Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,2%Hạng 136 trên 173 tướng
Chọn
1,2%được chọn trong 227 trên 18.201 trận
Cấm
2,0%349 lượt cấm trên 17.237 trận, so với 2,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,8% từ 42,4% đến 55,2% trên 162 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    2,1%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
  • BuildKraken Slayer, Guinsoo's Rageblade, Experimental Hexplate thay cho Kraken Slayer, The Collector, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    31%
    SoloQ
    23%
    Được dùng trong 31% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kraken Slayer, The Collector, Lord Dominik's Regards (23%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Kraken Slayer, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm63% · 8.941
Nghiệp dư: Nhịp Độ Chết Người (54%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 13.970
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 1.870
23%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. The Collector
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade, Experimental Hexplate thay cho Kraken Slayer, The Collector, Lord Dominik's Regards. 31% · 138 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 83% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop17%25% · tướng đi rừng: 20%
  2. Damage của độitop21%20% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Farm rừng

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 64 ở lane, 72 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

392+9 so với 383
842+47 so với 796
1.150+94 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Master Yitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 79% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng392 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng842 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng1.150 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng+258 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng+422 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • Nasus12 trận
    —SoloQ: 48,1% · 243 trận
  • Jax11 trận
    —SoloQ: 47,8% · 936 trận
  • K'Sante10 trận
    —SoloQ: 54,9% · 556 trận
  • Mordekaiser10 trận
    —SoloQ: 54,2% · 155 trận
  • Malphite8 trận
    —SoloQ: 47,6% · 489 trận
Jungle12 tướng
  • Lee Sin15 trận
    —SoloQ: 47,9% · 1.352 trận
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 52,4% · 475 trận
  • Viego9 trận
    —SoloQ: 51,5% · 540 trận
  • Sylas8 trận
    —SoloQ: 48,5% · 656 trận
  • Vi8 trận
    —SoloQ: 54,7% · 506 trận
Mid11 tướng
  • Lissandra12 trận
    —SoloQ: 46,3% · 603 trận
  • Akali11 trận
    —SoloQ: 54,0% · 552 trận
  • Sylas10 trận
    —SoloQ: 48,7% · 645 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: 46,5% · 314 trận
  • Ahri7 trận
    —SoloQ: 48,8% · 488 trận
ADC12 tướng
  • Lucian15 trận
    —SoloQ: 50,5% · 679 trận
  • Jhin14 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.505 trận
  • Kai'Sa14 trận
    —SoloQ: 48,5% · 1.821 trận
  • Ashe13 trận
    —SoloQ: 53,0% · 270 trận
  • Caitlyn13 trận
    —SoloQ: 53,1% · 720 trận
Support12 tướng
  • Blitzcrank14 trận
    —SoloQ: 48,8% · 713 trận
  • Leona13 trận
    —SoloQ: 48,0% · 866 trận
  • Alistar11 trận
    —SoloQ: 48,4% · 765 trận
  • Seraphine11 trận
    —SoloQ: 56,3% · 277 trận
  • Braum10 trận
    —SoloQ: 47,7% · 524 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%14.065 lượt chọn trên 682.028cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%114 lượt chọn trên 24.310cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,6%G124 trận trên 4.193
  • 0,9%G236 trận trên 4.199
  • 1,5%G3+27 trận trên 1.813
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.