Hồ sơ tướng · Support

Leona

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,3%Hạng 40 trên 173 tướng
Chọn
11,0%được chọn trong 757 trên 6.904 trận
Cấm
6,3%214 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 5,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support45,3% từ 42,4% đến 48,3% trên 757 trậnSoloQ 50,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,3%
    SoloQ
    50,9%
    Tỉ lệ thắng 45,3% ở nghiệp dư trên 757 trận, so với 50,9% ở soloQ trên 30.167 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    3,9%
    5,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,9% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn94% · 28.357
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt63% · 18.936
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 151 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 6
10%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

232-56 so với 288
306-36 so với 342
359-28 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Leonatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +23,3 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar57,9% · kỳ vọng 47,4% · 38 trận+10,5 điểmSoloQ -1,6
Ornn47,9% · kỳ vọng 46,8% · 71 trận+1,1 điểmSoloQ -1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi54,0% · kỳ vọng 45,0% · 50 trận+9,0 điểmSoloQ -1,8
Jarvan IV50,6% · kỳ vọng 45,7% · 83 trận+4,9 điểmSoloQ 0,0
Xin Zhao47,9% · kỳ vọng 45,7% · 48 trận+2,2 điểmSoloQ -5,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,8% · kỳ vọng 45,1% · 93 trận+9,8 điểmSoloQ -0,9
Viktor52,7% · kỳ vọng 45,0% · 55 trận+7,7 điểmSoloQ -0,4
Hwei46,9% · kỳ vọng 44,0% · 32 trận+2,9 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe70,7% · kỳ vọng 47,5% · 41 trận+23,3 điểmSoloQ +2,2
Jinx55,6% · kỳ vọng 47,8% · 54 trận+7,8 điểmSoloQ -0,6
Yunara48,6% · kỳ vọng 43,2% · 72 trận+5,4 điểmSoloQ +0,7
Sivir54,8% · kỳ vọng 48,4% · 31 trận+6,4 điểmSoloQ -1,8
Xayah46,2% · kỳ vọng 44,9% · 52 trận+1,3 điểmSoloQ -4,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine66,7% · kỳ vọng 46,9% · 45 trận+19,7 điểmSoloQ +0,7
Lulu54,8% · kỳ vọng 48,4% · 73 trận+6,4 điểmSoloQ -0,7
Rakan47,5% · kỳ vọng 42,9% · 59 trận+4,5 điểmSoloQ +0,6
Thresh46,3% · kỳ vọng 44,1% · 41 trận+2,3 điểmSoloQ +0,3
Milio50,0% · kỳ vọng 46,6% · 34 trận+3,4 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa55,6% · kỳ vọng 46,2% · 54 trận+9,3 điểmSoloQ -1,4
Gnar44,1% · kỳ vọng 43,2% · 34 trận+0,9 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao52,2% · kỳ vọng 44,9% · 46 trận+7,3 điểmSoloQ -0,9
Jarvan IV47,9% · kỳ vọng 45,0% · 71 trận+2,9 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna52,7% · kỳ vọng 46,2% · 55 trận+6,6 điểmSoloQ +0,4
Hwei48,7% · kỳ vọng 46,6% · 39 trận+2,1 điểmSoloQ +3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir53,2% · kỳ vọng 42,2% · 47 trận+11,0 điểmSoloQ -1,3
Jinx54,1% · kỳ vọng 42,9% · 37 trận+11,2 điểmSoloQ +2,6
Ezreal51,1% · kỳ vọng 43,9% · 47 trận+7,2 điểmSoloQ -1,1
Tristana50,0% · kỳ vọng 48,7% · 82 trận+1,3 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn71 trận
    47,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 779 trận
  • Gnar38 trận
    57,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,8% · 683 trận
  • Olaf37 trận
    35,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 621 trận
  • Sion36 trận
    36,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 54,8% · 580 trận
  • Ambessa35 trận
    34,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 53,1% · 682 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong102 trận
    37,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.185 trận
  • Jarvan IV83 trận
    50,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.130 trận
  • Vi50 trận
    54,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,8% · 453 trận
  • Xin Zhao48 trận
    47,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,9% · 379 trận
  • Sejuani32 trận
    40,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,6% · 306 trận
Mid20 tướng
  • Syndra93 trận
    54,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.540 trận
  • Ahri78 trận
    33,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.675 trận
  • Viktor55 trận
    52,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.166 trận
  • Orianna52 trận
    44,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 57,1% · 615 trận
  • Sylas33 trận
    33,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.060 trận
ADC17 tướng
  • Yunara72 trận
    48,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.139 trận
  • Jinx54 trận
    55,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.807 trận
  • Kai'Sa53 trận
    39,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 54,1% · 2.245 trận
  • Xayah52 trận
    46,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,3% · 928 trận
  • Caitlyn51 trận
    43,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.433 trận
Support18 tướng
  • Nautilus86 trận
    41,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.868 trận
  • Lulu73 trận
    54,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.021 trận
  • Braum61 trận
    45,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.540 trận
  • Rakan59 trận
    47,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 904 trận
  • Alistar56 trận
    42,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.698 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%28.959 lượt chọn trên 745.910cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,5%570 lượt chọn trên 10.426cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 11,2%G1235 trận trên 2.107
  • 12,0%G2253 trận trên 2.107
  • 12,3%G3+83 trận trên 677
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 235 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.