Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,1%Hạng 93 trên 173 tướng
Chọn
3,8%được chọn trong 674 trên 17.970 trận
Cấm
4,3%728 lượt cấm trên 17.040 trận, so với 7,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support44,6% từ 38,4% đến 51,0% trên 166 trậnSoloQ 52,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    44,6%
    SoloQ
    52,6%
    Tỉ lệ thắng 44,6% ở nghiệp dư trên 166 trận, so với 52,6% ở soloQ trên 5.668 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,8%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    7,1%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 7,1% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện92% · 5.235
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt95% · 5.404
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 74% · 64 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 122
28%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop2%6,3 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop9%27% · tướng hỗ trợ: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 75 ở lane, 70 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

369+82 so với 288
466+124 so với 342
508+121 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Elisetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ466 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ508 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+496 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+641 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ45% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 7 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 51,8% · 276 trận
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 53,7% · 203 trận
  • Malphite9 trận
    —SoloQ: 49,7% · 163 trận
  • Aatrox8 trận
    —SoloQ: 52,9% · 155 trận
  • Camille7 trận
    —SoloQ: 41,7% · 144 trận
Jungle10 tướng
  • Lee Sin18 trận
    —SoloQ: 50,5% · 645 trận
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: 49,3% · 138 trận
  • Xin Zhao11 trận
    —SoloQ: 48,4% · 122 trận
  • Sylas10 trận
    —SoloQ: 60,6% · 254 trận
  • Lillia9 trận
    —SoloQ: 50,8% · 122 trận
Mid8 tướng
  • Ahri20 trận
    —SoloQ: 45,1% · 182 trận
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 54,7% · 236 trận
  • Lissandra9 trận
    —SoloQ: 48,8% · 172 trận
  • Yone9 trận
    —SoloQ: 54,4% · 226 trận
  • Aurora7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 112 trận
ADC14 tướng
  • Kai'Sa22 trận
    —SoloQ: 51,1% · 644 trận
  • Jhin15 trận
    —SoloQ: 54,1% · 675 trận
  • Caitlyn12 trận
    —SoloQ: 52,7% · 283 trận
  • Jinx12 trận
    —SoloQ: 52,2% · 337 trận
  • Yunara12 trận
    —SoloQ: 53,9% · 440 trận
Support8 tướng
  • Thresh21 trận
    —SoloQ: 50,3% · 531 trận
  • Lulu14 trận
    —SoloQ: 56,4% · 456 trận
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 52,4% · 399 trận
  • Bard11 trận
    —SoloQ: 54,4% · 287 trận
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 51,7% · 118 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.529 lượt chọn trên 674.205cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%125 lượt chọn trên 23.550cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,9%G138 trận trên 4.139
  • 1,0%G240 trận trên 4.140
  • 0,8%G3+14 trận trên 1.778
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 38 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.