Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,6%được chọn trong 2.129 trên 18.319 trận
- Cấm
- 11,8%2.043 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Protoplasm Harness và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,9%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 31 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Protoplasm Harness và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Protoplasm Harness
Riftmaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.116 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop14%57% · tướng hỗ trợ: 54%
- Khống chế (CC)top22%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 51 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ348 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ389 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-24 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-16 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.116 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton11 trận—SoloQ: 52,8% · 144 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 52,5% · 61 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 49,6% · 119 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 48,4% · 122 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 52,3% · 197 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 58,0% · 50 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 48,9% · 180 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 44,6% · 65 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 50,0% · 60 trận
- Ambessa5 trận—SoloQ: 48,2% · 112 trận
- Dr. Mundo5 trận—SoloQ: 53,8% · 65 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 50,0% · 40 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 53,4% · 116 trận
- Yorick5 trận—SoloQ: 65,0% · 40 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 50,5% · 483 trận
- Wukong16 trận—SoloQ: 50,5% · 97 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 53,3% · 227 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 59,4% · 143 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 54,8% · 104 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 57,1% · 84 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,7% · 223 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,8% · 142 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,8% · 84 trận
- Jarvan IV6 trận—SoloQ: 53,5% · 129 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 56,1% · 246 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 43,9% · 123 trận
- Viktor10 trận—SoloQ: 49,3% · 207 trận
- Ahri9 trận—SoloQ: 48,1% · 162 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 49,5% · 95 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 55,3% · 85 trận
- Syndra8 trận—SoloQ: 50,0% · 178 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,7% · 150 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 51,7% · 143 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 55,4% · 92 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 49,6% · 119 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 43,4% · 99 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 52,6% · 519 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 56,4% · 488 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 54,7% · 170 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 45,4% · 205 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 55,6% · 81 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 53,7% · 313 trận
- Yunara9 trận—SoloQ: 50,2% · 321 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 52,1% · 73 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 56,3% · 176 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 50,0% · 56 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 49,4% · 158 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 48,4% · 223 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 48,0% · 304 trận
- Ziggs5 trận—SoloQ: 48,0% · 50 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 50,2% · 203 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 46,5% · 303 trận
- Nautilus14 trận—SoloQ: 55,7% · 289 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 52,5% · 139 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 53,6% · 56 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 49,2% · 319 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 51,0% · 304 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 43,9% · 132 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 55,0% · 200 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 53,4% · 73 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 53,9% · 141 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 62,5% · 40 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 45,4% · 97 trận
- Rell5 trận—SoloQ: 43,9% · 157 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%4.256 lượt chọn trên 682.027cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%117 lượt chọn trên 24.310cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
21,2% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,9%G136 trận trên 4.222
- 1,0%G241 trận trên 4.222
- 0,7%G3+13 trận trên 1.821
- Rell5 loạt
- Alistar3 loạt
- Blitzcrank3 loạt

