Annie
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,2%được chọn trong 623 trên 27.820 trận
- Cấm
- 2,1%470 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 68%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top24%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 78 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 87% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa971 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa1.374 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-429 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-605 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa407 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante28 trận—SoloQ: 54,2% · 365 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 40,8% · 338 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 48,3% · 441 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 50,7% · 408 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 53,4% · 472 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 49,8% · 291 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 50,1% · 389 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 55,1% · 350 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 53,2% · 453 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 54,5% · 536 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 57,0% · 300 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 43,2% · 308 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 51,2% · 756 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 47,3% · 528 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 51,1% · 470 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 48,1% · 374 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 48,1% · 389 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 45,5% · 400 trận
- Lee Sin46 trận47,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,5% · 1.096 trận
- Vi44 trận56,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,7% · 328 trận
- Wukong43 trận55,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,9% · 540 trận
- Sylas39 trận59,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,6% · 560 trận
- Jarvan IV32 trận37,5%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 50,8% · 600 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 54,4% · 436 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 53,9% · 228 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 57,4% · 183 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 50,3% · 587 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 45,8% · 155 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 44,9% · 412 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 51,0% · 623 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 48,0% · 369 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 50,9% · 55 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 55,7% · 210 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 48,6% · 588 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 51,9% · 753 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,7% · 579 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,7% · 433 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 52,7% · 395 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,6% · 655 trận
- Ahri100 trận53,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.087 trận
- Syndra31 trận45,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,5% · 824 trận
- Yone31 trận45,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,1% · 634 trận
- Viktor30 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 735 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 53,0% · 328 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 46,0% · 291 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 48,8% · 445 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 52,6% · 458 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 50,3% · 360 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 53,8% · 208 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 51,3% · 351 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 50,7% · 444 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,4% · 682 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 47,9% · 524 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 45,5% · 222 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 51,9% · 430 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 52,9% · 403 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 52,5% · 798 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 52,6% · 458 trận
- Yunara52 trận57,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.334 trận
- Caitlyn45 trận53,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 56,6% · 845 trận
- Jhin44 trận36,4%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.507 trận
- Ezreal41 trận58,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,5% · 879 trận
- Xayah39 trận51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,8% · 489 trận
- Kai'Sa38 trận52,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.322 trận
- Sivir35 trận48,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 320 trận
- Ashe33 trận45,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,4% · 370 trận
- Lucian32 trận59,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,5% · 661 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 48,1% · 1.056 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 49,9% · 734 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 50,2% · 879 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 52,3% · 352 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 50,7% · 527 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 50,9% · 444 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 50,3% · 378 trận
- Nautilus62 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 934 trận
- Lulu54 trận57,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.157 trận
- Leona45 trận48,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 621 trận
- Karma35 trận60,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,2% · 634 trận
- Braum33 trận48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 524 trận
- Blitzcrank31 trận45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 655 trận
- Seraphine31 trận51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 400 trận
- Milio30 trận40,0%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 51,0% · 461 trận
- Thresh30 trận63,3%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.191 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 48,1% · 459 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 47,3% · 666 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 47,2% · 449 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 51,7% · 518 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 56,3% · 119 trận
- Morgana14 trận—SoloQ: 54,7% · 225 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 54,6% · 458 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 52,2% · 649 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 50,4% · 637 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%15.436 lượt chọn trên 1.903.332cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%396 lượt chọn trên 38.304cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

