Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 11,4%được chọn trong 343 trên 3.003 trận
- Cấm
- 4,6%100 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 2,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 9,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 28,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn26 trận—SoloQ: 48,7% · 1.118 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,7% · 1.287 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 49,7% · 1.176 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 51,3% · 833 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 52,9% · 857 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 50,3% · 819 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.525 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,9% · 1.848 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.000 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 50,9% · 932 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 48,9% · 1.411 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.386 trận
- Gragas8 trận—SoloQ: 48,5% · 646 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.042 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 47,2% · 777 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 49,9% · 1.341 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.154 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.260 trận
- Wukong44 trận63,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.849 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 49,2% · 1.677 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 51,1% · 575 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 45,8% · 489 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 52,0% · 2.148 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 50,0% · 1.553 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 53,3% · 167 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.077 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 46,1% · 304 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 55,7% · 271 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 52,4% · 210 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.171 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 51,0% · 1.546 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.319 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 56,3% · 701 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,9% · 2.424 trận
- Viktor37 trận45,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.033 trận
- Syndra34 trận61,8%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.996 trận
- Ahri31 trận29,0%chênh lệch -23,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.082 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 54,9% · 800 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.348 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 50,5% · 501 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,5% · 1.830 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.409 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 48,6% · 936 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 49,7% · 769 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 47,5% · 589 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 47,8% · 2.039 trận
- Annie8 trận—SoloQ: 53,2% · 466 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.156 trận
- Veigar7 trận—SoloQ: 51,4% · 591 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 46,1% · 1.479 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 45,6% · 1.173 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.210 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.669 trận
- Caitlyn40 trận52,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 3.204 trận
- Yunara38 trận44,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,6% · 3.311 trận
- Ezreal31 trận58,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,7% · 2.605 trận
- Kai'Sa30 trận60,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,7% · 3.842 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 50,5% · 1.561 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 48,9% · 3.984 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 46,9% · 2.701 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 47,8% · 1.051 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 48,4% · 1.062 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.451 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 52,5% · 1.970 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.739 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,9% · 925 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 47,6% · 1.461 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 57,1% · 476 trận
- Nautilus39 trận56,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.395 trận
- Lulu32 trận50,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.627 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 50,7% · 1.629 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 47,4% · 1.367 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 47,3% · 1.798 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 44,8% · 1.110 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 50,9% · 1.424 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 46,6% · 1.045 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 52,4% · 1.250 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 48,1% · 3.211 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,0% · 2.678 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 45,7% · 1.504 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.729 trận
- Milio7 trận—SoloQ: 49,7% · 1.227 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 53,0% · 1.016 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.351 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+9,2%45.437 lượt chọn trên 492.847cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,9%274 lượt chọn trên 4.668cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%199 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

