Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,3%được chọn trong 711 trên 6.916 trận
- Cấm
- 4,3%146 lượt cấm trên 3.424 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,2 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 8,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn58 trận55,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.789 trận
- Sion47 trận51,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.256 trận
- Ambessa35 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.552 trận
- Renekton34 trận44,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.798 trận
- Gnar32 trận56,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.356 trận
- K'Sante31 trận71,0%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.174 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 47,3% · 1.383 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 50,5% · 1.599 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 51,0% · 1.155 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 48,6% · 2.103 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 46,7% · 1.857 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.078 trận
- Gwen21 trận—SoloQ: 46,4% · 839 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 52,6% · 1.068 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 49,5% · 997 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,8% · 2.525 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 51,8% · 1.469 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.871 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,0% · 1.761 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,6% · 2.103 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.894 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,3% · 1.776 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.894 trận
- Wukong98 trận44,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,2% · 2.211 trận
- Jarvan IV64 trận56,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.677 trận
- Xin Zhao63 trận50,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 770 trận
- Vi39 trận59,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,8% · 939 trận
- Lee Sin30 trận53,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,7% · 3.137 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 51,3% · 3.140 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 50,6% · 1.597 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 46,1% · 590 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 52,7% · 167 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 50,9% · 807 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.936 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 48,9% · 589 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 52,8% · 214 trận
- Amumu14 trận—SoloQ: 56,6% · 256 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 52,5% · 1.249 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 48,4% · 1.554 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 49,9% · 2.523 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,3% · 2.773 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,0% · 2.068 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 47,1% · 2.201 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 50,5% · 3.264 trận
- Syndra80 trận48,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 3.194 trận
- Ahri74 trận48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 3.557 trận
- Viktor69 trận50,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.409 trận
- Orianna40 trận35,0%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.205 trận
- Hwei36 trận55,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.265 trận
- Lissandra28 trận—SoloQ: 45,9% · 1.300 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.314 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 52,5% · 1.037 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 47,7% · 2.890 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 49,0% · 1.959 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,9% · 2.536 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 52,2% · 1.913 trận
- Azir15 trận—SoloQ: 54,1% · 590 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 54,5% · 830 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 52,2% · 793 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 47,8% · 1.670 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 46,2% · 1.998 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.418 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,0% · 2.210 trận
- Caitlyn109 trận56,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,3% · 4.869 trận
- Kai'Sa62 trận46,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,8% · 5.717 trận
- Yunara55 trận56,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,6% · 5.049 trận
- Ashe49 trận49,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.673 trận
- Jinx48 trận43,8%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 48,3% · 4.195 trận
- Xayah47 trận55,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.643 trận
- Ezreal43 trận60,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,8% · 3.327 trận
- Tristana41 trận51,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 4.248 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 48,3% · 1.401 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 51,7% · 2.232 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 53,2% · 1.346 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 48,1% · 2.182 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 47,1% · 2.153 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.387 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 48,4% · 595 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 49,7% · 1.655 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 49,5% · 2.394 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,6% · 2.153 trận
- Nautilus61 trận44,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,6% · 3.597 trận
- Lulu57 trận54,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 4.543 trận
- Karma51 trận47,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.682 trận
- Milio50 trận54,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.970 trận
- Seraphine47 trận57,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.577 trận
- Leona42 trận54,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 2.418 trận
- Braum40 trận60,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.053 trận
- Rell39 trận51,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,4% · 2.060 trận
- Rakan38 trận55,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.905 trận
- Bard34 trận61,8%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.178 trận
- Alistar30 trận56,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.994 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 46,9% · 4.618 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 47,5% · 2.117 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 49,5% · 3.582 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 54,6% · 476 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 47,3% · 3.534 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,1%60.477 lượt chọn trên 745.912cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,3%552 lượt chọn trên 10.426cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

