Blitzcrank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,1%được chọn trong 352 trên 6.930 trận
- Cấm
- 3,7%126 lượt cấm trên 3.432 trận, so với 8,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +23,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,6 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 8,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +23,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion31 trận48,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,4% · 518 trận
- Ornn29 trận—SoloQ: 50,7% · 750 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 52,3% · 503 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 53,8% · 751 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 56,5% · 665 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,3% · 831 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 52,8% · 599 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 53,3% · 430 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 49,5% · 323 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 48,4% · 704 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 50,4% · 792 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 50,5% · 432 trận
- Yorick10 trận—SoloQ: 56,0% · 282 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 49,7% · 455 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 56,1% · 412 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 55,1% · 628 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,4% · 1.055 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 51,0% · 767 trận
- Wukong44 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 995 trận
- Xin Zhao31 trận77,4%chênh lệch +23,6 điểmSoloQ: 56,4% · 307 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 55,1% · 942 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 52,2% · 410 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 48,9% · 703 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 53,9% · 1.368 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 59,3% · 81 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 48,2% · 276 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 50,7% · 268 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 47,0% · 332 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 53,7% · 95 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 52,8% · 1.250 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 54,5% · 510 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 48,0% · 75 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 52,2% · 1.063 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,9% · 703 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 48,3% · 677 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 47,3% · 950 trận
- Syndra37 trận48,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.381 trận
- Ahri36 trận58,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.445 trận
- Viktor31 trận41,9%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 52,3% · 952 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 55,0% · 565 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 54,9% · 525 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 55,2% · 339 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 52,2% · 992 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 53,6% · 261 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 51,4% · 681 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 55,5% · 220 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 55,9% · 306 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 53,9% · 722 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 49,4% · 498 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 50,9% · 831 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 52,3% · 1.185 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 51,7% · 994 trận
- Jinx45 trận60,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.871 trận
- Ashe44 trận68,2%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 49,6% · 704 trận
- Yunara40 trận55,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.157 trận
- Caitlyn30 trận53,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,5% · 1.785 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 55,2% · 881 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 52,5% · 2.117 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 50,2% · 1.060 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 56,4% · 1.295 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 53,1% · 853 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 52,3% · 656 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 52,4% · 1.598 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 52,2% · 621 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 46,3% · 816 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.177 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 51,0% · 255 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 46,2% · 940 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 52,7% · 754 trận
- Lulu65 trận63,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.428 trận
- Milio46 trận54,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,0% · 1.049 trận
- Seraphine42 trận59,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 715 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 54,6% · 1.092 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 51,2% · 2.270 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 46,8% · 1.102 trận
- Nautilus12 trận—SoloQ: 52,9% · 1.101 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 47,0% · 1.059 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 55,8% · 1.530 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 46,7% · 658 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 49,3% · 582 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.889 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 46,3% · 328 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 53,0% · 730 trận
- Leona7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.050 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 53,1% · 797 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%25.196 lượt chọn trên 745.910cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%257 lượt chọn trên 10.426cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

