Naafiri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 8,3%được chọn trong 1.512 trên 18.198 trận
- Cấm
- 10,7%1.842 lượt cấm trên 17.234 trận, so với 9,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,9 điểm59 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,8%
- SoloQ
- 9,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.
- Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa38 trận36,8%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 47,1% · 537 trận
- Aatrox33 trận45,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,2% · 427 trận
- Gnar33 trận42,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 45,8% · 349 trận
- Malphite33 trận48,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,4% · 420 trận
- K'Sante32 trận56,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,6% · 645 trận
- Sion32 trận59,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 45,4% · 240 trận
- Ornn31 trận64,5%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 48,1% · 129 trận
- Renekton30 trận46,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,9% · 351 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 46,2% · 275 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 49,6% · 389 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 51,9% · 231 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 47,9% · 530 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 41,2% · 364 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 46,6% · 219 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 48,1% · 750 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 50,0% · 828 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 51,2% · 402 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 41,8% · 419 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,9% · 351 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 46,9% · 510 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,0% · 828 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,0% · 828 trận
- Lee Sin156 trận53,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.985 trận
- Jarvan IV53 trận45,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,9% · 465 trận
- Wukong49 trận30,6%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 45,7% · 363 trận
- Vi46 trận45,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 425 trận
- Nocturne41 trận56,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 44,5% · 220 trận
- Sylas41 trận46,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 573 trận
- Lillia31 trận32,3%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 44,8% · 286 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 45,9% · 229 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 42,2% · 483 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 48,0% · 275 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 53,9% · 716 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 45,0% · 793 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 57,8% · 64 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 50,5% · 281 trận
- Kayn14 trận—SoloQ: 46,2% · 249 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 50,5% · 465 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 56,0% · 441 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 43,7% · 888 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 49,1% · 348 trận
- Sylas51 trận52,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,0% · 685 trận
- Ahri43 trận55,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,1% · 519 trận
- Lissandra43 trận48,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,1% · 503 trận
- Syndra37 trận45,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,7% · 668 trận
- Orianna36 trận66,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 45,9% · 357 trận
- Viktor36 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,8% · 831 trận
- LeBlanc31 trận48,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 390 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 51,6% · 510 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 47,5% · 569 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 42,0% · 643 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 53,5% · 327 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 49,7% · 652 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 51,4% · 253 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 46,1% · 230 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 46,5% · 391 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 44,3% · 709 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 44,8% · 475 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,6% · 510 trận
- Caitlyn79 trận41,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,9% · 852 trận
- Yunara78 trận47,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 42,8% · 1.296 trận
- Kai'Sa72 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.680 trận
- Jhin62 trận46,8%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.667 trận
- Ezreal59 trận52,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 56,1% · 998 trận
- Xayah49 trận46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,0% · 683 trận
- Lucian46 trận60,9%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,8% · 653 trận
- Jinx43 trận55,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 43,9% · 850 trận
- Aphelios37 trận67,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.062 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 50,4% · 248 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 54,8% · 279 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 51,2% · 303 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 44,4% · 755 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 51,6% · 244 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 42,4% · 582 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 52,5% · 417 trận
- Leona79 trận49,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,6% · 592 trận
- Nautilus66 trận39,4%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.063 trận
- Thresh59 trận64,4%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.216 trận
- Braum49 trận59,2%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 44,7% · 436 trận
- Lulu48 trận60,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 42,6% · 1.175 trận
- Alistar43 trận55,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 712 trận
- Rakan42 trận45,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 41,6% · 500 trận
- Seraphine33 trận39,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,9% · 278 trận
- Milio32 trận56,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 253 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 47,8% · 609 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 51,0% · 196 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 45,6% · 539 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 48,5% · 728 trận
- Poppy21 trận—SoloQ: 46,0% · 287 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 56,7% · 418 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 48,9% · 575 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 52,5% · 432 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 50,0% · 294 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,1% · 320 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%14.735 lượt chọn trên 682.028cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%847 lượt chọn trên 24.310cấm 10,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%139 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

