Darius
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,3%được chọn trong 916 trên 27.910 trận
- Cấm
- 6,4%1.463 lượt cấm trên 22.703 trận, so với 9,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 9,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Dead Man's Plate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop13%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 7 ở lane, 8 ở mid game và 5 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên523 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên771 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+521 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên983 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante46 trận45,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.480 trận
- Ornn32 trận53,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.167 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 52,4% · 847 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 53,3% · 1.419 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 47,7% · 1.066 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 52,0% · 1.038 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 51,0% · 1.528 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 52,1% · 741 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 47,5% · 1.726 trận
- Sett15 trận—SoloQ: 49,5% · 1.351 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.029 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 48,1% · 1.239 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.750 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 49,5% · 1.011 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 50,7% · 1.069 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 53,3% · 1.649 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 52,2% · 1.907 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 51,0% · 1.677 trận
- Wukong46 trận41,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.678 trận
- Lee Sin36 trận47,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,5% · 3.338 trận
- Jarvan IV30 trận43,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.917 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 51,9% · 1.048 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.996 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 51,7% · 746 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 50,6% · 1.851 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 51,8% · 683 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 47,6% · 1.366 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 48,8% · 521 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 51,8% · 2.057 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 50,3% · 1.990 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 49,5% · 212 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 54,2% · 716 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.128 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 48,8% · 2.236 trận
- Syndra37 trận45,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.295 trận
- Ahri31 trận32,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 47,8% · 2.423 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 52,2% · 2.242 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 53,8% · 1.891 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.048 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 49,9% · 825 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 49,5% · 2.234 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 53,7% · 644 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 50,7% · 1.488 trận
- Mel15 trận—SoloQ: 53,4% · 328 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 46,8% · 1.023 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 49,3% · 1.275 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 48,7% · 669 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 49,7% · 861 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 47,2% · 1.376 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.074 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 47,2% · 1.477 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,8% · 2.038 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,0% · 2.396 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,2% · 1.376 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 48,9% · 1.639 trận
- Yunara43 trận46,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 3.785 trận
- Lucian41 trận56,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.953 trận
- Ashe35 trận48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.200 trận
- Jhin32 trận46,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,8% · 4.777 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 46,8% · 1.486 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 50,6% · 2.701 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 49,0% · 3.454 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 54,6% · 2.668 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 52,3% · 4.461 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,7% · 2.783 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 50,3% · 1.707 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 52,7% · 1.147 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 50,7% · 2.389 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 51,1% · 1.033 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 53,8% · 755 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.377 trận
- Nautilus48 trận43,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.938 trận
- Braum41 trận43,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.713 trận
- Lulu37 trận51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 3.431 trận
- Milio31 trận61,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.347 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 47,6% · 2.177 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 46,8% · 1.442 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 50,0% · 1.206 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 47,5% · 3.827 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 50,2% · 2.132 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 53,5% · 1.958 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 46,2% · 2.076 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 53,6% · 1.308 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 51,1% · 599 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 48,4% · 1.567 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 51,7% · 2.219 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.721 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,1% · 1.979 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%49.241 lượt chọn trên 1.903.323cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%540 lượt chọn trên 38.304cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

