Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,6%Hạng 54 trên 173 tướng
Chọn
6,4%được chọn trong 1.175 trên 18.307 trận
Cấm
7,2%1.250 lượt cấm trên 17.342 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,0% từ 46,6% đến 51,4% trên 1.169 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    2,1%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người51% · 7.529
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển63% · 9.201
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 150 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 1.188
27%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
902+34 so với 868
1.016-64 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gnartướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox54,3% · kỳ vọng 48,6% · 46 trận+5,7 điểmSoloQ +0,9
Nasus51,6% · kỳ vọng 47,5% · 31 trận+4,1 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia57,1% · kỳ vọng 46,0% · 35 trận+11,2 điểmSoloQ +3,0
Naafiri58,8% · kỳ vọng 48,2% · 34 trận+10,6 điểmSoloQ +3,1
Lee Sin50,8% · kỳ vọng 50,3% · 122 trận+0,5 điểmSoloQ -0,7
Xin Zhao53,8% · kỳ vọng 48,6% · 39 trận+5,2 điểmSoloQ +1,8
Qiyana54,3% · kỳ vọng 50,4% · 35 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate56,1% · kỳ vọng 47,5% · 41 trận+8,6 điểmSoloQ +0,2
Ahri50,6% · kỳ vọng 46,3% · 85 trận+4,3 điểmSoloQ -2,2
LeBlanc55,8% · kỳ vọng 49,1% · 43 trận+6,8 điểmSoloQ -2,5
Orianna58,3% · kỳ vọng 52,8% · 48 trận+5,6 điểmSoloQ -1,3
Yone50,0% · kỳ vọng 45,7% · 36 trận+4,3 điểmSoloQ +3,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe55,3% · kỳ vọng 46,4% · 47 trận+8,9 điểmSoloQ +0,7
Kai'Sa53,5% · kỳ vọng 48,5% · 101 trận+4,9 điểmSoloQ -0,9
Ezreal58,0% · kỳ vọng 53,7% · 81 trận+4,3 điểmSoloQ +1,1
Caitlyn49,5% · kỳ vọng 46,7% · 105 trận+2,8 điểmSoloQ 0,0
Jhin55,3% · kỳ vọng 53,2% · 114 trận+2,0 điểmSoloQ -1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh62,1% · kỳ vọng 47,4% · 58 trận+14,7 điểmSoloQ +0,8
Braum55,7% · kỳ vọng 46,4% · 70 trận+9,3 điểmSoloQ +2,7
Nautilus56,1% · kỳ vọng 50,6% · 114 trận+5,5 điểmSoloQ -0,2
Milio54,7% · kỳ vọng 50,5% · 64 trận+4,2 điểmSoloQ -3,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath60,0% · kỳ vọng 50,4% · 55 trận+9,6 điểmSoloQ -2,6
Vi54,8% · kỳ vọng 49,2% · 73 trận+5,6 điểmSoloQ +1,1
Lee Sin50,7% · kỳ vọng 47,7% · 134 trận+3,0 điểmSoloQ -1,1
Viego57,5% · kỳ vọng 48,7% · 40 trận+8,8 điểmSoloQ -0,2
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 47,1% · 66 trận+2,9 điểmSoloQ -2,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,0% · kỳ vọng 49,4% · 60 trận+5,6 điểmSoloQ +0,5
Akali55,3% · kỳ vọng 48,1% · 38 trận+7,2 điểmSoloQ -1,0
Ahri54,1% · kỳ vọng 51,7% · 74 trận+2,3 điểmSoloQ +1,9
LeBlanc53,2% · kỳ vọng 49,0% · 47 trận+4,2 điểmSoloQ +2,8
Ryze51,4% · kỳ vọng 46,7% · 37 trận+4,7 điểmSoloQ -4,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios52,0% · kỳ vọng 44,8% · 50 trận+7,2 điểmSoloQ -0,7
Yunara52,0% · kỳ vọng 51,1% · 123 trận+0,9 điểmSoloQ -0,4
Ezreal45,5% · kỳ vọng 44,3% · 88 trận+1,2 điểmSoloQ -2,6
Sivir53,2% · kỳ vọng 49,1% · 47 trận+4,1 điểmSoloQ +3,5
Tristana51,2% · kỳ vọng 47,5% · 43 trận+3,6 điểmSoloQ +4,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona56,8% · kỳ vọng 49,9% · 74 trận+6,9 điểmSoloQ +2,7
Blitzcrank55,9% · kỳ vọng 49,7% · 68 trận+6,2 điểmSoloQ +0,2
Braum55,9% · kỳ vọng 51,7% · 68 trận+4,2 điểmSoloQ -1,0
Seraphine52,4% · kỳ vọng 50,2% · 63 trận+2,2 điểmSoloQ +1,2
Rell56,0% · kỳ vọng 53,2% · 50 trận+2,8 điểmSoloQ +4,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante133 trận
    50,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.257 trận
  • Malphite87 trận
    46,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,5% · 607 trận
  • Renekton63 trận
    47,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 506 trận
  • Ornn54 trận
    42,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,2% · 125 trận
  • Sion49 trận
    46,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 196 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin122 trận
    50,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.854 trận
  • Wukong105 trận
    38,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,6% · 328 trận
  • Jarvan IV92 trận
    47,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,4% · 526 trận
  • Vi77 trận
    45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 437 trận
  • Sylas48 trận
    45,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,3% · 528 trận
Mid19 tướng
  • Ahri85 trận
    50,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,4% · 472 trận
  • Syndra79 trận
    45,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 684 trận
  • Viktor68 trận
    45,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 840 trận
  • Sylas50 trận
    38,0%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,2% · 670 trận
  • Orianna48 trận
    58,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 392 trận
ADC17 tướng
  • Jhin114 trận
    55,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.675 trận
  • Caitlyn105 trận
    49,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 780 trận
  • Yunara104 trận
    37,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.184 trận
  • Kai'Sa101 trận
    53,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.688 trận
  • Ezreal81 trận
    58,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.058 trận
Support17 tướng
  • Lulu117 trận
    47,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.279 trận
  • Nautilus114 trận
    56,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.065 trận
  • Leona83 trận
    48,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,9% · 555 trận
  • Braum70 trận
    55,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,6% · 450 trận
  • Milio64 trận
    54,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 295 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%14.609 lượt chọn trên 682.025cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%775 lượt chọn trên 24.310cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 7,3%G1306 trận trên 4.219
  • 6,2%G2262 trận trên 4.220
  • 7,4%G3+135 trận trên 1.820
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 306 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.