Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,3%được chọn trong 1.665 trên 17.941 trận
- Cấm
- 5,9%1.004 lượt cấm trên 17.013 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +20,7 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,7 điểm77 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +20,7 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa87 trận50,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 57,1% · 350 trận
- K'Sante84 trận47,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,0% · 578 trận
- Nasus83 trận50,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 44,6% · 251 trận
- Ornn73 trận41,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 119 trận
- Sion68 trận52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 39,2% · 194 trận
- Yone67 trận53,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,5% · 621 trận
- Aatrox64 trận45,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 447 trận
- Gnar64 trận45,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 301 trận
- Malphite59 trận49,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,4% · 367 trận
- Renekton59 trận37,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,1% · 358 trận
- Camille51 trận43,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,5% · 297 trận
- Mordekaiser48 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,9% · 194 trận
- Olaf45 trận48,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 43,2% · 285 trận
- Dr. Mundo42 trận59,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 45,4% · 183 trận
- Gwen42 trận45,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 38,2% · 110 trận
- Jax42 trận42,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,4% · 555 trận
- Jayce41 trận58,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,3% · 753 trận
- Fiora33 trận45,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 41,4% · 391 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 46,7% · 418 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 47,9% · 426 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,3% · 753 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,3% · 753 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,1% · 337 trận
- Lee Sin172 trận41,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 42,7% · 1.542 trận
- Wukong130 trận40,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,5% · 299 trận
- Vi125 trận48,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,7% · 407 trận
- Jarvan IV97 trận53,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 488 trận
- Sylas88 trận48,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 582 trận
- Lillia77 trận66,2%chênh lệch +20,7 điểmSoloQ: 53,9% · 523 trận
- Xin Zhao74 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 258 trận
- Viego64 trận45,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,0% · 467 trận
- Nocturne58 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,5% · 141 trận
- Jayce48 trận47,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 42,3% · 300 trận
- Cho'Gath38 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,6% · 248 trận
- Sejuani38 trận55,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 41,4% · 111 trận
- Qiyana36 trận44,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,1% · 724 trận
- Graves34 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,4% · 534 trận
- Kha'Zix32 trận53,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 423 trận
- Talon24 trận—SoloQ: 42,1% · 437 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 44,6% · 323 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 41,8% · 570 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 45,4% · 463 trận
- Ahri110 trận44,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 454 trận
- Viktor107 trận57,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,7% · 763 trận
- Syndra92 trận46,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 589 trận
- Orianna77 trận54,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,4% · 310 trận
- Akali72 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,3% · 469 trận
- Lissandra65 trận49,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,7% · 379 trận
- Yone63 trận54,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,6% · 557 trận
- Galio61 trận42,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,6% · 450 trận
- Sylas59 trận55,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,0% · 598 trận
- Hwei55 trận49,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 41,3% · 240 trận
- LeBlanc55 trận43,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 384 trận
- Locke54 trận55,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,2% · 572 trận
- Ryze51 trận49,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 244 trận
- Aurora49 trận49,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 43,6% · 287 trận
- Xerath47 trận55,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 44,4% · 216 trận
- Zed32 trận37,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,5% · 355 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 41,3% · 743 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 49,6% · 450 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 45,0% · 444 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 44,9% · 350 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,6% · 450 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,9% · 350 trận
- Yunara193 trận44,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.321 trận
- Jhin159 trận53,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.554 trận
- Caitlyn157 trận38,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 45,6% · 910 trận
- Jinx112 trận48,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,2% · 897 trận
- Ezreal103 trận49,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 858 trận
- Xayah100 trận46,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 43,9% · 485 trận
- Lucian92 trận53,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,7% · 616 trận
- Kai'Sa88 trận44,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,1% · 1.297 trận
- Ashe83 trận42,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,0% · 322 trận
- Aphelios65 trận52,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,8% · 991 trận
- Zeri58 trận56,9%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 46,3% · 557 trận
- Varus56 trận53,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 45,8% · 236 trận
- Miss Fortune54 trận48,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 43,2% · 243 trận
- Tristana46 trận60,9%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 44,6% · 666 trận
- Sivir44 trận54,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 38,8% · 134 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 48,1% · 395 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 45,8% · 236 trận
- Lulu262 trận49,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,3% · 2.003 trận
- Nautilus196 trận51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,3% · 837 trận
- Blitzcrank130 trận43,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 42,9% · 644 trận
- Seraphine109 trận45,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 327 trận
- Braum99 trận48,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 43,9% · 394 trận
- Thresh94 trận51,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 43,5% · 1.101 trận
- Yuumi86 trận53,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,3% · 538 trận
- Karma84 trận48,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 648 trận
- Leona73 trận53,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 43,2% · 403 trận
- Rakan53 trận35,8%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 44,4% · 329 trận
- Bard52 trận51,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 526 trận
- Neeko43 trận41,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 43,1% · 188 trận
- Nami41 trận53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 183 trận
- Alistar38 trận42,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,5% · 494 trận
- Rell33 trận36,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 42,3% · 362 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 51,6% · 285 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 43,1% · 255 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%12.657 lượt chọn trên 674.205cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%992 lượt chọn trên 23.550cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

