Zyra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 932 trên 28.535 trận
- Cấm
- 4,6%1.059 lượt cấm trên 23.103 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.TeamfightCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
- Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante27 trận—SoloQ: 58,1% · 621 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 51,1% · 640 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 49,5% · 440 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 53,7% · 374 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 53,0% · 606 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 57,1% · 629 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 54,2% · 539 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,2% · 457 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 52,5% · 541 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 50,4% · 639 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 49,2% · 360 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 52,2% · 247 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 57,9% · 273 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 54,1% · 881 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,0% · 892 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 48,6% · 603 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 51,0% · 622 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 55,5% · 499 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 51,2% · 561 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 55,5% · 499 trận
- Wukong70 trận54,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 577 trận
- Lee Sin55 trận49,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.791 trận
- Jarvan IV37 trận62,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.002 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 58,8% · 420 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 47,5% · 322 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 51,0% · 286 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 54,5% · 633 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 54,9% · 1.042 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 49,7% · 813 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 58,5% · 349 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 49,5% · 546 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 53,6% · 433 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 51,3% · 158 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 55,6% · 702 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 56,0% · 762 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 54,1% · 1.038 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,4% · 850 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 52,4% · 471 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,2% · 807 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 52,1% · 486 trận
- Ahri43 trận46,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 855 trận
- Viktor36 trận55,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 951 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 51,8% · 1.039 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 50,3% · 447 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 52,3% · 499 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 55,7% · 781 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 57,7% · 619 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 54,7% · 386 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 53,3% · 953 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 53,0% · 572 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 62,4% · 263 trận
- Azir13 trận—SoloQ: 59,6% · 183 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 52,6% · 454 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 53,7% · 505 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 60,1% · 173 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,9% · 843 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 57,7% · 619 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,8% · 703 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 51,7% · 634 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 54,3% · 798 trận
- Caitlyn55 trận52,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 58,2% · 1.164 trận
- Yunara52 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,1% · 1.571 trận
- Jhin41 trận53,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 2.338 trận
- Ezreal39 trận64,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 55,5% · 1.279 trận
- Jinx38 trận52,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.415 trận
- Kai'Sa33 trận48,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.764 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 53,9% · 458 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 54,6% · 1.210 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 53,5% · 469 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 53,6% · 644 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 53,0% · 1.109 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 51,2% · 802 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 51,9% · 796 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 55,1% · 550 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 56,9% · 357 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,9% · 588 trận
- Lulu51 trận49,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.549 trận
- Nautilus49 trận46,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.228 trận
- Leona44 trận59,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.017 trận
- Braum40 trận52,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,6% · 588 trận
- Thresh30 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.509 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 52,5% · 505 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 54,2% · 974 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,7% · 745 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 52,5% · 518 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 47,1% · 908 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 51,1% · 875 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 53,8% · 546 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 53,5% · 651 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 54,4% · 248 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 56,9% · 950 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%21.184 lượt chọn trên 1.927.733cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%373 lượt chọn trên 40.028cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

