Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 21,7%được chọn trong 652 trên 3.005 trận
- Cấm
- 18,4%403 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 7,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +23,6 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,6 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,8%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,0%
- SoloQ
- 7,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +23,6 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn56 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 555 trận
- Sion52 trận59,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 386 trận
- Gnar33 trận57,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 54,7% · 333 trận
- Ambessa31 trận45,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 500 trận
- K'Sante31 trận41,9%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 55,0% · 398 trận
- Renekton31 trận48,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 644 trận
- Rumble25 trận—SoloQ: 44,2% · 156 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 49,0% · 308 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 50,2% · 648 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 51,7% · 453 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 51,1% · 468 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 51,0% · 402 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 51,1% · 765 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 48,6% · 592 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 54,1% · 567 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,2% · 538 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 47,5% · 556 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 50,6% · 599 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,2% · 836 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,3% · 561 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,3% · 539 trận
- Jarvan IV59 trận61,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 54,0% · 843 trận
- Vi53 trận58,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,9% · 345 trận
- Xin Zhao46 trận54,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 284 trận
- Lee Sin36 trận33,3%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.010 trận
- Lillia36 trận47,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,2% · 793 trận
- Cho'Gath30 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 617 trận
- Nocturne30 trận43,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 57,7% · 298 trận
- Shyvana28 trận—SoloQ: 51,3% · 587 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 53,4% · 736 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 49,2% · 181 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 54,8% · 84 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: 41,6% · 77 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 48,9% · 88 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 49,3% · 140 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 46,8% · 77 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,7% · 776 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,0% · 617 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,5% · 1.217 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,9% · 605 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 54,1% · 658 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,6% · 830 trận
- Syndra78 trận43,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 927 trận
- Viktor65 trận46,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 962 trận
- Ahri59 trận33,9%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 51,2% · 951 trận
- Orianna41 trận58,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,8% · 351 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 51,3% · 897 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 44,0% · 489 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 51,2% · 726 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 53,1% · 525 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 45,8% · 310 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 64,3% · 207 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 50,5% · 507 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 52,2% · 542 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 55,0% · 711 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 52,3% · 451 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 49,1% · 106 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,4% · 637 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 53,1% · 525 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 48,4% · 550 trận
- Yunara79 trận43,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.469 trận
- Ezreal53 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,6% · 1.018 trận
- Jinx49 trận51,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.689 trận
- Caitlyn47 trận31,9%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 55,5% · 1.146 trận
- Jhin44 trận36,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.849 trận
- Ashe39 trận56,4%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,6% · 570 trận
- Kai'Sa34 trận41,2%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.371 trận
- Lucian32 trận75,0%chênh lệch +23,6 điểmSoloQ: 54,4% · 820 trận
- Xayah31 trận41,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,7% · 536 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 48,6% · 449 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,6% · 1.067 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 48,1% · 528 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 46,4% · 634 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 49,0% · 443 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,3% · 751 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,4% · 722 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,5% · 509 trận
- Lulu71 trận43,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.179 trận
- Nautilus65 trận40,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.126 trận
- Karma55 trận49,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,1% · 713 trận
- Seraphine46 trận52,2%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,4% · 644 trận
- Braum43 trận55,8%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,1% · 621 trận
- Leona37 trận64,9%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,5% · 819 trận
- Milio33 trận69,7%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 51,6% · 554 trận
- Rakan31 trận38,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,9% · 501 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 50,9% · 763 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 50,8% · 465 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 51,8% · 141 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 48,8% · 512 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 49,1% · 1.493 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 49,8% · 1.127 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 52,8% · 229 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 50,1% · 814 trận
- Sona9 trận—SoloQ: 51,5% · 592 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,3% · 952 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 53,6% · 618 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 54,8% · 631 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%20.577 lượt chọn trên 492.845cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,8%506 lượt chọn trên 4.668cấm 20,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

