Darius
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,3%được chọn trong 934 trên 28.513 trận
- Cấm
- 6,4%1.470 lượt cấm trên 23.081 trận, so với 9,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đường trên.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 9,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Dead Man's Plate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop7%36% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 5 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên765 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên+404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên+512 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường trên813 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên36% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa12 trận—SoloQ: 53,8% · 1.400 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 51,8% · 836 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 48,2% · 1.211 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.726 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 46,7% · 1.406 trận
- Ornn7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.162 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.639 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 52,0% · 1.769 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 51,0% · 999 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 49,5% · 992 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,3% · 1.959 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 51,9% · 1.026 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 52,4% · 3.292 trận
- Wukong10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.652 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 48,8% · 2.196 trận
- Jarvan IV9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.913 trận
- Zyra7 trận—SoloQ: 44,5% · 499 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,9% · 1.358 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.816 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,9% · 2.017 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 52,1% · 666 trận
- Skarner5 trận—SoloQ: 51,9% · 441 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 47,6% · 2.261 trận
- Viktor10 trận—SoloQ: 52,3% · 2.188 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,2% · 2.358 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 58,4% · 637 trận
- Ahri8 trận—SoloQ: 47,5% · 2.370 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 50,9% · 1.040 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.477 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 49,5% · 816 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 48,9% · 1.613 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 49,6% · 859 trận
- Azir5 trận—SoloQ: 53,8% · 491 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.062 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 53,6% · 1.873 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,4% · 2.014 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 52,1% · 4.392 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 48,7% · 3.411 trận
- Yunara14 trận—SoloQ: 49,8% · 3.701 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 50,7% · 2.632 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 47,0% · 1.476 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 50,7% · 4.730 trận
- Ezreal9 trận—SoloQ: 54,4% · 2.621 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 52,4% · 1.175 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 53,6% · 752 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 50,5% · 634 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.367 trận
- Lucian5 trận—SoloQ: 51,6% · 1.920 trận
- Nautilus15 trận—SoloQ: 51,5% · 2.892 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,3% · 1.935 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 50,1% · 2.099 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 48,9% · 1.673 trận
- Lulu10 trận—SoloQ: 50,0% · 3.374 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.319 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 47,4% · 1.421 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 46,1% · 2.047 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 48,9% · 1.545 trận
- Leona7 trận—SoloQ: 47,8% · 2.136 trận
- Seraphine6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.169 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 51,8% · 2.175 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 50,8% · 589 trận
- Thresh5 trận—SoloQ: 47,4% · 3.789 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%49.930 lượt chọn trên 1.927.723cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%565 lượt chọn trên 40.028cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

