Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 14,0%được chọn trong 2.522 trên 18.060 trận
- Cấm
- 9,0%1.534 lượt cấm trên 17.126 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,0 điểm66 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,8%
- SoloQ
- 5,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 48%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Spirit Visage
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante138 trận52,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 57,5% · 1.159 trận
- Malphite121 trận47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 866 trận
- Sion115 trận59,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 54,7% · 419 trận
- Aatrox106 trận41,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 54,7% · 841 trận
- Ornn104 trận56,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 54,5% · 222 trận
- Renekton103 trận54,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 728 trận
- Jax100 trận43,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.142 trận
- Ambessa94 trận47,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 846 trận
- Dr. Mundo85 trận57,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,4% · 446 trận
- Nasus85 trận48,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,8% · 470 trận
- Gnar78 trận51,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,6% · 567 trận
- Olaf75 trận50,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,4% · 779 trận
- Yone73 trận49,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.260 trận
- Mordekaiser71 trận40,8%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,8% · 324 trận
- Camille69 trận52,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,4% · 750 trận
- Jayce41 trận46,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.487 trận
- Fiora35 trận45,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 809 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 47,4% · 916 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 53,9% · 579 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 50,2% · 821 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 51,7% · 866 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,4% · 1.487 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,5% · 752 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,5% · 752 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,4% · 1.487 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,5% · 752 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 53,9% · 579 trận
- Lee Sin253 trận58,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,4% · 3.255 trận
- Wukong204 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 649 trận
- Vi153 trận49,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,0% · 763 trận
- Jarvan IV150 trận52,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 57,2% · 827 trận
- Sylas149 trận52,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.478 trận
- Xin Zhao114 trận44,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,5% · 540 trận
- Viego86 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,8% · 993 trận
- Naafiri74 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,1% · 606 trận
- Lillia73 trận47,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 606 trận
- Nocturne69 trận52,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 57,8% · 327 trận
- Qiyana69 trận47,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.578 trận
- Cho'Gath68 trận39,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 54,3% · 534 trận
- Graves66 trận63,6%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.211 trận
- Sejuani59 trận55,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 43,1% · 144 trận
- Jayce51 trận41,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 56,6% · 564 trận
- Nidalee47 trận53,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.311 trận
- Kha'Zix44 trận52,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 891 trận
- Elise33 trận42,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,9% · 709 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 53,8% · 981 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 50,3% · 972 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 51,5% · 877 trận
- Viktor170 trận54,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.518 trận
- Sylas157 trận51,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.481 trận
- Ahri155 trận43,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 908 trận
- Syndra139 trận54,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.278 trận
- Orianna102 trận58,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 663 trận
- Galio96 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.039 trận
- Hwei87 trận54,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,9% · 578 trận
- Yone84 trận31,0%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.273 trận
- Akali79 trận40,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,5% · 953 trận
- Lissandra71 trận49,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,8% · 780 trận
- Ryze71 trận53,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 470 trận
- Twisted Fate63 trận39,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.420 trận
- Xerath63 trận54,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 56,2% · 438 trận
- Aurora62 trận40,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,6% · 557 trận
- LeBlanc61 trận63,9%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 53,0% · 787 trận
- Locke57 trận56,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.183 trận
- Zed56 trận41,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,4% · 835 trận
- Galio47 trận48,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.039 trận
- Yasuo35 trận62,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 53,8% · 985 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 50,2% · 884 trận
- Kai'Sa252 trận51,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.533 trận
- Ezreal208 trận53,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,0% · 1.920 trận
- Caitlyn204 trận52,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,6% · 1.382 trận
- Yunara202 trận54,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.093 trận
- Jhin195 trận44,6%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 53,7% · 3.294 trận
- Jinx148 trận53,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.546 trận
- Xayah136 trận52,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.279 trận
- Lucian107 trận48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.184 trận
- Aphelios103 trận54,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 2.008 trận
- Sivir98 trận45,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 457 trận
- Zeri95 trận41,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.016 trận
- Tristana92 trận57,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.552 trận
- Ashe91 trận49,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 56,2% · 504 trận
- Miss Fortune91 trận49,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 683 trận
- Varus64 trận46,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 422 trận
- Corki50 trận54,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,6% · 570 trận
- Kalista37 trận56,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,6% · 801 trận
- Nautilus297 trận55,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,2% · 2.544 trận
- Braum246 trận52,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.393 trận
- Thresh184 trận53,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.415 trận
- Alistar179 trận49,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.043 trận
- Lulu164 trận47,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.916 trận
- Rakan142 trận52,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 889 trận
- Blitzcrank130 trận46,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.789 trận
- Rell104 trận46,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.074 trận
- Seraphine95 trận44,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,4% · 434 trận
- Yuumi92 trận47,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 58,4% · 795 trận
- Poppy87 trận47,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 649 trận
- Morgana81 trận43,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,0% · 508 trận
- Milio73 trận46,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 56,8% · 403 trận
- Bard69 trận55,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,2% · 996 trận
- Neeko65 trận41,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,9% · 320 trận
- Karma55 trận41,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 54,1% · 857 trận
- Pyke51 trận60,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 821 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 52,1% · 614 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 56,9% · 555 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%27.412 lượt chọn trên 674.205cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,0%1.656 lượt chọn trên 23.550cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

