Hồ sơ tướng · Mid

Galio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,4%Hạng 22 trên 173 tướng
Chọn
11,6%được chọn trong 2.079 trên 17.942 trận
Cấm
11,8%2.006 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 3,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,1% từ 46,2% đến 50,1% trên 1.764 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    3,6%
    4,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,0%
    SoloQ
    3,6%
    Tỉ lệ cấm 12,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 3,6% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
  • BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
    Nghiệp dư
    10%
    SoloQ
    6%
    Được dùng trong 10% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (6%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố72% · 17.969
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển69% · 17.234
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 153 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 149
6%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
≠ Nghiệp dư: Hollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass. 10% · 192 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
  2. Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
  3. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

482-46 so với 528
750-149 so với 899
1.017-162 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Galiotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Veigar ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn60,4% · kỳ vọng 47,7% · 48 trận+12,7 điểmSoloQ -2,2
Jax58,5% · kỳ vọng 48,6% · 41 trận+9,9 điểmSoloQ -0,8
Zaahen58,1% · kỳ vọng 48,2% · 31 trận+9,9 điểmSoloQ -5,1
Shen58,8% · kỳ vọng 49,8% · 34 trận+9,0 điểmSoloQ +7,5
K'Sante55,1% · kỳ vọng 52,0% · 69 trận+3,1 điểmSoloQ -4,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas63,0% · kỳ vọng 49,2% · 73 trận+13,9 điểmSoloQ -1,8
Viego58,1% · kỳ vọng 49,9% · 43 trận+8,2 điểmSoloQ -1,4
Jarvan IV55,6% · kỳ vọng 51,7% · 63 trận+3,9 điểmSoloQ -2,1
Xin Zhao52,5% · kỳ vọng 49,4% · 59 trận+3,1 điểmSoloQ -0,4
Qiyana53,3% · kỳ vọng 51,0% · 30 trận+2,4 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Veigar71,0% · kỳ vọng 51,1% · 31 trận+19,9 điểmSoloQ +1,6
Locke66,7% · kỳ vọng 52,6% · 51 trận+14,1 điểmSoloQ +0,1
Lissandra67,6% · kỳ vọng 51,8% · 34 trận+15,9 điểmSoloQ +3,4
Aurora62,8% · kỳ vọng 50,6% · 43 trận+12,2 điểmSoloQ -3,3
LeBlanc58,8% · kỳ vọng 49,9% · 51 trận+8,9 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri63,9% · kỳ vọng 46,2% · 36 trận+17,7 điểmSoloQ +0,7
Aphelios63,2% · kỳ vọng 54,2% · 38 trận+9,0 điểmSoloQ -1,0
Caitlyn51,1% · kỳ vọng 47,4% · 90 trận+3,7 điểmSoloQ -1,6
Jhin57,3% · kỳ vọng 54,0% · 96 trận+3,3 điểmSoloQ +1,1
Ashe50,0% · kỳ vọng 47,2% · 58 trận+2,8 điểmSoloQ +3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus59,0% · kỳ vọng 51,0% · 78 trận+8,0 điểmSoloQ +2,5
Alistar57,1% · kỳ vọng 48,8% · 49 trận+8,4 điểmSoloQ +2,5
Milio57,4% · kỳ vọng 51,3% · 61 trận+6,0 điểmSoloQ -2,2
Blitzcrank54,8% · kỳ vọng 49,1% · 62 trận+5,8 điểmSoloQ +0,1
Rell52,5% · kỳ vọng 45,5% · 40 trận+7,0 điểmSoloQ -2,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen61,1% · kỳ vọng 49,6% · 36 trận+11,5 điểmSoloQ +8,1
K'Sante55,6% · kỳ vọng 47,5% · 45 trận+8,1 điểmSoloQ -2,1
Yone54,5% · kỳ vọng 49,9% · 55 trận+4,6 điểmSoloQ +0,3
Camille54,8% · kỳ vọng 51,9% · 73 trận+2,9 điểmSoloQ +2,0
Gnar53,1% · kỳ vọng 48,7% · 32 trận+4,4 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia62,5% · kỳ vọng 52,6% · 40 trận+9,9 điểmSoloQ +5,3
Jarvan IV53,0% · kỳ vọng 47,8% · 83 trận+5,2 điểmSoloQ -1,4
Jayce57,6% · kỳ vọng 47,9% · 33 trận+9,6 điểmSoloQ -0,9
Vi51,8% · kỳ vọng 50,1% · 56 trận+1,7 điểmSoloQ -1,2
Qiyana51,3% · kỳ vọng 48,5% · 39 trận+2,8 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,6% · kỳ vọng 51,8% · 116 trận+6,8 điểmSoloQ +0,2
Tristana58,5% · kỳ vọng 48,3% · 53 trận+10,2 điểmSoloQ +0,2
Caitlyn57,1% · kỳ vọng 52,0% · 105 trận+5,1 điểmSoloQ +0,6
Ashe56,3% · kỳ vọng 52,2% · 48 trận+4,0 điểmSoloQ +1,8
Aphelios46,4% · kỳ vọng 45,3% · 56 trận+1,2 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi67,9% · kỳ vọng 51,2% · 53 trận+16,7 điểmSoloQ +4,4
Rell69,8% · kỳ vọng 54,0% · 43 trận+15,8 điểmSoloQ +0,9
Lulu55,7% · kỳ vọng 47,5% · 115 trận+8,2 điểmSoloQ +0,8
Braum60,3% · kỳ vọng 52,3% · 68 trận+8,0 điểmSoloQ -1,7
Seraphine53,6% · kỳ vọng 51,1% · 84 trận+2,5 điểmSoloQ +3,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante69 trận
    55,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,7% · 1.111 trận
  • Sion66 trận
    50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 365 trận
  • Renekton56 trận
    39,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,2% · 751 trận
  • Malphite55 trận
    45,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 725 trận
  • Ornn48 trận
    60,4%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 47,8% · 182 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin108 trận
    45,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.718 trận
  • Wukong95 trận
    41,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 525 trận
  • Vi93 trận
    47,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 868 trận
  • Sylas73 trận
    63,0%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.351 trận
  • Jarvan IV63 trận
    55,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 809 trận
Mid19 tướng
  • Ahri87 trận
    46,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,0% · 758 trận
  • Syndra75 trận
    48,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,0% · 986 trận
  • Sylas70 trận
    44,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.288 trận
  • Viktor62 trận
    50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.294 trận
  • Akali60 trận
    51,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.154 trận
ADC17 tướng
  • Jhin96 trận
    57,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.868 trận
  • Yunara92 trận
    43,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.023 trận
  • Caitlyn90 trận
    51,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.309 trận
  • Kai'Sa83 trận
    47,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.857 trận
  • Lucian76 trận
    50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.070 trận
Support17 tướng
  • Leona95 trận
    50,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.039 trận
  • Braum88 trận
    45,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 810 trận
  • Lulu86 trận
    41,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.833 trận
  • Nautilus78 trận
    59,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.715 trận
  • Thresh73 trận
    39,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,6% · 2.073 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%24.039 lượt chọn trên 674.205cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,9%1.164 lượt chọn trên 23.550cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,7%82 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 10,3%G1425 trận trên 4.137
  • 9,2%G2380 trận trên 4.138
  • 8,7%G3+154 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 425 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.