Malzahar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,9%được chọn trong 513 trên 17.940 trận
- Cấm
- 3,5%600 lượt cấm trên 17.012 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top1%1,8 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
- Đánh teamfighttop19%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 14 ở lane, 33 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa859 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa1.157 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa-502 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa-644 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa414 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante30 trận60,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,1% · 351 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 49,4% · 249 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 37,7% · 223 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 35,2% · 71 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 50,0% · 286 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 59,3% · 135 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 41,8% · 110 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 45,9% · 218 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 48,6% · 405 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 54,3% · 199 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 48,2% · 141 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 48,8% · 82 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 51,2% · 82 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 56,7% · 187 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 54,7% · 170 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 44,9% · 198 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 48,4% · 289 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,7% · 228 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,2% · 423 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 41,6% · 267 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 43,0% · 258 trận
- Lee Sin49 trận49,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 965 trận
- Jarvan IV39 trận53,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 270 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 47,1% · 416 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 47,6% · 189 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 47,4% · 268 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 49,8% · 289 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 42,2% · 180 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 42,6% · 183 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 50,7% · 444 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 44,2% · 95 trận
- Zac11 trận—SoloQ: 46,5% · 129 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 37,9% · 132 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 49,6% · 254 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 60,4% · 53 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 60,7% · 56 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 45,7% · 363 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 45,1% · 293 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 40,5% · 333 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,5% · 190 trận
- Ahri36 trận52,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 41,9% · 279 trận
- Twisted Fate31 trận54,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,8% · 695 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 50,3% · 461 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 46,7% · 383 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 52,0% · 356 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 47,6% · 147 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 49,5% · 192 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 55,7% · 149 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 49,3% · 219 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 45,0% · 322 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 45,5% · 189 trận
- Smolder12 trận—SoloQ: 47,3% · 129 trận
- Zoe12 trận—SoloQ: 53,5% · 316 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 52,1% · 326 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 38,0% · 100 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 43,9% · 198 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 50,2% · 295 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 52,2% · 255 trận
- Caitlyn44 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,0% · 445 trận
- Jinx39 trận38,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 44,4% · 549 trận
- Kai'Sa39 trận53,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,1% · 910 trận
- Jhin37 trận59,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,2% · 986 trận
- Yunara36 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,6% · 740 trận
- Ezreal32 trận59,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 55,9% · 567 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 43,8% · 128 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 45,5% · 345 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 51,3% · 376 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 46,2% · 452 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 44,5% · 211 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 42,8% · 304 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 47,6% · 605 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 41,9% · 186 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 47,4% · 57 trận
- Nautilus55 trận47,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,0% · 541 trận
- Lulu47 trận57,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,7% · 717 trận
- Leona40 trận47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,1% · 327 trận
- Braum31 trận45,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 43,9% · 264 trận
- Thresh31 trận38,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 46,6% · 732 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 53,0% · 430 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 57,7% · 189 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 44,4% · 248 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 43,1% · 401 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 41,6% · 267 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 51,7% · 356 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 49,4% · 233 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 50,4% · 244 trận
- Seraphine14 trận—SoloQ: 50,6% · 158 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 54,8% · 115 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 52,3% · 333 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%8.159 lượt chọn trên 674.205cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%295 lượt chọn trên 23.550cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

