Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,2%Hạng 110 trên 173 tướng
Chọn
5,0%được chọn trong 913 trên 18.319 trận
Cấm
1,2%203 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,6% từ 47,6% đến 57,6% trên 268 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    1,0%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 1,1% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    73%
    SoloQ
    50%
    Được dùng trong 73% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (50%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn92% · 6.461
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt50% · 3.483
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 73% · 315 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 87% · 32 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Dead Man's Plate
  2. Protoplasm Harness
  3. Force of Nature

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top2%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Chống chịu sát thươngtop15%829 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 61 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

288+1 so với 288
395+53 so với 342
487+99 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Maokaitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ829 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin63,3% · kỳ vọng 56,8% · 30 trận+6,5 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 53,0% · 336 trận
  • Sion16 trận
    —SoloQ: 41,3% · 104 trận
  • Renekton15 trận
    —SoloQ: 55,7% · 176 trận
  • Ornn12 trận
    —SoloQ: 50,9% · 53 trận
  • Ambessa11 trận
    —SoloQ: 50,7% · 223 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong22 trận
    —SoloQ: 57,1% · 156 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 55,5% · 238 trận
  • Lee Sin19 trận
    —SoloQ: 53,0% · 843 trận
  • Vi19 trận
    —SoloQ: 45,1% · 195 trận
  • Lillia18 trận
    —SoloQ: 45,0% · 169 trận
Mid16 tướng
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 51,5% · 379 trận
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 47,3% · 205 trận
  • Galio13 trận
    —SoloQ: 49,3% · 274 trận
  • Hwei11 trận
    —SoloQ: 42,8% · 159 trận
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 53,1% · 290 trận
ADC16 tướng
  • Jhin30 trận
    63,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,0% · 776 trận
  • Kai'Sa22 trận
    —SoloQ: 52,2% · 799 trận
  • Yunara21 trận
    —SoloQ: 47,4% · 496 trận
  • Caitlyn18 trận
    —SoloQ: 54,6% · 306 trận
  • Lucian18 trận
    —SoloQ: 47,8% · 272 trận
Support17 tướng
  • Leona24 trận
    —SoloQ: 48,4% · 370 trận
  • Alistar22 trận
    —SoloQ: 48,0% · 440 trận
  • Nautilus21 trận
    —SoloQ: 54,1% · 455 trận
  • Thresh20 trận
    —SoloQ: 45,6% · 566 trận
  • Rakan17 trận
    —SoloQ: 50,8% · 297 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%6.993 lượt chọn trên 682.027cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%174 lượt chọn trên 24.310cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,0%G143 trận trên 4.222
  • 1,6%G269 trận trên 4.222
  • 2,7%G3+49 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 43 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.