Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 27,1%được chọn trong 1.877 trên 6.926 trận
- Cấm
- 15,0%515 lượt cấm trên 3.430 trận, so với 6,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,7%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,5%
- SoloQ
- 6,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn194 trận53,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 833 trận
- Sion109 trận56,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,9% · 551 trận
- Gnar103 trận50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 689 trận
- Ambessa102 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,6% · 658 trận
- K'Sante102 trận46,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,6% · 601 trận
- Renekton91 trận50,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 860 trận
- Malphite71 trận67,6%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.026 trận
- Olaf66 trận40,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 56,7% · 520 trận
- Dr. Mundo58 trận63,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,2% · 462 trận
- Shen58 trận53,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 674 trận
- Camille53 trận41,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 875 trận
- Zaahen52 trận46,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 544 trận
- Aatrox51 trận43,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 739 trận
- Gwen48 trận39,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 408 trận
- Mordekaiser48 trận54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 550 trận
- Jax35 trận48,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 743 trận
- Yone32 trận43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.160 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 51,0% · 885 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 49,5% · 853 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 51,8% · 813 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 55,5% · 769 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 50,4% · 713 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,8% · 813 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,8% · 813 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.026 trận
- Jarvan IV289 trận50,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.357 trận
- Vi160 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 55,9% · 635 trận
- Xin Zhao153 trận47,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 418 trận
- Nocturne91 trận60,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,3% · 407 trận
- Lillia86 trận45,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,4% · 997 trận
- Cho'Gath72 trận41,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,8% · 795 trận
- Skarner71 trận49,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,9% · 262 trận
- Lee Sin61 trận54,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.609 trận
- Qiyana55 trận40,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.640 trận
- Sejuani55 trận63,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 46,6% · 264 trận
- Shyvana50 trận52,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 636 trận
- Amumu46 trận69,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 138 trận
- Maokai43 trận44,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,5% · 101 trận
- Sylas39 trận38,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,8% · 956 trận
- Pantheon34 trận52,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 58,1% · 74 trận
- Cho'Gath33 trận39,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 45,8% · 795 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 54,1% · 1.253 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 52,9% · 986 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 51,8% · 731 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 51,9% · 645 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 52,5% · 1.616 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.068 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 48,0% · 663 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 45,8% · 795 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,5% · 1.386 trận
- Syndra247 trận53,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.556 trận
- Viktor195 trận45,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.253 trận
- Ahri182 trận49,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.624 trận
- Orianna149 trận50,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 548 trận
- Hwei94 trận48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 669 trận
- Locke67 trận49,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.326 trận
- Aurora60 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 546 trận
- Akali52 trận46,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 794 trận
- Yone48 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.093 trận
- Ryze45 trận51,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,5% · 368 trận
- Xerath41 trận48,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 476 trận
- Taliyah39 trận51,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 44,6% · 397 trận
- Mel37 trận45,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 56,6% · 198 trận
- Cassiopeia35 trận48,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,1% · 255 trận
- Lissandra34 trận64,7%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 51,7% · 592 trận
- LeBlanc33 trận42,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,5% · 755 trận
- Sylas31 trận38,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,0% · 987 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 49,6% · 894 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 47,1% · 684 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 51,6% · 995 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 53,5% · 1.072 trận
- Yunara226 trận51,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.336 trận
- Caitlyn145 trận50,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.561 trận
- Jinx135 trận48,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.849 trận
- Tristana132 trận44,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.824 trận
- Kai'Sa125 trận56,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.238 trận
- Ashe124 trận48,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,5% · 642 trận
- Xayah105 trận48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 860 trận
- Jhin98 trận55,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,8% · 2.211 trận
- Sivir96 trận57,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,1% · 711 trận
- Ezreal86 trận45,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 55,0% · 1.370 trận
- Lucian79 trận53,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 963 trận
- Varus45 trận51,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,3% · 484 trận
- Zeri44 trận43,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,8% · 968 trận
- Corki41 trận39,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 51,6% · 287 trận
- Miss Fortune40 trận45,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 53,3% · 460 trận
- Kalista38 trận39,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.023 trận
- Aphelios35 trận51,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 994 trận
- Twitch22 trận—SoloQ: 53,9% · 809 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 47,8% · 970 trận
- Lulu212 trận52,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.150 trận
- Nautilus198 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.702 trận
- Braum145 trận53,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.109 trận
- Milio124 trận58,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,6% · 934 trận
- Seraphine109 trận47,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 680 trận
- Karma104 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.182 trận
- Leona103 trận63,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.185 trận
- Rakan97 trận39,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,6% · 791 trận
- Rell97 trận48,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,1% · 942 trận
- Thresh81 trận51,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.159 trận
- Alistar77 trận40,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.067 trận
- Bard57 trận36,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,1% · 963 trận
- Nami54 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.616 trận
- Blitzcrank44 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 995 trận
- Renata Glasc42 trận47,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 474 trận
- Janna30 trận56,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.660 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 53,4% · 807 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 50,4% · 892 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%28.307 lượt chọn trên 745.908cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư13,7%1.425 lượt chọn trên 10.426cấm 16,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

