Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,0%được chọn trong 757 trên 6.904 trận
- Cấm
- 6,3%214 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +23,3 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,3 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,3%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 3,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +23,3 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn71 trận47,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 779 trận
- Gnar38 trận57,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,8% · 683 trận
- Olaf37 trận35,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 621 trận
- Sion36 trận36,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 54,8% · 580 trận
- Ambessa35 trận34,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 53,1% · 682 trận
- Malphite31 trận35,5%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 49,0% · 983 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 55,1% · 722 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 52,7% · 892 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 54,0% · 580 trận
- Gwen24 trận—SoloQ: 54,6% · 416 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 48,7% · 686 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 47,5% · 909 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 53,4% · 294 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 47,0% · 700 trận
- Zaahen19 trận—SoloQ: 51,2% · 594 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,7% · 1.154 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 49,9% · 898 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 50,8% · 892 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 46,6% · 741 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,8% · 779 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,0% · 983 trận
- Wukong102 trận37,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.185 trận
- Jarvan IV83 trận50,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.130 trận
- Vi50 trận54,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,8% · 453 trận
- Xin Zhao48 trận47,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,9% · 379 trận
- Sejuani32 trận40,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,6% · 306 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 53,7% · 1.327 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 51,8% · 1.412 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 49,7% · 310 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 53,5% · 374 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 50,5% · 1.076 trận
- Shyvana21 trận—SoloQ: 54,0% · 615 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 52,9% · 87 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 52,0% · 791 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: 49,4% · 85 trận
- Amumu15 trận—SoloQ: 54,1% · 148 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 52,0% · 791 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 46,7% · 777 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 54,3% · 1.126 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 52,3% · 1.002 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 52,2% · 1.430 trận
- Syndra93 trận54,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.540 trận
- Ahri78 trận33,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.675 trận
- Viktor55 trận52,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.166 trận
- Orianna52 trận44,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 57,1% · 615 trận
- Sylas33 trận33,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.060 trận
- Hwei32 trận46,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 640 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 50,7% · 554 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 49,2% · 1.326 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 50,8% · 835 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 50,8% · 608 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 51,6% · 444 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,1% · 1.240 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 48,5% · 365 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 57,4% · 387 trận
- Annie16 trận—SoloQ: 53,0% · 266 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 52,7% · 757 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 52,1% · 1.023 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.158 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 54,0% · 961 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 50,5% · 639 trận
- Yunara72 trận48,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.139 trận
- Jinx54 trận55,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.807 trận
- Kai'Sa53 trận39,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 54,1% · 2.245 trận
- Xayah52 trận46,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,3% · 928 trận
- Caitlyn51 trận43,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.433 trận
- Ezreal51 trận43,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.394 trận
- Tristana47 trận36,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.692 trận
- Jhin42 trận45,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.418 trận
- Ashe41 trận70,7%chênh lệch +23,3 điểmSoloQ: 53,5% · 669 trận
- Sivir31 trận54,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,1% · 662 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 51,9% · 486 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 55,3% · 320 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 50,5% · 934 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.001 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 51,8% · 1.048 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 52,3% · 860 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 53,7% · 873 trận
- Nautilus86 trận41,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.868 trận
- Lulu73 trận54,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.021 trận
- Braum61 trận45,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.540 trận
- Rakan59 trận47,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 904 trận
- Alistar56 trận42,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.698 trận
- Rell48 trận39,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.065 trận
- Seraphine45 trận66,7%chênh lệch +19,7 điểmSoloQ: 52,0% · 611 trận
- Thresh41 trận46,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.274 trận
- Milio34 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,9% · 986 trận
- Karma33 trận45,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,3% · 973 trận
- Nami27 trận—SoloQ: 49,8% · 1.631 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 53,8% · 898 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 49,5% · 1.531 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 50,0% · 474 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 52,8% · 214 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 52,0% · 930 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 51,6% · 1.050 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 50,1% · 813 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%28.959 lượt chọn trên 745.910cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%570 lượt chọn trên 10.426cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

