Hecarim
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,8%được chọn trong 514 trên 18.280 trận
- Cấm
- 3,0%518 lượt cấm trên 17.315 trận, so với 5,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,7%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 5,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 25,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.
- Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa32 trận40,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,4% · 678 trận
- K'Sante31 trận45,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 995 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 46,4% · 711 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 46,2% · 344 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,6% · 1.190 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 51,5% · 608 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 51,6% · 343 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 53,8% · 649 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 50,7% · 347 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 48,0% · 560 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 47,7% · 879 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 50,0% · 428 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 49,8% · 289 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 56,0% · 232 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 54,1% · 1.309 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 47,4% · 648 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 47,7% · 526 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 49,5% · 734 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 51,0% · 682 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 52,6% · 734 trận
- Lee Sin52 trận48,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.539 trận
- Wukong40 trận35,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,0% · 494 trận
- Sylas39 trận38,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.240 trận
- Vi35 trận42,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 635 trận
- Qiyana31 trận51,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.559 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 49,9% · 820 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 57,8% · 483 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 53,0% · 955 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 52,9% · 414 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 51,1% · 738 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 55,6% · 279 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 46,3% · 492 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.100 trận
- Diana11 trận—SoloQ: 56,9% · 174 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 55,7% · 438 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 53,0% · 721 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 46,9% · 1.276 trận
- Ahri37 trận29,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,7% · 777 trận
- Sylas35 trận37,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.553 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 52,7% · 1.185 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 51,8% · 913 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 48,9% · 448 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 49,5% · 1.007 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 52,5% · 602 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 50,7% · 641 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 51,8% · 357 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 50,9% · 460 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 52,8% · 441 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 49,1% · 1.144 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 52,5% · 642 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 54,0% · 784 trận
- Azir11 trận—SoloQ: 50,9% · 230 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 46,9% · 1.187 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,8% · 711 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,1% · 748 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,1% · 748 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,4% · 771 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 49,5% · 644 trận
- Caitlyn52 trận38,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.201 trận
- Yunara51 trận51,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.823 trận
- Kai'Sa48 trận45,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.832 trận
- Ezreal41 trận36,6%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 55,9% · 1.551 trận
- Jhin40 trận40,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.708 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 57,6% · 399 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 51,5% · 1.096 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 47,7% · 1.062 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 52,9% · 1.833 trận
- Jinx19 trận—SoloQ: 48,4% · 1.369 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 51,6% · 366 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 48,7% · 1.338 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 51,5% · 509 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 48,9% · 1.005 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 49,7% · 781 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 45,7% · 433 trận
- Nautilus43 trận39,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.714 trận
- Lulu41 trận41,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.915 trận
- Thresh40 trận45,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.995 trận
- Braum38 trận36,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 768 trận
- Blitzcrank32 trận56,3%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.207 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 52,1% · 914 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 46,8% · 971 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 45,9% · 1.258 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 52,9% · 442 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 52,5% · 762 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 55,3% · 734 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 54,2% · 452 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 46,1% · 824 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 48,5% · 1.010 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 48,3% · 286 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 50,6% · 704 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%23.714 lượt chọn trên 682.028cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%355 lượt chọn trên 24.310cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

