Hồ sơ tướng · Mid

Malzahar

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,4%Hạng 132 trên 173 tướng
Chọn
1,9%được chọn trong 133 trên 6.905 trận
Cấm
2,5%85 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid37,8% từ 31,0% đến 45,1% trên 127 trậnSoloQ 48,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    37,8%
    SoloQ
    48,3%
    Tỉ lệ thắng 37,8% ở nghiệp dư trên 127 trận, so với 48,3% ở soloQ trên 12.071 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    1,5%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 2,4% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 166.064 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần80% · 9.599
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển84% · 10.087
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 111 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 2.373
34%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top1%1,8 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
  3. Đánh teamfighttop19%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 14 ở lane, 33 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

481-47 so với 528
859-40 so với 899
1.157-21 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Malzahartướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa859 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa1.157 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa-502 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa-644 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa414 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 83 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Olaf15 trận
    —SoloQ: 46,1% · 284 trận
  • Ornn11 trận
    —SoloQ: 46,3% · 337 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 55,2% · 286 trận
  • Malphite7 trận
    —SoloQ: 46,3% · 376 trận
  • Gnar6 trận
    —SoloQ: 52,8% · 271 trận
Jungle8 tướng
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 47,9% · 474 trận
  • Xin Zhao13 trận
    —SoloQ: 48,0% · 150 trận
  • Vi8 trận
    —SoloQ: 45,9% · 196 trận
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 53,4% · 537 trận
  • Lillia7 trận
    —SoloQ: 46,4% · 308 trận
Mid6 tướng
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 53,8% · 225 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 48,9% · 614 trận
  • Syndra9 trận
    —SoloQ: 46,1% · 542 trận
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 47,7% · 528 trận
  • Smolder8 trận
    —SoloQ: 51,8% · 388 trận
ADC11 tướng
  • Yunara14 trận
    —SoloQ: 43,4% · 964 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 656 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 46,0% · 781 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 50,2% · 968 trận
  • Sivir9 trận
    —SoloQ: 47,9% · 261 trận
Support10 tướng
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 46,8% · 835 trận
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 49,2% · 435 trận
  • Bard10 trận
    —SoloQ: 50,6% · 405 trận
  • Karma10 trận
    —SoloQ: 49,7% · 477 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 53,1% · 644 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%11.497 lượt chọn trên 745.908cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%95 lượt chọn trên 10.426cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,6%G133 trận trên 2.107
  • 1,9%G239 trận trên 2.107
  • 1,9%G3+13 trận trên 677
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 33 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.