Gnar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.175 trên 18.307 trận
- Cấm
- 7,2%1.250 lượt cấm trên 17.342 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm58 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante133 trận50,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.257 trận
- Malphite87 trận46,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,5% · 607 trận
- Renekton63 trận47,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 506 trận
- Ornn54 trận42,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,2% · 125 trận
- Sion49 trận46,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 196 trận
- Aatrox46 trận54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 392 trận
- Ambessa42 trận35,7%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 47,8% · 452 trận
- Sylas41 trận48,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 461 trận
- Camille34 trận32,4%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 45,2% · 279 trận
- Jayce33 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 718 trận
- Nasus31 trận51,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 203 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 49,2% · 317 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 56,1% · 148 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 47,9% · 453 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 49,0% · 198 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 49,8% · 588 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 49,1% · 403 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 47,2% · 411 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 47,5% · 398 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 44,5% · 607 trận
- Lee Sin122 trận50,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.854 trận
- Wukong105 trận38,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,6% · 328 trận
- Jarvan IV92 trận47,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,4% · 526 trận
- Vi77 trận45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 437 trận
- Sylas48 trận45,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,3% · 528 trận
- Xin Zhao39 trận53,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 289 trận
- Nocturne38 trận47,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,9% · 167 trận
- Lillia35 trận57,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,3% · 308 trận
- Qiyana35 trận54,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,1% · 771 trận
- Viego35 trận48,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 507 trận
- Naafiri34 trận58,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 54,2% · 349 trận
- Cho'Gath33 trận48,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 330 trận
- Graves30 trận43,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,0% · 610 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 52,7% · 74 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 55,6% · 117 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 49,1% · 704 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 45,9% · 340 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 52,0% · 560 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 45,9% · 523 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 55,1% · 437 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 54,2% · 349 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 54,2% · 349 trận
- Ahri85 trận50,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,4% · 472 trận
- Syndra79 trận45,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 684 trận
- Viktor68 trận45,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 840 trận
- Sylas50 trận38,0%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,2% · 670 trận
- Orianna48 trận58,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 392 trận
- Lissandra46 trận52,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 384 trận
- LeBlanc43 trận55,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 45,6% · 379 trận
- Aurora41 trận48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 299 trận
- Twisted Fate41 trận56,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 46,8% · 740 trận
- Akali40 trận47,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 496 trận
- Ryze40 trận45,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,4% · 248 trận
- Locke36 trận38,9%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 50,9% · 585 trận
- Yone36 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,7% · 639 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 45,6% · 281 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 47,6% · 517 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 45,1% · 437 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 47,6% · 517 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,7% · 404 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,5% · 415 trận
- Jhin114 trận55,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.675 trận
- Caitlyn105 trận49,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 780 trận
- Yunara104 trận37,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.184 trận
- Kai'Sa101 trận53,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.688 trận
- Ezreal81 trận58,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.058 trận
- Jinx76 trận47,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 891 trận
- Lucian63 trận46,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 657 trận
- Xayah62 trận46,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 646 trận
- Tristana49 trận38,8%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 47,3% · 776 trận
- Ashe47 trận55,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,1% · 270 trận
- Aphelios46 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.137 trận
- Sivir46 trận39,1%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,5% · 220 trận
- Miss Fortune40 trận42,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,4% · 304 trận
- Zeri35 trận45,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 571 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 53,7% · 188 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 51,0% · 239 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 49,4% · 449 trận
- Lulu117 trận47,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.279 trận
- Nautilus114 trận56,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.065 trận
- Leona83 trận48,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,9% · 555 trận
- Braum70 trận55,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,6% · 450 trận
- Milio64 trận54,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 295 trận
- Blitzcrank59 trận40,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,4% · 764 trận
- Rakan58 trận46,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 458 trận
- Thresh58 trận62,1%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.218 trận
- Seraphine54 trận42,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,0% · 298 trận
- Rell46 trận39,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,7% · 536 trận
- Karma44 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,2% · 595 trận
- Alistar39 trận46,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,4% · 604 trận
- Yuumi38 trận42,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 55,4% · 417 trận
- Morgana32 trận46,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 150 trận
- Neeko32 trận37,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 46,9% · 192 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 49,1% · 639 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 46,7% · 420 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%14.609 lượt chọn trên 682.025cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%775 lượt chọn trên 24.310cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

