Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,4%Hạng 22 trên 173 tướng
Chọn
11,6%được chọn trong 2.129 trên 18.319 trận
Cấm
11,8%2.043 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 3,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support49,4% từ 43,4% đến 55,5% trên 180 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị31 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,6%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,9%
    SoloQ
    3,6%
    Tỉ lệ cấm 11,9% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 3,6% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    31 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 31 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Protoplasm Harness và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn74% · 3.169
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu72% · 3.069
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 81% · 29 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Kaenic Rookern
  2. Protoplasm Harness
  3. Riftmaker
Nghiệp dư: Hextech Rocketbelt, Stormsurge, Zhonya's Hourglass, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.116 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Đánh teamfighttop14%57% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Khống chế (CC)top22%1,4 · tướng hỗ trợ: 1

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 51 ở lane, 51 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

2880 so với 288
348+6 so với 342
389+2 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Galiotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 66% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ348 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ389 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-24 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-16 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.116 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top14 tướng
  • Renekton11 trận
    —SoloQ: 52,8% · 144 trận
  • Sion11 trận
    —SoloQ: 52,5% · 61 trận
  • Malphite9 trận
    —SoloQ: 49,6% · 119 trận
  • Aatrox8 trận
    —SoloQ: 48,4% · 122 trận
  • K'Sante8 trận
    —SoloQ: 52,3% · 197 trận
Jungle10 tướng
  • Lee Sin18 trận
    —SoloQ: 50,5% · 483 trận
  • Wukong16 trận
    —SoloQ: 50,5% · 97 trận
  • Sylas16 trận
    —SoloQ: 53,3% · 227 trận
  • Vi13 trận
    —SoloQ: 59,4% · 143 trận
  • Lillia11 trận
    —SoloQ: 54,8% · 104 trận
Mid12 tướng
  • Yone12 trận
    —SoloQ: 56,1% · 246 trận
  • Lissandra10 trận
    —SoloQ: 43,9% · 123 trận
  • Viktor10 trận
    —SoloQ: 49,3% · 207 trận
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 48,1% · 162 trận
  • Aurora9 trận
    —SoloQ: 49,5% · 95 trận
ADC14 tướng
  • Kai'Sa21 trận
    —SoloQ: 52,6% · 519 trận
  • Jhin20 trận
    —SoloQ: 56,4% · 488 trận
  • Caitlyn13 trận
    —SoloQ: 54,7% · 170 trận
  • Xayah12 trận
    —SoloQ: 45,4% · 205 trận
  • Miss Fortune11 trận
    —SoloQ: 55,6% · 81 trận
Support14 tướng
  • Leona21 trận
    —SoloQ: 50,2% · 203 trận
  • Lulu18 trận
    —SoloQ: 46,5% · 303 trận
  • Nautilus14 trận
    —SoloQ: 55,7% · 289 trận
  • Rakan13 trận
    —SoloQ: 52,5% · 139 trận
  • Neeko11 trận
    —SoloQ: 53,6% · 56 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%4.256 lượt chọn trên 682.027cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%117 lượt chọn trên 24.310cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,9%G136 trận trên 4.222
  • 1,0%G241 trận trên 4.222
  • 0,7%G3+13 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 36 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.