Hồ sơ tướng · Jungle

Hecarim

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,8%Hạng 112 trên 173 tướng
Chọn
2,8%được chọn trong 515 trên 18.316 trận
Cấm
3,0%523 lượt cấm trên 17.351 trận, so với 5,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle42,6% từ 39,0% đến 46,2% trên 512 trậnSoloQ 50,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 25,6 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    42,6%
    SoloQ
    50,5%
    Tỉ lệ thắng 42,6% ở nghiệp dư trên 512 trận, so với 50,5% ở soloQ trên 23.869 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    3,5%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    5,9%
    Tỉ lệ cấm 3,3% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 5,9% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    25,6 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 25,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố92% · 21.875
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Hành + Trừng Phạt99% · 23.701
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 103 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 2.290
21%số trận ở soloQ
  1. Spear of Shojin
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

396+13 so với 383
737-59 so với 796
898-158 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Hecarimtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
  • Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante45,2% · kỳ vọng 44,9% · 31 trận+0,3 điểmSoloQ -2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana51,6% · kỳ vọng 43,9% · 31 trận+7,7 điểmSoloQ +1,9
Lee Sin48,1% · kỳ vọng 43,9% · 52 trận+4,2 điểmSoloQ +0,2
Vi42,9% · kỳ vọng 42,4% · 35 trận+0,5 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,0% · kỳ vọng 40,5% · 51 trận+10,4 điểmSoloQ +0,2
Kai'Sa45,8% · kỳ vọng 42,1% · 48 trận+3,8 điểmSoloQ -2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank56,3% · kỳ vọng 41,9% · 32 trận+14,4 điểmSoloQ -2,3
Thresh45,0% · kỳ vọng 41,0% · 40 trận+4,0 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn53,3% · kỳ vọng 44,9% · 45 trận+8,5 điểmSoloQ -1,3
Jhin40,8% · kỳ vọng 38,5% · 49 trận+2,3 điểmSoloQ -0,8
Ezreal40,0% · kỳ vọng 38,0% · 35 trận+2,0 điểmSoloQ +1,4
Lucian43,8% · kỳ vọng 42,1% · 32 trận+1,6 điểmSoloQ +3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus47,3% · kỳ vọng 41,0% · 55 trận+6,2 điểmSoloQ -0,1
Leona45,5% · kỳ vọng 43,5% · 44 trận+2,0 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa32 trận
    40,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,4% · 678 trận
  • K'Sante31 trận
    45,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 995 trận
  • Malphite24 trận
    —SoloQ: 46,4% · 711 trận
  • Mordekaiser20 trận
    —SoloQ: 46,2% · 344 trận
  • Sion20 trận
    —SoloQ: 51,6% · 343 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin52 trận
    48,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.539 trận
  • Wukong40 trận
    35,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,0% · 494 trận
  • Sylas40 trận
    37,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.240 trận
  • Vi35 trận
    42,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 635 trận
  • Qiyana31 trận
    51,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.559 trận
Mid21 tướng
  • Ahri37 trận
    29,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,7% · 777 trận
  • Sylas35 trận
    37,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.553 trận
  • Viktor28 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.185 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 51,8% · 913 trận
  • Hwei20 trận
    —SoloQ: 48,9% · 448 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn52 trận
    38,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.201 trận
  • Yunara51 trận
    51,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.823 trận
  • Kai'Sa48 trận
    45,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.832 trận
  • Ezreal41 trận
    36,6%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 55,9% · 1.551 trận
  • Jhin40 trận
    40,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.708 trận
Support16 tướng
  • Nautilus43 trận
    39,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.714 trận
  • Lulu41 trận
    41,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.915 trận
  • Thresh40 trận
    45,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.995 trận
  • Braum38 trận
    36,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 768 trận
  • Blitzcrank32 trận
    56,3%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.207 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,5%23.714 lượt chọn trên 682.028cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,5%355 lượt chọn trên 24.310cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,5%G1107 trận trên 4.221
  • 3,3%G2139 trận trên 4.222
  • 3,6%G3+66 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 107 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.