Maokai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,0%được chọn trong 913 trên 18.319 trận
- Cấm
- 1,2%203 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 73%
- SoloQ
- 50%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Protoplasm Harness
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top2%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop15%829 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 61 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ829 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante17 trận—SoloQ: 53,0% · 336 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 41,3% · 104 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 55,7% · 176 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 50,9% · 53 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 50,7% · 223 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 57,2% · 346 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 52,8% · 195 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 51,2% · 205 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 56,6% · 122 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 47,1% · 172 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 50,2% · 265 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,5% · 186 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 51,7% · 147 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 64,0% · 89 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 50,0% · 96 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 53,7% · 294 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,8% · 229 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 57,1% · 156 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 55,5% · 238 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 53,0% · 843 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 45,1% · 195 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 45,0% · 169 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 57,4% · 61 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 46,0% · 137 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 56,9% · 144 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 48,7% · 308 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,2% · 126 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 53,6% · 405 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 52,3% · 44 trận
- Zac7 trận—SoloQ: 45,5% · 101 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 55,4% · 121 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: — · 21 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 58,7% · 259 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 53,0% · 164 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 53,0% · 164 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 53,0% · 164 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 51,5% · 379 trận
- Ahri13 trận—SoloQ: 47,3% · 205 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,3% · 274 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 42,8% · 159 trận
- Syndra11 trận—SoloQ: 53,1% · 290 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 45,2% · 188 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 56,7% · 305 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 54,9% · 273 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 51,3% · 306 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 45,4% · 194 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 54,1% · 196 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 57,1% · 35 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 55,2% · 181 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 47,1% · 325 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 45,1% · 71 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,3% · 274 trận
- Jhin30 trận63,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,0% · 776 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 52,2% · 799 trận
- Yunara21 trận—SoloQ: 47,4% · 496 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 54,6% · 306 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 47,8% · 272 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 58,2% · 512 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 47,1% · 331 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 49,2% · 396 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 46,9% · 275 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 46,3% · 108 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 46,9% · 399 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 51,5% · 130 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 57,6% · 165 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 51,0% · 496 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 46,1% · 152 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 51,6% · 225 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 48,4% · 370 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 48,0% · 440 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 54,1% · 455 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 45,6% · 566 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 50,8% · 297 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 47,2% · 299 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 48,0% · 127 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 55,1% · 305 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 43,2% · 229 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 55,9% · 145 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 51,1% · 178 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 50,9% · 281 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 47,1% · 104 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 55,6% · 117 trận
- Lulu8 trận—SoloQ: 49,6% · 486 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 51,8% · 307 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 50,9% · 212 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%6.993 lượt chọn trên 682.027cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%174 lượt chọn trên 24.310cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

