Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 10,8%được chọn trong 1.967 trên 18.283 trận
- Cấm
- 14,7%2.553 lượt cấm trên 17.318 trận, so với 24,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +20,2 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,2 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,1%
- SoloQ
- 24,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.
- Damage của độitop1%25% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop24%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 95 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng418 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng953 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1.275 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+503 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+847 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng480 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +20,2 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa56 trận51,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 485 trận
- Malphite52 trận46,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,6% · 753 trận
- K'Sante48 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 886 trận
- Ornn43 trận46,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 43,6% · 140 trận
- Sion39 trận41,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 44,4% · 284 trận
- Olaf38 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,3% · 505 trận
- Camille32 trận43,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,4% · 432 trận
- Aatrox30 trận46,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 416 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 47,9% · 234 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 47,1% · 645 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 50,6% · 267 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 52,9% · 257 trận
- Yorick20 trận—SoloQ: 52,4% · 336 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 50,7% · 456 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 44,4% · 151 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 49,5% · 653 trận
- Gragas13 trận—SoloQ: 43,8% · 338 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 46,1% · 466 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 48,3% · 445 trận
- Jarvan IV88 trận52,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 653 trận
- Lee Sin72 trận55,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.090 trận
- Wukong63 trận44,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,8% · 276 trận
- Vi52 trận46,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,2% · 429 trận
- Xin Zhao39 trận41,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 43,9% · 230 trận
- Sylas38 trận34,2%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 49,0% · 623 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 54,6% · 183 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 40,8% · 76 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 45,8% · 566 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 53,4% · 281 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 47,7% · 786 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 46,8% · 263 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 46,6% · 489 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 45,7% · 357 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 49,5% · 281 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 46,1% · 449 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 49,5% · 281 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 44,3% · 438 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 41,3% · 715 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 49,5% · 281 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 46,3% · 607 trận
- Viktor56 trận64,3%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 48,8% · 802 trận
- Syndra54 trận51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,1% · 686 trận
- Ahri53 trận32,1%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 44,5% · 449 trận
- Sylas42 trận52,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 638 trận
- Locke41 trận41,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,6% · 660 trận
- LeBlanc33 trận39,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,4% · 413 trận
- Lissandra33 trận54,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,1% · 399 trận
- Orianna32 trận71,9%chênh lệch +20,2 điểmSoloQ: 47,2% · 375 trận
- Yone30 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,9% · 663 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 44,1% · 494 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 47,8% · 268 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 44,4% · 790 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 42,9% · 231 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 47,9% · 474 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 46,3% · 294 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,7% · 455 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 47,9% · 474 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 48,3% · 453 trận
- Caitlyn81 trận39,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,8% · 811 trận
- Jhin76 trận46,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.839 trận
- Yunara73 trận56,2%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.193 trận
- Kai'Sa69 trận50,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,8% · 1.527 trận
- Ezreal62 trận45,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.007 trận
- Lucian57 trận52,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,5% · 607 trận
- Jinx55 trận56,4%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 47,9% · 889 trận
- Aphelios42 trận54,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.121 trận
- Tristana41 trận48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,2% · 828 trận
- Ashe33 trận42,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,2% · 267 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 45,8% · 459 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 49,8% · 534 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 48,5% · 340 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 44,1% · 202 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 49,8% · 416 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 48,5% · 268 trận
- Lulu79 trận58,2%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.228 trận
- Nautilus74 trận44,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.114 trận
- Thresh54 trận48,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,3% · 1.208 trận
- Leona51 trận58,8%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 43,2% · 562 trận
- Braum50 trận48,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 43,1% · 434 trận
- Milio49 trận53,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 56,4% · 287 trận
- Seraphine48 trận41,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,9% · 294 trận
- Blitzcrank45 trận48,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,0% · 808 trận
- Alistar36 trận36,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 44,0% · 714 trận
- Bard35 trận48,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,1% · 672 trận
- Rell32 trận40,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 43,9% · 508 trận
- Karma31 trận38,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 46,7% · 572 trận
- Rakan31 trận48,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 436 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 56,1% · 399 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 49,3% · 205 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 49,2% · 423 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%14.399 lượt chọn trên 682.028cấm 24,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%566 lượt chọn trên 24.310cấm 15,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%17 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

