Nami
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 1,8%được chọn trong 327 trên 18.319 trận
- Cấm
- 0,4%67 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
- Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn18 trận—SoloQ: 57,4% · 54 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 48,3% · 207 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 52,6% · 135 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 49,7% · 159 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 52,6% · 76 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 52,2% · 67 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 50,6% · 166 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 49,2% · 59 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 52,0% · 125 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 43,9% · 246 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 46,1% · 230 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 51,7% · 58 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 42,5% · 113 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 52,3% · 107 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 51,4% · 70 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 48,6% · 183 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,7% · 130 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,8% · 283 trận
- Lee Sin40 trận42,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,4% · 632 trận
- Wukong30 trận46,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 127 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 42,0% · 169 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 44,6% · 278 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 48,9% · 270 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 53,6% · 125 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 53,2% · 111 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,5% · 186 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 48,9% · 233 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,6% · 111 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,9% · 112 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 43,0% · 228 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 45,6% · 57 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 45,7% · 92 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 50,5% · 95 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 43,6% · 156 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 43,6% · 172 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 49,0% · 147 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 48,5% · 194 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 48,4% · 188 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 54,4% · 206 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 54,3% · 199 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 37,2% · 145 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 54,0% · 289 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 43,5% · 124 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 54,7% · 170 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 43,6% · 234 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 41,1% · 270 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 48,8% · 80 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 44,3% · 79 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 48,9% · 92 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 59,8% · 87 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 42,9% · 196 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 54,7% · 170 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 51,9% · 189 trận
- Caitlyn31 trận38,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,3% · 341 trận
- Yunara31 trận35,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,9% · 454 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 49,3% · 505 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 56,3% · 238 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 45,4% · 185 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 46,2% · 679 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 52,9% · 340 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 47,7% · 310 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 50,4% · 391 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 48,1% · 270 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 50,5% · 111 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 47,5% · 61 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 49,5% · 105 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 48,3% · 87 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 38,5% · 226 trận
- Milio41 trận46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,9% · 180 trận
- Lulu37 trận35,1%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 48,3% · 648 trận
- Nautilus30 trận46,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 41,8% · 340 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 49,3% · 215 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 52,1% · 140 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 49,6% · 240 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 37,9% · 132 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 51,1% · 131 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 47,4% · 154 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 46,3% · 404 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 48,1% · 108 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 40,0% · 70 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 49,1% · 167 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 49,1% · 116 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 51,0% · 253 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 45,3% · 117 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 53,0% · 202 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%5.095 lượt chọn trên 682.027cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%199 lượt chọn trên 24.310cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

