Diana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,3%được chọn trong 792 trên 18.319 trận
- Cấm
- 4,8%839 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop8%29% · tướng đường giữa: 23%
- Map pressuretop17%4,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop18%887 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 93 ở lane, 64 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa608 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa1.150 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa+260 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa+376 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa4,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa887 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton25 trận—SoloQ: 52,5% · 303 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 44,4% · 268 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 50,3% · 364 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 47,7% · 197 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 56,2% · 466 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,6% · 337 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 51,4% · 245 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 48,7% · 263 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 54,4% · 79 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 44,2% · 154 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 52,7% · 169 trận
- Yorick11 trận—SoloQ: 43,3% · 127 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 51,2% · 166 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,0% · 561 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 49,0% · 145 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,4% · 546 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 51,3% · 302 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 46,7% · 486 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,7% · 287 trận
- Lee Sin48 trận60,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.376 trận
- Wukong30 trận43,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 257 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 51,3% · 337 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 47,6% · 572 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 50,9% · 326 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 49,2% · 246 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 57,4% · 392 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 49,3% · 203 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 57,1% · 205 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 53,7% · 657 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 54,3% · 357 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 59,7% · 273 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 47,2% · 536 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 47,5% · 221 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 57,0% · 221 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 50,5% · 467 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 59,7% · 273 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 52,6% · 441 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 59,7% · 273 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 46,5% · 271 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 52,8% · 576 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 52,2% · 278 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 50,4% · 423 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 50,1% · 631 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 51,5% · 620 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 53,8% · 368 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 48,8% · 346 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 49,8% · 271 trận
- Vex17 trận—SoloQ: 44,3% · 201 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 48,2% · 413 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 53,6% · 235 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 54,4% · 629 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 45,1% · 346 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,5% · 503 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 52,2% · 90 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,1% · 631 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 46,6% · 481 trận
- Jhin41 trận41,5%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.316 trận
- Yunara36 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 836 trận
- Ezreal34 trận55,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,0% · 779 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 54,5% · 530 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 45,2% · 520 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 54,1% · 617 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 49,7% · 1.250 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 49,1% · 848 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 50,1% · 683 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 50,0% · 178 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 51,7% · 265 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 46,2% · 390 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 52,7% · 201 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 52,8% · 616 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 56,0% · 150 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 50,1% · 337 trận
- Nautilus43 trận53,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 734 trận
- Lulu33 trận57,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 918 trận
- Thresh33 trận63,6%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 48,5% · 914 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 47,2% · 195 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 50,0% · 580 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 50,4% · 375 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 44,0% · 562 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 46,8% · 466 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 52,3% · 472 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 52,9% · 204 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 49,6% · 363 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 51,7% · 445 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 47,6% · 353 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 51,4% · 360 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 57,5% · 127 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 54,4% · 298 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 46,2% · 234 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%11.270 lượt chọn trên 682.027cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%304 lượt chọn trên 24.310cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

