Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,9%được chọn trong 3.595 trên 27.820 trận
- Cấm
- 8,3%1.886 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 5,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm77 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,9%
- SoloQ
- 51,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 5,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 60%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn203 trận50,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.498 trận
- K'Sante179 trận54,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 56,2% · 2.118 trận
- Malphite162 trận45,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.510 trận
- Sion161 trận52,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.328 trận
- Ambessa145 trận43,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.025 trận
- Aatrox144 trận43,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,6% · 2.202 trận
- Renekton139 trận50,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.196 trận
- Jax129 trận45,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.391 trận
- Gnar126 trận51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.570 trận
- Olaf125 trận46,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.730 trận
- Dr. Mundo112 trận58,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.365 trận
- Camille98 trận45,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.246 trận
- Shen98 trận57,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.481 trận
- Zaahen97 trận40,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.411 trận
- Mordekaiser94 trận41,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.273 trận
- Yone94 trận46,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 3.197 trận
- Garen55 trận50,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.862 trận
- Jayce51 trận43,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.762 trận
- Fiora47 trận46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.267 trận
- Gangplank38 trận47,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.128 trận
- Darius27 trận—SoloQ: 52,4% · 2.177 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 49,6% · 1.878 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 50,7% · 2.510 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,7% · 2.762 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,4% · 2.177 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,7% · 2.762 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,4% · 2.177 trận
- Wukong340 trận44,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.669 trận
- Lee Sin290 trận56,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,1% · 5.565 trận
- Jarvan IV259 trận49,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,0% · 2.638 trận
- Vi217 trận52,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.496 trận
- Xin Zhao184 trận45,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.148 trận
- Sylas180 trận51,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 3.169 trận
- Nocturne110 trận48,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,9% · 983 trận
- Qiyana107 trận46,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,4% · 3.526 trận
- Cho'Gath99 trận44,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.904 trận
- Sejuani99 trận50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 631 trận
- Viego98 trận48,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,0% · 2.831 trận
- Naafiri93 trận46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.156 trận
- Lillia92 trận48,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.952 trận
- Graves77 trận63,6%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 51,8% · 3.245 trận
- Skarner74 trận41,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,7% · 618 trận
- Kha'Zix54 trận53,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,4% · 3.116 trận
- Nidalee52 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.039 trận
- Elise46 trận43,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 54,7% · 1.902 trận
- Hecarim33 trận57,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,2% · 2.894 trận
- Talon25 trận—SoloQ: 49,6% · 2.783 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 52,5% · 1.904 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 52,9% · 2.420 trận
- Syndra265 trận53,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,2% · 3.679 trận
- Ahri261 trận41,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 3.532 trận
- Viktor261 trận51,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,1% · 3.566 trận
- Sylas200 trận46,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,6% · 3.215 trận
- Orianna170 trận52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.613 trận
- Hwei128 trận50,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.644 trận
- Yone117 trận38,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,5% · 3.392 trận
- Galio116 trận50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.168 trận
- Akali107 trận40,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.353 trận
- Aurora106 trận39,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.412 trận
- Lissandra93 trận47,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.837 trận
- Locke93 trận52,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 3.260 trận
- Ryze93 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.066 trận
- Xerath87 trận54,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.222 trận
- LeBlanc83 trận54,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.058 trận
- Twisted Fate71 trận38,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.538 trận
- Zed65 trận40,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 2.552 trận
- Galio58 trận51,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.168 trận
- Yasuo45 trận53,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.976 trận
- Ekko25 trận—SoloQ: 52,8% · 1.991 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 50,8% · 2.647 trận
- Kai'Sa331 trận48,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,9% · 7.185 trận
- Yunara304 trận51,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,0% · 5.573 trận
- Ezreal279 trận50,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,8% · 4.251 trận
- Caitlyn265 trận49,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,2% · 3.815 trận
- Jhin260 trận45,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,2% · 7.509 trận
- Jinx221 trận52,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,2% · 4.976 trận
- Xayah206 trận51,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,5% · 2.791 trận
- Tristana156 trận49,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 4.233 trận
- Ashe145 trận56,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.749 trận
- Sivir144 trận45,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.603 trận
- Lucian135 trận45,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.863 trận
- Aphelios131 trận52,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,5% · 3.773 trận
- Zeri130 trận40,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.619 trận
- Miss Fortune123 trận48,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.797 trận
- Varus103 trận44,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.196 trận
- Kalista50 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.022 trận
- Draven23 trận—SoloQ: 50,2% · 2.147 trận
- Nautilus424 trận51,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,9% · 5.680 trận
- Braum347 trận51,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.751 trận
- Lulu265 trận48,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 4.969 trận
- Alistar248 trận47,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 4.719 trận
- Thresh241 trận53,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,5% · 6.282 trận
- Rakan218 trận51,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.257 trận
- Rell177 trận42,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.662 trận
- Seraphine160 trận48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.605 trận
- Blitzcrank139 trận45,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,7% · 3.771 trận
- Milio119 trận47,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.965 trận
- Poppy105 trận46,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.284 trận
- Yuumi104 trận45,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 58,8% · 2.175 trận
- Karma102 trận46,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,5% · 2.379 trận
- Bard99 trận51,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,2% · 2.376 trận
- Morgana96 trận39,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.637 trận
- Pyke64 trận53,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.383 trận
- Nami49 trận46,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.830 trận
- Janna35 trận42,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.874 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 51,5% · 1.983 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%75.758 lượt chọn trên 1.903.333cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,4%2.465 lượt chọn trên 38.304cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

