Annie
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,1%được chọn trong 377 trên 18.319 trận
- Cấm
- 2,3%395 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top24%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 78 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 87% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa971 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa1.374 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-429 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-605 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa407 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante19 trận—SoloQ: 52,0% · 177 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 53,4% · 116 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 48,1% · 106 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 57,2% · 159 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 50,7% · 69 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 49,1% · 116 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 57,6% · 231 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 42,1% · 126 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 55,8% · 113 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 47,5% · 141 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 36,5% · 52 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 52,5% · 59 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 60,6% · 71 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 59,5% · 42 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,2% · 215 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 51,1% · 131 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 48,6% · 107 trận
- Lee Sin37 trận43,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 56,1% · 512 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 51,0% · 208 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 50,9% · 110 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 53,8% · 132 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 52,0% · 148 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 58,0% · 88 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 58,4% · 101 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 54,9% · 153 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 51,3% · 39 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 46,6% · 88 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 59,8% · 97 trận
- Jarvan IV9 trận—SoloQ: 44,2% · 154 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,9% · 96 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 49,7% · 191 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 45,9% · 37 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 46,3% · 162 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 54,9% · 237 trận
- Ahri39 trận61,5%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 56,8% · 192 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 53,1% · 245 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 41,1% · 95 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 48,1% · 160 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 54,5% · 143 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 52,5% · 101 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 54,6% · 174 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 51,1% · 131 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 50,7% · 150 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 50,0% · 242 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 63,9% · 61 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 44,2% · 129 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 53,1% · 179 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 50,0% · 162 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 45,7% · 105 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 56,6% · 196 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 58,4% · 113 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 54,6% · 174 trận
- Yunara32 trận65,6%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 50,6% · 391 trận
- Caitlyn31 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 59,3% · 243 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 46,5% · 170 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 53,9% · 453 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 51,6% · 488 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 59,2% · 319 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 43,4% · 265 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 47,7% · 65 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 48,2% · 305 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 48,7% · 78 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 57,5% · 221 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 55,2% · 96 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 50,2% · 215 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 49,6% · 117 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 54,0% · 50 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,4% · 127 trận
- Lulu37 trận59,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,6% · 367 trận
- Nautilus37 trận56,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 296 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 47,8% · 203 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 51,8% · 166 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 45,7% · 341 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 53,3% · 122 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 45,9% · 159 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 54,1% · 85 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 48,3% · 207 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 57,4% · 176 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 56,2% · 89 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 64,6% · 48 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 47,1% · 70 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 56,4% · 110 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 55,9% · 93 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 50,0% · 144 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 52,8% · 193 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%4.221 lượt chọn trên 682.027cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%233 lượt chọn trên 24.310cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

