Gnar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,9%được chọn trong 615 trên 6.928 trận
- Cấm
- 6,3%217 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,3 điểm63 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante70 trận47,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,8% · 552 trận
- Ornn63 trận63,5%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 44,7% · 629 trận
- Malphite53 trận49,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 43,3% · 872 trận
- Sion41 trận56,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 47,3% · 300 trận
- Renekton31 trận48,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,6% · 591 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 52,9% · 391 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 43,5% · 322 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 49,2% · 504 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 43,3% · 872 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 51,6% · 448 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 45,6% · 551 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 55,9% · 222 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 48,0% · 300 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 46,6% · 283 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 46,1% · 540 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 52,5% · 444 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 47,9% · 610 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 58,7% · 438 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 47,6% · 571 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,3% · 872 trận
- Wukong103 trận49,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 689 trận
- Jarvan IV67 trận43,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 761 trận
- Xin Zhao40 trận55,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 57,1% · 205 trận
- Vi38 trận44,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 301 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 48,6% · 179 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 51,5% · 549 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 47,3% · 894 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 54,1% · 246 trận
- Shyvana23 trận—SoloQ: 47,3% · 357 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 44,6% · 74 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 51,1% · 45 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,5% · 549 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 56,5% · 69 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 42,8% · 435 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 47,8% · 793 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 47,0% · 559 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 50,1% · 869 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 49,7% · 717 trận
- Ahri69 trận44,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 963 trận
- Viktor66 trận43,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 711 trận
- Syndra60 trận48,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 926 trận
- Hwei39 trận41,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 42,9% · 378 trận
- Orianna39 trận46,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 344 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 50,6% · 356 trận
- Cassiopeia20 trận—SoloQ: 40,9% · 176 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 51,1% · 237 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 50,6% · 490 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 46,3% · 627 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 41,9% · 215 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,4% · 670 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 48,9% · 793 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 50,3% · 471 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 48,3% · 352 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,5% · 557 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 49,6% · 472 trận
- Yunara56 trận44,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.433 trận
- Ezreal45 trận42,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,3% · 865 trận
- Caitlyn44 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 984 trận
- Jinx42 trận47,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,3% · 1.096 trận
- Tristana42 trận40,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,0% · 1.023 trận
- Kai'Sa41 trận51,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.292 trận
- Xayah39 trận35,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,4% · 510 trận
- Ashe35 trận60,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 47,1% · 397 trận
- Jhin33 trận42,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.356 trận
- Lucian33 trận36,4%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,0% · 585 trận
- Sivir31 trận48,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 404 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 46,7% · 612 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 46,8% · 312 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 49,5% · 671 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 47,9% · 632 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,5% · 584 trận
- Lulu65 trận50,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.309 trận
- Nautilus49 trận53,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.047 trận
- Milio48 trận35,4%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 51,9% · 551 trận
- Braum42 trận52,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,4% · 641 trận
- Karma41 trận51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 766 trận
- Leona38 trận42,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,2% · 683 trận
- Rell37 trận43,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 559 trận
- Rakan34 trận44,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,7% · 522 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 44,8% · 1.308 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 51,5% · 392 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 49,9% · 1.011 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 47,7% · 616 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 49,1% · 595 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 50,9% · 283 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 57,5% · 127 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 45,8% · 995 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 47,2% · 599 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%16.974 lượt chọn trên 745.904cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%466 lượt chọn trên 10.426cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

