Lillia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.215 trên 17.941 trận
- Cấm
- 6,1%1.040 lượt cấm trên 17.013 trận, so với 3,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +22,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,7 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 3,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.
- Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Invade
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +22,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante71 trận50,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 578 trận
- Ambessa70 trận60,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,0% · 492 trận
- Yone58 trận48,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 647 trận
- Sion56 trận58,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,9% · 222 trận
- Malphite50 trận60,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,5% · 457 trận
- Renekton50 trận60,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,8% · 403 trận
- Ornn49 trận46,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 57,2% · 138 trận
- Jax38 trận44,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,1% · 593 trận
- Dr. Mundo37 trận45,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 58,3% · 228 trận
- Nasus37 trận40,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 52,5% · 265 trận
- Aatrox36 trận66,7%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 52,7% · 391 trận
- Gnar33 trận39,4%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 48,4% · 312 trận
- Gwen33 trận75,8%chênh lệch +22,7 điểmSoloQ: 47,3% · 112 trận
- Olaf33 trận51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 56,3% · 357 trận
- Mordekaiser31 trận45,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,5% · 200 trận
- Camille30 trận36,7%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 52,4% · 399 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 51,7% · 802 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 48,0% · 465 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 48,6% · 449 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 48,9% · 403 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,4% · 427 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,4% · 427 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,7% · 802 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,7% · 802 trận
- Wukong179 trận50,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 400 trận
- Lee Sin98 trận49,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.878 trận
- Vi68 trận60,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,7% · 383 trận
- Sylas58 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,5% · 676 trận
- Jarvan IV56 trận50,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 458 trận
- Sejuani54 trận55,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,0% · 139 trận
- Xin Zhao51 trận49,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,5% · 285 trận
- Cho'Gath44 trận61,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 59,1% · 391 trận
- Nocturne39 trận61,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 64,7% · 170 trận
- Naafiri30 trận66,7%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 55,9% · 288 trận
- Skarner30 trận66,7%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 59,1% · 154 trận
- Zac29 trận—SoloQ: 55,0% · 358 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 52,2% · 534 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 51,7% · 437 trận
- Kindred25 trận—SoloQ: 46,1% · 321 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 50,3% · 817 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 50,8% · 646 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 47,8% · 736 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 50,3% · 561 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 50,4% · 486 trận
- Viktor80 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,0% · 830 trận
- Syndra67 trận52,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 623 trận
- Ahri58 trận48,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,2% · 472 trận
- Orianna47 trận61,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,6% · 358 trận
- Sylas47 trận46,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 55,1% · 681 trận
- Yone45 trận46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 629 trận
- Akali43 trận58,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,7% · 569 trận
- LeBlanc43 trận60,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,8% · 416 trận
- Galio41 trận56,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,1% · 578 trận
- Lissandra41 trận53,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,3% · 430 trận
- Aurora36 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,2% · 269 trận
- Twisted Fate35 trận54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 804 trận
- Locke34 trận44,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,2% · 598 trận
- Vex33 trận60,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,7% · 265 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 48,2% · 303 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 43,8% · 422 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 52,1% · 578 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,8% · 496 trận
- Kai'Sa105 trận59,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.804 trận
- Caitlyn104 trận47,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,4% · 807 trận
- Jhin102 trận49,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.728 trận
- Yunara99 trận46,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.101 trận
- Jinx92 trận51,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,7% · 951 trận
- Ezreal91 trận62,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,2% · 920 trận
- Lucian56 trận41,1%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 55,2% · 696 trận
- Xayah53 trận52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 578 trận
- Ashe48 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,9% · 281 trận
- Aphelios45 trận57,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.242 trận
- Miss Fortune43 trận53,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 336 trận
- Sivir39 trận56,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,9% · 221 trận
- Tristana39 trận59,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,0% · 800 trận
- Varus38 trận55,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 56,9% · 204 trận
- Zeri35 trận48,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,8% · 513 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 52,3% · 472 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 54,5% · 275 trận
- Nautilus127 trận52,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.110 trận
- Lulu103 trận53,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.134 trận
- Braum85 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 56,0% · 468 trận
- Milio77 trận33,8%chênh lệch -20,7 điểmSoloQ: 46,1% · 523 trận
- Leona72 trận51,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 606 trận
- Blitzcrank70 trận51,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 757 trận
- Thresh68 trận63,2%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.286 trận
- Rakan54 trận57,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 461 trận
- Karma52 trận57,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 568 trận
- Rell51 trận47,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 513 trận
- Alistar49 trận61,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,8% · 796 trận
- Yuumi49 trận44,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,6% · 366 trận
- Seraphine37 trận51,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 260 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 50,4% · 563 trận
- Morgana26 trận—SoloQ: 50,3% · 193 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 47,1% · 393 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 46,7% · 285 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%14.658 lượt chọn trên 674.206cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,8%893 lượt chọn trên 23.550cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

