Darius
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,2%được chọn trong 576 trên 17.957 trận
- Cấm
- 6,3%1.075 lượt cấm trên 17.028 trận, so với 4,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 4,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Dead Man's Plate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop13%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 7 ở lane, 8 ở mid game và 5 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên523 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên771 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+521 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên983 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante36 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,0% · 664 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 50,6% · 405 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 59,6% · 218 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 54,4% · 169 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 53,6% · 168 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,3% · 558 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 53,7% · 190 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 54,2% · 349 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 44,9% · 107 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 46,0% · 161 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 53,8% · 225 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 51,8% · 330 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 52,5% · 535 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 50,4% · 403 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 54,9% · 215 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 50,5% · 325 trận
- Kennen5 trận—SoloQ: 50,8% · 305 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 52,1% · 1.625 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 51,7% · 294 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 51,7% · 619 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 50,2% · 424 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 52,6% · 407 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 52,3% · 405 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 54,6% · 152 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 52,6% · 249 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 50,1% · 531 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 59,2% · 348 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 44,7% · 103 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 45,3% · 243 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 46,4% · 265 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 52,7% · 275 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,7% · 74 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 46,7% · 723 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 49,4% · 534 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 56,9% · 686 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 51,1% · 393 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 56,3% · 627 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 47,1% · 573 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 50,8% · 177 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 52,0% · 458 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 51,4% · 210 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 51,3% · 335 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,8% · 492 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 48,5% · 262 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 48,1% · 343 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 56,5% · 69 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 50,0% · 204 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,7% · 608 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 48,4% · 345 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 46,4% · 653 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,8% · 492 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,4% · 451 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 49,4% · 350 trận
- Lucian30 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,5% · 631 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 50,5% · 996 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 50,2% · 221 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 50,5% · 1.478 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 53,3% · 886 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 51,0% · 688 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 46,0% · 494 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 55,6% · 1.501 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 46,8% · 786 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 48,8% · 477 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 49,3% · 677 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 47,8% · 312 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 52,6% · 1.027 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 55,7% · 203 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 57,5% · 179 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 53,9% · 228 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 49,4% · 358 trận
- Nautilus35 trận37,1%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 52,2% · 874 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 47,9% · 386 trận
- Lulu24 trận—SoloQ: 49,4% · 992 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 52,1% · 215 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 46,1% · 579 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 51,9% · 734 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 47,0% · 398 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 46,9% · 241 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.037 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 46,0% · 598 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 57,3% · 365 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 54,3% · 514 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 49,3% · 207 trận
- Soraka8 trận—SoloQ: 45,4% · 163 trận
- Lux7 trận—SoloQ: 56,6% · 219 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 47,1% · 459 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 49,1% · 540 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%12.545 lượt chọn trên 674.203cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%326 lượt chọn trên 23.550cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

