Hồ sơ tướng · Jungle

Wukong

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
42,1%Hạng 3 trên 173 tướng
Chọn
27,1%được chọn trong 1.877 trên 6.926 trận
Cấm
15,0%515 lượt cấm trên 3.430 trận, so với 6,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,0% từ 48,1% đến 51,9% trên 1.851 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,7%
    SoloQ
    3,8%
    13,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,5%
    SoloQ
    6,4%
    Tỉ lệ cấm 16,5% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 6,4% ở soloQ trên 166.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục99% · 28.929
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 29.305
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 338 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)51% · 7.731
51%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

339-44 so với 383
743-53 so với 796
983-73 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Wukongtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite67,6% · kỳ vọng 56,4% · 71 trận+11,2 điểmSoloQ +1,2
Sion56,9% · kỳ vọng 48,9% · 109 trận+8,0 điểmSoloQ +0,3
Ornn53,6% · kỳ vọng 51,6% · 194 trận+2,1 điểmSoloQ -0,5
Dr. Mundo63,8% · kỳ vọng 57,4% · 58 trận+6,4 điểmSoloQ -2,4
Renekton50,5% · kỳ vọng 47,1% · 91 trận+3,5 điểmSoloQ -2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,1% · kỳ vọng 43,7% · 61 trận+10,4 điểmSoloQ -0,7
Sejuani63,6% · kỳ vọng 54,8% · 55 trận+8,9 điểmSoloQ -3,9
Nocturne60,4% · kỳ vọng 53,8% · 91 trận+6,6 điểmSoloQ -0,9
Vi53,8% · kỳ vọng 49,9% · 160 trận+3,9 điểmSoloQ +3,2
Amumu69,6% · kỳ vọng 65,4% · 46 trận+4,2 điểmSoloQ -2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra64,7% · kỳ vọng 48,7% · 34 trận+16,0 điểmSoloQ +1,5
Syndra53,8% · kỳ vọng 49,8% · 247 trận+4,1 điểmSoloQ +1,8
Orianna50,3% · kỳ vọng 49,2% · 149 trận+1,2 điểmSoloQ -0,4
Locke49,3% · kỳ vọng 45,0% · 67 trận+4,3 điểmSoloQ +1,3
Ahri49,5% · kỳ vọng 49,2% · 182 trận+0,2 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin55,1% · kỳ vọng 47,9% · 98 trận+7,2 điểmSoloQ +2,5
Yunara51,3% · kỳ vọng 47,9% · 226 trận+3,4 điểmSoloQ -1,3
Sivir57,3% · kỳ vọng 53,1% · 96 trận+4,1 điểmSoloQ -1,0
Kai'Sa56,0% · kỳ vọng 52,9% · 125 trận+3,1 điểmSoloQ +0,3
Caitlyn50,3% · kỳ vọng 48,1% · 145 trận+2,2 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona63,1% · kỳ vọng 54,8% · 103 trận+8,3 điểmSoloQ +3,7
Milio58,1% · kỳ vọng 51,2% · 124 trận+6,8 điểmSoloQ +0,4
Nautilus50,0% · kỳ vọng 46,8% · 198 trận+3,2 điểmSoloQ +2,0
Braum53,1% · kỳ vọng 50,7% · 145 trận+2,4 điểmSoloQ +2,5
Rell48,5% · kỳ vọng 45,5% · 97 trận+3,0 điểmSoloQ +3,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille66,7% · kỳ vọng 56,3% · 54 trận+10,4 điểmSoloQ +1,0
Renekton61,6% · kỳ vọng 53,0% · 73 trận+8,7 điểmSoloQ -0,3
Ornn51,9% · kỳ vọng 48,5% · 231 trận+3,4 điểmSoloQ -1,1
K'Sante51,3% · kỳ vọng 48,4% · 119 trận+2,9 điểmSoloQ +1,4
Shen49,3% · kỳ vọng 46,2% · 67 trận+3,1 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,4% · kỳ vọng 50,8% · 177 trận+4,5 điểmSoloQ -0,8
Yone62,8% · kỳ vọng 52,7% · 43 trận+10,0 điểmSoloQ -0,9
Aurora52,7% · kỳ vọng 46,2% · 74 trận+6,5 điểmSoloQ -0,2
Sylas61,3% · kỳ vọng 55,0% · 62 trận+6,3 điểmSoloQ -3,4
Galio47,1% · kỳ vọng 45,8% · 51 trận+1,3 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana61,2% · kỳ vọng 53,5% · 116 trận+7,7 điểmSoloQ 0,0
Caitlyn55,1% · kỳ vọng 51,9% · 118 trận+3,2 điểmSoloQ +1,6
Ezreal51,9% · kỳ vọng 48,7% · 106 trận+3,2 điểmSoloQ -0,2
Sivir50,0% · kỳ vọng 46,9% · 102 trận+3,1 điểmSoloQ +0,5
Ashe49,6% · kỳ vọng 47,8% · 121 trận+1,8 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio54,6% · kỳ vọng 48,8% · 130 trận+5,8 điểmSoloQ -0,7
Lulu50,5% · kỳ vọng 47,0% · 220 trận+3,5 điểmSoloQ +0,5
Thresh54,8% · kỳ vọng 51,2% · 93 trận+3,6 điểmSoloQ +0,8
Seraphine50,0% · kỳ vọng 48,4% · 144 trận+1,6 điểmSoloQ +0,7
Blitzcrank59,5% · kỳ vọng 53,6% · 42 trận+5,9 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn194 trận
    53,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 833 trận
  • Sion109 trận
    56,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,9% · 551 trận
  • Gnar103 trận
    50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 689 trận
  • Ambessa102 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,6% · 658 trận
  • K'Sante102 trận
    46,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,6% · 601 trận
Jungle25 tướng
  • Jarvan IV289 trận
    50,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.357 trận
  • Vi160 trận
    53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 55,9% · 635 trận
  • Xin Zhao153 trận
    47,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 418 trận
  • Nocturne91 trận
    60,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,3% · 407 trận
  • Lillia86 trận
    45,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,4% · 997 trận
Mid21 tướng
  • Syndra247 trận
    53,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.556 trận
  • Viktor195 trận
    45,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.253 trận
  • Ahri182 trận
    49,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.624 trận
  • Orianna149 trận
    50,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 548 trận
  • Hwei94 trận
    48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 669 trận
ADC19 tướng
  • Yunara226 trận
    51,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.336 trận
  • Caitlyn145 trận
    50,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.561 trận
  • Jinx135 trận
    48,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.849 trận
  • Tristana132 trận
    44,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.824 trận
  • Kai'Sa125 trận
    56,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.238 trận
Support18 tướng
  • Lulu212 trận
    52,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.150 trận
  • Nautilus198 trận
    50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.702 trận
  • Braum145 trận
    53,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.109 trận
  • Milio124 trận
    58,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,6% · 934 trận
  • Seraphine109 trận
    47,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 680 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%28.307 lượt chọn trên 745.908cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư13,7%1.425 lượt chọn trên 10.426cấm 16,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 38,6%G1814 trận trên 2.111
  • 19,0%G2401 trận trên 2.112
  • 11,8%G3+80 trận trên 679
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 814 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.