Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 13,2%được chọn trong 914 trên 6.925 trận
- Cấm
- 8,0%276 lượt cấm trên 3.429 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn94 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 689 trận
- Ambessa62 trận61,3%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 48,0% · 590 trận
- Sion58 trận34,5%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 47,0% · 443 trận
- Gnar48 trận64,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 48,1% · 551 trận
- K'Sante44 trận47,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,9% · 451 trận
- Renekton38 trận63,2%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 53,7% · 663 trận
- Malphite34 trận64,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 47,4% · 853 trận
- Camille32 trận43,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,2% · 735 trận
- Dr. Mundo31 trận45,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,1% · 378 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 44,2% · 353 trận
- Rumble25 trận—SoloQ: 47,2% · 195 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 47,1% · 403 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 45,5% · 376 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 48,3% · 557 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 47,7% · 411 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 50,9% · 674 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 46,9% · 723 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 47,3% · 613 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,6% · 970 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,6% · 671 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,2% · 709 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,6% · 700 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,2% · 709 trận
- Wukong124 trận41,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,4% · 934 trận
- Jarvan IV85 trận45,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,1% · 889 trận
- Xin Zhao71 trận59,2%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,1% · 284 trận
- Vi45 trận55,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,3% · 424 trận
- Skarner36 trận61,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,5% · 307 trận
- Nocturne33 trận48,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 335 trận
- Lee Sin32 trận43,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.093 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 44,6% · 637 trận
- Trundle28 trận—SoloQ: 50,0% · 72 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 47,1% · 1.104 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 51,1% · 307 trận
- Shyvana27 trận—SoloQ: 51,7% · 499 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 53,3% · 1.032 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 48,1% · 79 trận
- Amumu19 trận—SoloQ: 53,8% · 208 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 49,9% · 949 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 47,3% · 1.149 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 49,1% · 700 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 47,1% · 898 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 44,6% · 637 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 52,5% · 762 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 45,1% · 909 trận
- Syndra95 trận52,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,7% · 1.215 trận
- Orianna77 trận42,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,9% · 503 trận
- Viktor72 trận58,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,1% · 967 trận
- Ahri69 trận50,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.296 trận
- Hwei43 trận41,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,3% · 493 trận
- Akali40 trận45,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 711 trận
- Locke39 trận41,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,6% · 1.043 trận
- Aurora33 trận54,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,4% · 468 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 47,7% · 367 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 47,5% · 674 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 44,0% · 443 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 54,7% · 274 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 52,6% · 561 trận
- Anivia19 trận—SoloQ: 47,3% · 315 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 50,6% · 668 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,3% · 945 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,6% · 911 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 46,8% · 767 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,1% · 869 trận
- Yunara110 trận40,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.977 trận
- Ashe107 trận56,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 925 trận
- Jinx82 trận41,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.590 trận
- Xayah58 trận44,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,2% · 711 trận
- Caitlyn56 trận48,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.418 trận
- Jhin50 trận46,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.970 trận
- Tristana46 trận37,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.386 trận
- Ezreal40 trận47,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.108 trận
- Kai'Sa35 trận40,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.818 trận
- Sivir34 trận55,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,3% · 450 trận
- Lucian31 trận54,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,4% · 765 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 47,8% · 433 trận
- Corki24 trận—SoloQ: 50,4% · 236 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 45,0% · 786 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 50,5% · 798 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 47,6% · 955 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 50,7% · 696 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 46,4% · 718 trận
- Lulu137 trận50,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.679 trận
- Seraphine118 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 785 trận
- Nautilus86 trận45,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.269 trận
- Braum72 trận48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 791 trận
- Karma65 trận63,1%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.108 trận
- Rakan48 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 585 trận
- Blitzcrank46 trận45,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,0% · 1.049 trận
- Nami39 trận41,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.646 trận
- Leona34 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 986 trận
- Thresh32 trận37,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 44,8% · 1.804 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 51,4% · 638 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 50,6% · 755 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 47,2% · 652 trận
- Renata Glasc18 trận—SoloQ: 47,7% · 350 trận
- Neeko15 trận—SoloQ: 47,5% · 177 trận
- Soraka13 trận—SoloQ: 47,9% · 649 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 46,3% · 1.409 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 45,7% · 759 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%23.180 lượt chọn trên 745.910cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%674 lượt chọn trên 10.426cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

