận
- Jax31 trận45,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 780 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 51,2% · 447 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 50,8% · 908 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 49,3% · 1.319 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 48,1% · 449 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 50,0% · 696 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 48,3% · 859 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,3% · 1.319 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,3% · 681 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,2% · 686 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,1% · 449 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,3% · 681 trận
- Lee Sin139 trận52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.574 trận
- Sylas92 trận45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.447 trận
- Wukong90 trận38,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,6% · 504 trận
- Jarvan IV83 trận51,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,1% · 864 trận
- Vi79 trận50,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 700 trận
- Xin Zhao50 trận48,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 459 trận
- Nocturne47 trận66,0%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 54,6% · 291 trận
- Lillia44 trận43,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,4% · 561 trận
- Sejuani41 trận61,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 55,9% · 143 trận
- Qiyana38 trận42,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.292 trận
- Graves30 trận63,3%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 50,0% · 910 trận
- Viego30 trận63,3%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 51,2% · 838 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 47,5% · 1.322 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 55,9% · 494 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 52,5% · 569 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 50,8% · 730 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 44,6% · 610 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 46,0% · 784 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 46,0% · 552 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 52,5% · 569 trận
- Viktor134 trận54,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 54,4% · 1.562 trận
- Yone84 trận46,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.736 trận
- Ahri62 trận45,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 43,5% · 598 trận
- Locke62 trận48,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.810 trận
- Galio61 trận47,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.138 trận
- Sylas59 trận54,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,4% · 1.506 trận
- Orianna58 trận58,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,5% · 650 trận
- Lissandra55 trận49,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 39,0% · 756 trận
- Syndra51 trận52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 986 trận
- LeBlanc40 trận42,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,8% · 586 trận
- Vex39 trận53,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 44,8% · 368 trận
- Ryze35 trận40,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,0% · 383 trận
- Aurora34 trận52,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 430 trận
- Galio34 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.138 trận
- Twisted Fate34 trận47,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 43,1% · 1.296 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 49,0% · 719 trận
- Yasuo23 trận—SoloQ: 46,4% · 1.013 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 48,6% · 537 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,7% · 1.138 trận
- Yunara124 trận53,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.929 trận
- Kai'Sa115 trận37,4%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.772 trận
- Jhin101 trận49,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.910 trận
- Ezreal98 trận63,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.633 trận
- Caitlyn90 trận41,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.343 trận
- Lucian80 trận46,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.090 trận
- Jinx76 trận40,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.469 trận
- Xayah58 trận44,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,4% · 973 trận
- Aphelios54 trận63,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.736 trận
- Ashe49 trận46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,2% · 423 trận
- Tristana46 trận47,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.338 trận
- Zeri46 trận41,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,5% · 903 trận
- Miss Fortune42 trận52,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,3% · 564 trận
- Sivir42 trận57,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,2% · 341 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 48,0% · 323 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 49,3% · 456 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 45,2% · 759 trận
- Nautilus116 trận48,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.706 trận
- Lulu104 trận54,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,7% · 1.808 trận
- Thresh89 trận46,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,4% · 1.948 trận
- Leona84 trận58,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,6% · 935 trận
- Braum83 trận48,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 788 trận
- Milio72 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 57,2% · 446 trận
- Alistar59 trận45,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.219 trận
- Blitzcrank59 trận44,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.279 trận
- Rakan55 trận47,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,9% · 774 trận
- Yuumi50 trận44,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,5% · 673 trận
- Karma48 trận58,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,4% · 980 trận
- Seraphine45 trận46,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,6% · 494 trận
- Bard42 trận45,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.085 trận
- Neeko36 trận41,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 293 trận
- Rell35 trận48,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,7% · 868 trận
- Pyke30 trận60,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,3% · 758 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%24.446 lượt chọn trên 682.027cấm 17,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%799 lượt chọn trên 24.310cấm 20,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,1%136 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

