LeBlanc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.266 trên 18.319 trận
- Cấm
- 20,0%3.463 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 40,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,2%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,1%
- SoloQ
- 40,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 31,6 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Hạ gục trong solotop1%31% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop10%16% · tướng hỗ trợ: 9%
- Map pressuretop14%5,7 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng hỗ trợ.
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+445 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+640 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ233 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ42% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ31% · trung vị 17%
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Locke6 trận—SoloQ: 42,5% · 106 trận
- Ezreal8 trận—SoloQ: 53,9% · 269 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 55,3% · 85 trận
- Jhin6 trận—SoloQ: 50,7% · 446 trận
- Kai'Sa6 trận—SoloQ: 43,8% · 404 trận
- Xayah5 trận—SoloQ: 53,7% · 136 trận
- Leona9 trận—SoloQ: 42,9% · 154 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 56,6% · 136 trận
- Rakan7 trận—SoloQ: 40,9% · 93 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 51,7% · 302 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 47,0% · 151 trận
- Braum5 trận—SoloQ: 59,7% · 67 trận
- Nautilus5 trận—SoloQ: 50,8% · 248 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 37,8% · 119 trận
- Rell5 trận—SoloQ: 47,8% · 92 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%3.435 lượt chọn trên 682.027cấm 40,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,2%56 lượt chọn trên 24.310cấm 21,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
22,1% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,2%G17 trận trên 4.222
- 0,5%G219 trận trên 4.222
- 0,3%G3+5 trận trên 1.821
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

