Ekko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,6%được chọn trong 654 trên 17.953 trận
- Cấm
- 3,4%574 lượt cấm trên 17.025 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.
- Map pressuretop21%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 54 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa533 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa918 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa1.166 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa+140 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa652 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox14 trận—SoloQ: 55,5% · 301 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 54,2% · 321 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 55,5% · 265 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 48,8% · 424 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 48,3% · 290 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 48,4% · 91 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 55,0% · 278 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 52,4% · 124 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 46,6% · 73 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 48,0% · 171 trận
- Yorick11 trận—SoloQ: 44,7% · 114 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 53,2% · 139 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 51,5% · 297 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 54,2% · 118 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 50,6% · 158 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,3% · 491 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 57,6% · 611 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 51,9% · 387 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 55,1% · 236 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 52,7% · 241 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 49,5% · 1.230 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 51,5% · 367 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 54,6% · 317 trận
- Wukong18 trận—SoloQ: 58,4% · 221 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 53,1% · 196 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 50,5% · 507 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 57,3% · 96 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 50,0% · 618 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 54,2% · 319 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 54,6% · 227 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 55,5% · 238 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 54,4% · 355 trận
- Kindred6 trận—SoloQ: 51,6% · 182 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 54,6% · 227 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 57,4% · 136 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 52,0% · 342 trận
- Viktor32 trận50,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 58,1% · 568 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 55,7% · 228 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 54,4% · 456 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 52,7% · 734 trận
- Ahri9 trận—SoloQ: 49,3% · 284 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 51,5% · 268 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 47,0% · 215 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 46,3% · 240 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 51,8% · 436 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 54,7% · 373 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,6% · 459 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 50,0% · 162 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 46,3% · 335 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 54,7% · 148 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 50,6% · 89 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 49,4% · 496 trận
- Jhin39 trận53,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.213 trận
- Yunara32 trận50,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,2% · 827 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 49,9% · 1.163 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 56,5% · 673 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 50,7% · 554 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 52,6% · 449 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 51,5% · 617 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 52,1% · 582 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 54,5% · 770 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 57,4% · 129 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 45,6% · 360 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 59,4% · 165 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 47,1% · 225 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 48,6% · 142 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 51,1% · 178 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 53,3% · 818 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 55,0% · 722 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 47,9% · 505 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 51,3% · 304 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 50,9% · 175 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 51,1% · 840 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 47,9% · 403 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 47,2% · 375 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 55,1% · 198 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 56,9% · 394 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 51,1% · 540 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 58,0% · 314 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 50,0% · 420 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 54,5% · 156 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 57,6% · 297 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 47,7% · 306 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%9.879 lượt chọn trên 674.205cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%197 lượt chọn trên 23.550cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

