Hồ sơ tướng · Jungle

Naafiri

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,5%Hạng 66 trên 173 tướng
Chọn
4,2%được chọn trong 302 trên 7.218 trận
Cấm
7,3%259 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 6,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,2% từ 44,1% đến 54,3% trên 258 trậnSoloQ 48,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    1,2%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục94% · 8.960
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt97% · 9.221
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 1.488
26%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Invade (hạng 87).

  1. Điểm nổi bật nhấtInvadetop13%9% · tướng đi rừng: 7%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 52 ở lane, 54 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

385+1 so với 383
800+5 so với 796
1.056+1 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Naafiritướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng385 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng800 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng1.056 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng+65 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng+226 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng579 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 61 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • Camille5 trận
    —SoloQ: 43,6% · 280 trận
  • K'Sante5 trận
    —SoloQ: 57,6% · 231 trận
Jungle4 tướng
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 48,7% · 392 trận
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 42,4% · 340 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 44,9% · 167 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 49,5% · 93 trận
Mid3 tướng
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 47,6% · 353 trận
  • Ahri6 trận
    —SoloQ: 43,4% · 514 trận
  • Orianna6 trận
    —SoloQ: 49,1% · 212 trận
ADC4 tướng
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 53,4% · 569 trận
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 46,5% · 536 trận
  • Kai'Sa6 trận
    —SoloQ: 48,5% · 676 trận
  • Ashe5 trận
    —SoloQ: 49,6% · 256 trận
Support3 tướng
  • Karma9 trận
    —SoloQ: 49,1% · 375 trận
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 45,9% · 687 trận
  • Rell6 trận
    —SoloQ: 42,1% · 297 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%9.391 lượt chọn trên 752.860cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%178 lượt chọn trên 11.050cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,2%139 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,3%G151 trận trên 2.215
  • 4,2%G292 trận trên 2.215
  • 5,5%G3+39 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 51 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.